partygoer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who goes to parties, especially frequently or regularly.
Vietnamese Meaning
Một người tham dự các bữa tiệc, đặc biệt là thường xuyên hoặc đều đặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a real partygoer; she loves going out dancing every weekend."
"Cô ấy là một người rất thích tiệc tùng; cô ấy thích đi nhảy mỗi cuối tuần."
-
"The hotel was full of partygoers celebrating New Year's Eve."
"Khách sạn chật cứng những người dự tiệc ăn mừng đêm giao thừa."
-
"He's known as a dedicated partygoer within his social circle."
"Anh ấy được biết đến như một người chuyên cần dự tiệc trong giới của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | party | bữa tiệc, buổi liên hoan, buổi tụ tập |
| Verb | party | ăn tiệc, vui chơi, tham gia tiệc tùng |
| Gerund/Adjective | partying | việc đi dự tiệc, thích tiệc tùng; liên quan đến tiệc tùng |
| Verb | go | đi, di chuyển |
| Noun | goer | người đi/người tham gia (thường dùng trong từ ghép, ví dụ: 'moviegoer', 'churchgoer') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'partygoer' thường mang ý nghĩa một người thích tiệc tùng và hay đi dự tiệc. Nó có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tích cực, ngụ ý một người hướng ngoại và thích giao lưu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eager eager partygoers (những người đi dự tiệc rất háo hức/nhiệt tình)
-
enthusiastic enthusiastic partygoer (người đi dự tiệc đầy nhiệt huyết)
-
regular regular partygoer (người thường xuyên đi dự tiệc)
-
casual casual partygoer (người đi dự tiệc một cách thoải mái/tự nhiên)
-
loud loud partygoers (những người đi dự tiệc ồn ào)
-
drunken drunken partygoer (người đi dự tiệc say xỉn)
-
fellow fellow partygoer (người cùng đi dự tiệc)
-
avid an avid partygoer (một người rất đam mê/thích đi dự tiệc)
-
attract attract partygoers (thu hút những người đi dự tiệc)
-
join join fellow partygoers (tham gia cùng những người đi dự tiệc khác)
-
entertain entertain partygoers (giải trí cho những người đi dự tiệc)
-
mingle with mingle with partygoers (hòa mình vào đám đông những người đi dự tiệc)
-
crowd of a crowd of partygoers (một đám đông những người đi dự tiệc)
-
sea of a sea of partygoers (một biển người đi dự tiệc (ám chỉ rất đông))
-
among among partygoers (giữa những người đi dự tiệc)
Idioms
-
a seasoned partygoer
một người dày dạn kinh nghiệm dự tiệc; một người sành sỏi tiệc tùng
"As a seasoned partygoer, she always knows the best places to go and how to make a party lively."
(Là một người sành sỏi tiệc tùng, cô ấy luôn biết những địa điểm tốt nhất để đến và cách làm cho bữa tiệc sôi động.)
-
a reluctant partygoer
một người đi dự tiệc miễn cưỡng; người không mấy thích tiệc tùng
"He's usually a reluctant partygoer, but he agreed to come to his sister's birthday."
(Anh ấy thường là một người đi dự tiệc miễn cưỡng, nhưng anh ấy đã đồng ý đến sinh nhật của chị gái mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
partygoer
danh từMột người tham dự các bữa tiệc, đặc biệt là thường xuyên hoặc đều đặn.
"She's a real partygoer; she loves going out dancing every weekend."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrived, most of the partygoers had left. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, hầu hết những người dự tiệc đã rời đi. |
| Phủ định | He hadn't realized how many partygoers had already arrived before him. |
Anh ấy đã không nhận ra có bao nhiêu người dự tiệc đã đến trước anh ấy. |
| Nghi vấn | Had she known so many partygoers had been invited, she wouldn't have gone? |
Nếu cô ấy biết có rất nhiều người dự tiệc được mời, cô ấy đã không đi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partygoer".
