(Top Banner Ad)
partygoer
B2
danh từ B2 Xã hội học

partygoer

UK: /ˈpɑːtiˌɡəʊər/ • US: /ˈpɑːrtiˌɡoʊər/

Nghĩa tiếng Việt

người dự tiệc người thích tiệc tùng dân chơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who goes to parties, especially frequently or regularly.

Vietnamese Meaning

Một người tham dự các bữa tiệc, đặc biệt là thường xuyên hoặc đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a real partygoer; she loves going out dancing every weekend."

    "Cô ấy là một người rất thích tiệc tùng; cô ấy thích đi nhảy mỗi cuối tuần."

  • "The hotel was full of partygoers celebrating New Year's Eve."

    "Khách sạn chật cứng những người dự tiệc ăn mừng đêm giao thừa."

  • "He's known as a dedicated partygoer within his social circle."

    "Anh ấy được biết đến như một người chuyên cần dự tiệc trong giới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun party bữa tiệc, buổi liên hoan, buổi tụ tập
Verb party ăn tiệc, vui chơi, tham gia tiệc tùng
Gerund/Adjective partying việc đi dự tiệc, thích tiệc tùng; liên quan đến tiệc tùng
Verb go đi, di chuyển
Noun goer người đi/người tham gia (thường dùng trong từ ghép, ví dụ: 'moviegoer', 'churchgoer')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
partie
Middle English
partie
English (17th C.)
party (social gathering)
Old English
gān (to go)
English (via -er suffix)
goer
English (20th C.)
partygoer (compound)

Nguồn gốc của 'partygoer'

Từ 'partygoer' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'party' (bữa tiệc) và 'goer' (người đi/người tham gia). 'Party' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'partie', ban đầu có nghĩa là một phần hoặc một nhóm người, sau này phát triển để chỉ các buổi tụ họp xã hội. 'Goer' được hình thành từ động từ 'go' (đi) và hậu tố '-er' chỉ người thực hiện hành động. Do đó, 'partygoer' đơn giản có nghĩa là người tham gia các bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội.

Usage Note

Từ 'partygoer' thường mang ý nghĩa một người thích tiệc tùng và hay đi dự tiệc. Nó có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tích cực, ngụ ý một người hướng ngoại và thích giao lưu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + partygoer(s)
  • eager eager partygoers
    (những người đi dự tiệc rất háo hức/nhiệt tình)
  • enthusiastic enthusiastic partygoer
    (người đi dự tiệc đầy nhiệt huyết)
  • regular regular partygoer
    (người thường xuyên đi dự tiệc)
  • casual casual partygoer
    (người đi dự tiệc một cách thoải mái/tự nhiên)
  • loud loud partygoers
    (những người đi dự tiệc ồn ào)
  • drunken drunken partygoer
    (người đi dự tiệc say xỉn)
  • fellow fellow partygoer
    (người cùng đi dự tiệc)
  • avid an avid partygoer
    (một người rất đam mê/thích đi dự tiệc)
Verb + partygoer(s)
  • attract attract partygoers
    (thu hút những người đi dự tiệc)
  • join join fellow partygoers
    (tham gia cùng những người đi dự tiệc khác)
  • entertain entertain partygoers
    (giải trí cho những người đi dự tiệc)
  • mingle with mingle with partygoers
    (hòa mình vào đám đông những người đi dự tiệc)
Noun/Preposition + partygoer(s)
  • crowd of a crowd of partygoers
    (một đám đông những người đi dự tiệc)
  • sea of a sea of partygoers
    (một biển người đi dự tiệc (ám chỉ rất đông))
  • among among partygoers
    (giữa những người đi dự tiệc)

Idioms

  • a seasoned partygoer

    một người dày dạn kinh nghiệm dự tiệc; một người sành sỏi tiệc tùng

    "As a seasoned partygoer, she always knows the best places to go and how to make a party lively."

    (Là một người sành sỏi tiệc tùng, cô ấy luôn biết những địa điểm tốt nhất để đến và cách làm cho bữa tiệc sôi động.)

  • a reluctant partygoer

    một người đi dự tiệc miễn cưỡng; người không mấy thích tiệc tùng

    "He's usually a reluctant partygoer, but he agreed to come to his sister's birthday."

    (Anh ấy thường là một người đi dự tiệc miễn cưỡng, nhưng anh ấy đã đồng ý đến sinh nhật của chị gái mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partygoer

danh từ
Lật mặt

Một người tham dự các bữa tiệc, đặc biệt là thường xuyên hoặc đều đặn.

"She's a real partygoer; she loves going out dancing every weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, most of the partygoers had left.
Vào thời điểm cảnh sát đến, hầu hết những người dự tiệc đã rời đi.
Phủ định
He hadn't realized how many partygoers had already arrived before him.
Anh ấy đã không nhận ra có bao nhiêu người dự tiệc đã đến trước anh ấy.
Nghi vấn
Had she known so many partygoers had been invited, she wouldn't have gone?
Nếu cô ấy biết có rất nhiều người dự tiệc được mời, cô ấy đã không đi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partygoer".

Các kiểu 'partygoer' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, các buổi tiệc rất đa dạng, từ tiệc sinh nhật, tiệc lễ hội (Halloween, Giáng sinh), tiệc giao lưu công việc đến tiệc tối trang trọng. Mỗi loại tiệc thu hút những 'partygoer' khác nhau. Có những người 'social butterflies' (thích giao lưu, làm quen), 'wallflowers' (người ít nói, thường đứng một mình), hoặc 'revelers' (những người thích vui chơi ồn ào và hết mình). Việc hiểu các kiểu người này giúp ta nhận diện và tương tác tốt hơn trong các buổi tiệc.

Ý nghĩa xã hội của việc đi dự tiệc

Đối với nhiều người, việc trở thành một 'partygoer' không chỉ đơn thuần là giải trí mà còn là cách để duy trì các mối quan hệ xã hội, mở rộng mạng lưới, hoặc thậm chí là một hình thức thoát ly khỏi căng thẳng cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, cũng có những kỳ vọng về 'đạo đức tiệc tùng' (party etiquette) mà các 'partygoer' nên tuân thủ, như không quá chén, tôn trọng không gian riêng của người khác và không gây rối.