(Top Banner Ad)
social butterfly
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học

social butterfly

UK: /ˈsəʊʃəl ˈbʌtəflaɪ/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈbʌtərflaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

người giao thiệp rộng người hòa đồng người hướng ngoại người năng nổ trong giao tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is socially dynamic, charismatic, and outgoing.

Vietnamese Meaning

Một người năng động, lôi cuốn và hòa đồng trong các hoạt động xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a real social butterfly, always flitting from one party to the next."

    "Cô ấy là một người giao thiệp rộng, luôn bay từ bữa tiệc này sang bữa tiệc khác."

  • "He's a social butterfly; he knows everyone in town."

    "Anh ấy là một người rất hòa đồng; anh ấy biết tất cả mọi người trong thị trấn."

  • "She's a social butterfly, always surrounded by friends."

    "Cô ấy là một người rất dễ gần, luôn được bao quanh bởi bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Adjective social thuộc xã hội, có tính xã hội; thích giao tiếp
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu; xã hội hóa
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần, thích giao du

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
social
English
butterfly
English
social butterfly

Nguồn gốc hình tượng 'social butterfly'

Cụm từ 'social butterfly' là một phép ẩn dụ hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'social' (thuộc về xã hội, giao lưu) và 'butterfly' (con bướm). 'Social' miêu tả hành vi tương tác, thích giao du với mọi người, trong khi 'butterfly' gợi lên hình ảnh một chú bướm xinh đẹp bay lượn nhẹ nhàng từ bông hoa này sang bông hoa khác. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về một người hòa đồng, duyên dáng, thích bay lượn (di chuyển) giữa các nhóm người khác nhau trong một sự kiện xã hội mà không ở lại quá lâu với bất kỳ ai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người dễ dàng giao tiếp với người khác, thích tiệc tùng và các sự kiện xã hội. 'Social butterfly' ngụ ý một người có nhiều mối quan hệ xã hội và thích thú với việc gặp gỡ người mới. Khác với 'extrovert' (người hướng ngoại) là một tính cách tổng thể, 'social butterfly' nhấn mạnh vào khả năng và sở thích tham gia các hoạt động xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + social butterfly
  • be She is a social butterfly.
    (Cô ấy là một người rất hòa đồng, thích giao lưu.)
  • become He became a social butterfly after joining the club.
    (Anh ấy trở thành người thích giao lưu sau khi tham gia câu lạc bộ.)
Adjective + social butterfly
  • born She's a born social butterfly.
    (Cô ấy là người sinh ra đã thích giao lưu, hòa đồng tự nhiên.)
  • natural He's a natural social butterfly.
    (Anh ấy là một người hòa đồng tự nhiên.)
Verb phrase with social butterfly
  • flit around like a He likes to flit around like a social butterfly at parties.
    (Anh ấy thích bay lượn như một chú bướm xã giao (di chuyển giữa các nhóm người) tại các bữa tiệc.)

Idioms

  • social butterfly

    Một người rất hòa đồng, thích giao lưu và dễ dàng di chuyển từ nhóm người này sang nhóm người khác tại các sự kiện xã hội.

    "My sister is a real social butterfly; she knows everyone at the party and talks to them all."

    (Chị gái tôi là một người rất hòa đồng; chị ấy quen biết tất cả mọi người ở bữa tiệc và trò chuyện với tất cả họ.)

  • to be a social butterfly

    Hành động hoặc có tính cách của một 'social butterfly', tức là rất thích giao tiếp và kết nối với nhiều người.

    "At the networking event, she loved to be a social butterfly, making new contacts and exchanging business cards."

    (Tại sự kiện kết nối, cô ấy thích trở thành một 'social butterfly', tạo dựng các mối liên hệ mới và trao đổi danh thiếp.)

  • flit around like a social butterfly

    Di chuyển liên tục từ nhóm người này sang nhóm người khác trong một sự kiện xã hội, không ở lại lâu với một nhóm nào.

    "He spent the whole evening flitting around like a social butterfly, never settling in one conversation."

    (Anh ấy đã dành cả buổi tối bay lượn như một chú bướm xã giao, không bao giờ ổn định trong một cuộc trò chuyện nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social butterfly

noun
Lật mặt

Một người năng động, lôi cuốn và hòa đồng trong các hoạt động xã hội.

"She is a real social butterfly, always flitting from one party to the next."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social butterfly".

Ý nghĩa ẩn dụ và nhận định văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, 'social butterfly' thường mang hàm ý tích cực, miêu tả một người hòa đồng, năng động, dễ dàng kết nối và làm quen với nhiều người khác nhau trong các sự kiện xã hội như tiệc tùng, hội nghị, hay buổi giao lưu. Họ thường được xem là người mang lại không khí vui vẻ, sôi nổi. Tuy nhiên, đôi khi cụm từ này cũng có thể ngụ ý một chút hời hợt, cho rằng người đó có thể không tạo được những mối quan hệ sâu sắc vì họ không dành đủ thời gian cho bất kỳ ai cụ thể. Hình ảnh 'con bướm' gợi lên sự tự do, duyên dáng, nhưng cũng là bay lượn không ngừng, không ở yên một chỗ, phản ánh tính cách di chuyển linh hoạt giữa các nhóm.