Pass through
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go through something; to move from one side of something to the other.
Vietnamese Meaning
Đi xuyên qua cái gì đó; di chuyển từ bên này sang bên kia của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train passes through several tunnels."
"Tàu hỏa đi qua một vài đường hầm."
-
"You need to pass through security before entering the airport."
"Bạn cần phải đi qua khu vực an ninh trước khi vào sân bay."
-
"The light passes through the window."
"Ánh sáng xuyên qua cửa sổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để mô tả sự di chuyển vật lý, nhưng cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn để chỉ sự trải qua một giai đoạn hoặc quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a tunnel pass through a tunnel (đi qua một đường hầm)
-
customs pass through customs (làm thủ tục hải quan)
-
a difficult period pass through a difficult period (trải qua một giai đoạn khó khăn)
-
the system pass through the system (được xử lý/thông qua hệ thống)
-
quickly quickly pass through the security check (nhanh chóng vượt qua khâu kiểm tra an ninh)
-
easily easily pass through the barriers (dễ dàng vượt qua các rào cản)
Idioms
-
a thought pass through one's mind
một suy nghĩ chợt nảy ra trong đầu, thoáng qua trong tâm trí
"A strange idea passed through my mind during the meeting."
(Một ý tưởng lạ lùng chợt nảy ra trong đầu tôi trong cuộc họp.)
-
pass through the hands of someone
được xử lý/chuyển giao qua tay ai đó
"The proposal will pass through the hands of several committees before approval."
(Đề xuất sẽ được xử lý qua tay nhiều ủy ban trước khi được phê duyệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pass through
Động từĐi xuyên qua cái gì đó; di chuyển từ bên này sang bên kia của cái gì đó.
"The train passes through several tunnels."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train will pass through the tunnel in a few minutes. |
Tàu sẽ đi qua đường hầm trong vài phút nữa. |
| Phủ định | The document didn't pass through the security check. |
Tài liệu đó đã không vượt qua kiểm tra an ninh. |
| Nghi vấn | Did the message pass through to him? |
Thông điệp có đến được với anh ấy không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If light passes through a prism, it refracts. |
Nếu ánh sáng đi qua một lăng kính, nó bị khúc xạ. |
| Phủ định | When sound waves pass through a vacuum, they don't propagate. |
Khi sóng âm đi qua chân không, chúng không lan truyền. |
| Nghi vấn | If a substance passes through a filter, does it become purer? |
Nếu một chất đi qua bộ lọc, nó có trở nên tinh khiết hơn không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The truck had been passing through the checkpoint for hours due to the thorough inspection. |
Chiếc xe tải đã đi qua trạm kiểm soát hàng giờ do cuộc kiểm tra kỹ lưỡng. |
| Phủ định | She hadn't been passing through the city center on her way home; she took the bypass. |
Cô ấy đã không đi qua trung tâm thành phố trên đường về nhà; cô ấy đã đi đường vòng. |
| Nghi vấn | Had the rain been passing through the region consistently for the past few days? |
Có phải mưa đã liên tục đi qua khu vực trong vài ngày qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pass through".
