(Top Banner Ad)
Pass through
B1
Động từ B1 Tổng quát

Pass through

UK: /pɑːs θruː/ • US: /pæs θruː/

Nghĩa tiếng Việt

đi qua xuyên qua trải qua vượt qua thông qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go through something; to move from one side of something to the other.

Vietnamese Meaning

Đi xuyên qua cái gì đó; di chuyển từ bên này sang bên kia của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train passes through several tunnels."

    "Tàu hỏa đi qua một vài đường hầm."

  • "You need to pass through security before entering the airport."

    "Bạn cần phải đi qua khu vực an ninh trước khi vào sân bay."

  • "The light passes through the window."

    "Ánh sáng xuyên qua cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass đi qua, vượt qua, chuyền (bóng), đỗ (kỳ thi)
Noun pass vé thông hành, đường đèo, sự thành công (khi vượt qua)
Noun passage lối đi, hành lang; đoạn văn; sự đi qua
Adjective passing thoáng qua, nhất thời
Noun passerby người qua đường

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
passer
Middle English
passen
English
pass
Proto-Germanic
*thurhw
Old English
þurh
Middle English
thurgh
English
through

Nguồn gốc của 'Pass'

Từ 'pass' bắt nguồn từ tiếng Latin 'passus' (bước chân, bước đi) và tiếng Pháp cổ 'passer' (bước qua, đi qua). Nó cơ bản mô tả hành động di chuyển vượt qua một điểm hoặc ranh giới, phản ánh sự chuyển động tiến lên.

Sự hình thành cụm động từ 'Pass through'

Cụm động từ 'pass through' được tạo thành bằng cách kết hợp động từ 'pass' và giới từ/trạng từ 'through' (có nghĩa là xuyên qua). Sự kết hợp này mang lại ý nghĩa cụ thể hơn về việc đi xuyên qua một không gian, một vật thể, hoặc trải qua một quá trình hay giai đoạn nào đó, làm phong phú thêm khả năng diễn đạt của ngôn ngữ tiếng Anh.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để mô tả sự di chuyển vật lý, nhưng cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn để chỉ sự trải qua một giai đoạn hoặc quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Pass through + Danh từ
  • a tunnel pass through a tunnel
    (đi qua một đường hầm)
  • customs pass through customs
    (làm thủ tục hải quan)
  • a difficult period pass through a difficult period
    (trải qua một giai đoạn khó khăn)
  • the system pass through the system
    (được xử lý/thông qua hệ thống)
Trạng từ + Pass through
  • quickly quickly pass through the security check
    (nhanh chóng vượt qua khâu kiểm tra an ninh)
  • easily easily pass through the barriers
    (dễ dàng vượt qua các rào cản)

Idioms

  • a thought pass through one's mind

    một suy nghĩ chợt nảy ra trong đầu, thoáng qua trong tâm trí

    "A strange idea passed through my mind during the meeting."

    (Một ý tưởng lạ lùng chợt nảy ra trong đầu tôi trong cuộc họp.)

  • pass through the hands of someone

    được xử lý/chuyển giao qua tay ai đó

    "The proposal will pass through the hands of several committees before approval."

    (Đề xuất sẽ được xử lý qua tay nhiều ủy ban trước khi được phê duyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pass through

Động từ
Lật mặt

Đi xuyên qua cái gì đó; di chuyển từ bên này sang bên kia của cái gì đó.

"The train passes through several tunnels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train will pass through the tunnel in a few minutes.
Tàu sẽ đi qua đường hầm trong vài phút nữa.
Phủ định
The document didn't pass through the security check.
Tài liệu đó đã không vượt qua kiểm tra an ninh.
Nghi vấn
Did the message pass through to him?
Thông điệp có đến được với anh ấy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If light passes through a prism, it refracts.
Nếu ánh sáng đi qua một lăng kính, nó bị khúc xạ.
Phủ định
When sound waves pass through a vacuum, they don't propagate.
Khi sóng âm đi qua chân không, chúng không lan truyền.
Nghi vấn
If a substance passes through a filter, does it become purer?
Nếu một chất đi qua bộ lọc, nó có trở nên tinh khiết hơn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The truck had been passing through the checkpoint for hours due to the thorough inspection.
Chiếc xe tải đã đi qua trạm kiểm soát hàng giờ do cuộc kiểm tra kỹ lưỡng.
Phủ định
She hadn't been passing through the city center on her way home; she took the bypass.
Cô ấy đã không đi qua trung tâm thành phố trên đường về nhà; cô ấy đã đi đường vòng.
Nghi vấn
Had the rain been passing through the region consistently for the past few days?
Có phải mưa đã liên tục đi qua khu vực trong vài ngày qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pass through".

Hành trình di chuyển và thủ tục

Cụm từ 'pass through' thường xuất hiện trong ngữ cảnh du lịch quốc tế, đặc biệt khi nói về việc 'pass through customs' (làm thủ tục hải quan) hoặc 'pass through security' (qua cửa an ninh). Đây là những trải nghiệm phổ biến khi đi lại giữa các quốc gia, nơi bạn phải 'đi qua' các quy trình kiểm tra và xác minh.

Các giai đoạn của cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, 'pass through' cũng được dùng để ẩn dụ cho việc trải qua các giai đoạn khác nhau trong cuộc đời, như 'passing through childhood' (trải qua tuổi thơ) hoặc 'passing through a difficult phase' (trải qua một giai đoạn khó khăn). Nó nhấn mạnh sự chuyển tiếp và thay đổi không ngừng.