passé
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
No longer fashionable; out of date.
Vietnamese Meaning
Lỗi thời; không còn hợp thời trang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mini skirts are passé."
"Váy mini đã lỗi thời."
-
"That style is so passé."
"Phong cách đó quá lỗi thời rồi."
-
"His ideas about education are passé."
"Những ý tưởng của ông ấy về giáo dục đã lỗi thời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | passé | lỗi thời, lạc hậu, không còn thịnh hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'passé' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một thứ gì đó đã từng phổ biến nhưng giờ đã bị coi là lạc hậu hoặc không còn giá trị. Nó mạnh hơn một chút so với 'outdated' hoặc 'old-fashioned', cho thấy một sự thay đổi rõ rệt trong thị hiếu hoặc xu hướng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinctly distinctly passé (hoàn toàn lỗi thời, rõ ràng là lỗi thời)
-
quite quite passé (khá lỗi thời)
-
rather rather passé (khá lỗi thời, hơi cũ kỹ)
-
become become passé (trở nên lỗi thời)
-
consider be considered passé (bị coi là lỗi thời)
-
seem seem passé (có vẻ lỗi thời)
-
passé passé fashion (thời trang lỗi thời)
-
passé passé style (phong cách lỗi thời)
-
passé passé ideas (những ý tưởng lỗi thời)
Idioms
-
Long since passé
Đã lỗi thời từ rất lâu rồi
"That hairstyle is long since passé."
(Kiểu tóc đó đã lỗi thời từ rất lâu rồi.)
-
A bit passé
Hơi lỗi thời, hơi cũ kỹ
"Don't you think those decorations are a bit passé?"
(Bạn có nghĩ những đồ trang trí đó hơi lỗi thời không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passé
AdjectiveLỗi thời; không còn hợp thời trang.
"Mini skirts are passé."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passé".
