(Top Banner Ad)
passé
C1
Adjective C1 Thời trang, Văn hóa, Xã hội

passé

UK: /ˈpæseɪ/ • US: /pɑːˈseɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi thời không còn hợp thời hết thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No longer fashionable; out of date.

Vietnamese Meaning

Lỗi thời; không còn hợp thời trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mini skirts are passé."

    "Váy mini đã lỗi thời."

  • "That style is so passé."

    "Phong cách đó quá lỗi thời rồi."

  • "His ideas about education are passé."

    "Những ý tưởng của ông ấy về giáo dục đã lỗi thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective passé lỗi thời, lạc hậu, không còn thịnh hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

French
passé
English
passé

Nguồn gốc tiếng Pháp

Từ 'passé' được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp. Trong tiếng Pháp, 'passé' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'passer', có nghĩa là 'đi qua', 'trôi qua' hoặc 'đã qua'. Khi được đưa vào tiếng Anh, nó giữ nguyên hình thức và được dùng để chỉ những gì đã cũ, lỗi thời, hoặc không còn phù hợp nữa.

Usage Note

Từ 'passé' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một thứ gì đó đã từng phổ biến nhưng giờ đã bị coi là lạc hậu hoặc không còn giá trị. Nó mạnh hơn một chút so với 'outdated' hoặc 'old-fashioned', cho thấy một sự thay đổi rõ rệt trong thị hiếu hoặc xu hướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + passé
  • distinctly distinctly passé
    (hoàn toàn lỗi thời, rõ ràng là lỗi thời)
  • quite quite passé
    (khá lỗi thời)
  • rather rather passé
    (khá lỗi thời, hơi cũ kỹ)
Verb + passé
  • become become passé
    (trở nên lỗi thời)
  • consider be considered passé
    (bị coi là lỗi thời)
  • seem seem passé
    (có vẻ lỗi thời)
passé + Noun
  • passé passé fashion
    (thời trang lỗi thời)
  • passé passé style
    (phong cách lỗi thời)
  • passé passé ideas
    (những ý tưởng lỗi thời)

Idioms

  • Long since passé

    Đã lỗi thời từ rất lâu rồi

    "That hairstyle is long since passé."

    (Kiểu tóc đó đã lỗi thời từ rất lâu rồi.)

  • A bit passé

    Hơi lỗi thời, hơi cũ kỹ

    "Don't you think those decorations are a bit passé?"

    (Bạn có nghĩ những đồ trang trí đó hơi lỗi thời không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passé

Adjective
Lật mặt

Lỗi thời; không còn hợp thời trang.

"Mini skirts are passé."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passé".

Vòng tuần hoàn của xu hướng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thời trang và nghệ thuật, 'passé' thường không có nghĩa là biến mất mãi mãi. Rất nhiều xu hướng từng bị coi là lỗi thời (passé) lại có thể trở lại thịnh hành dưới dạng 'vintage' hoặc 'retro', cho thấy một vòng tuần hoàn thú vị của thị hiếu và phong cách.

Sự lỗi thời trong công nghệ và xã hội

'Passé' cũng thường được dùng để mô tả công nghệ, quan điểm xã hội, hoặc các quy tắc ứng xử đã không còn phù hợp hoặc được chấp nhận rộng rãi. Nó phản ánh sự thay đổi nhanh chóng của xã hội, sự tiến bộ của công nghệ và sự phát triển trong tư duy của con người.