go through
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience something, often unpleasant or difficult.
Vietnamese Meaning
Trải qua, chịu đựng điều gì đó, thường là khó chịu hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had to go through a lot of pain after the accident."
"Cô ấy đã phải trải qua rất nhiều đau đớn sau tai nạn."
-
"The bill went through Congress yesterday."
"Dự luật đã được Quốc hội thông qua ngày hôm qua."
-
"I have to go through all the applications."
"Tôi phải xem xét tất cả các đơn xin việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh quá trình trải nghiệm một sự kiện hoặc tình huống nào đó, thường mang tính chất thử thách hoặc gây đau khổ. Khác với 'experience' chỉ đơn thuần là trải nghiệm, 'go through' hàm ý sự khó khăn hoặc gian khổ trong quá trình đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a difficult time go through a difficult time (trải qua một thời kỳ khó khăn)
-
changes go through changes (trải qua những thay đổi)
-
an ordeal go through an ordeal (trải qua một thử thách cam go)
-
hardship go through hardship (trải qua gian khổ)
-
a list go through a list (xem xét một danh sách)
-
the details go through the details (kiểm tra kỹ các chi tiết)
-
a process go through a process (trải qua một quy trình)
-
papers go through papers (kiểm tra, xem xét giấy tờ)
-
a tunnel go through a tunnel (đi qua một đường hầm)
-
the gate go through the gate (đi qua cổng)
-
a door go through a door (đi qua cửa)
-
quickly quickly go through (xem lướt qua nhanh)
-
carefully carefully go through (xem xét cẩn thận)
Idioms
-
go through the motions
làm cho có lệ, làm chiếu lệ, không có sự nhiệt tình hay cam kết thực sự
"He wasn't really interested in the meeting; he was just going through the motions."
(Anh ta không thực sự quan tâm đến cuộc họp; anh ta chỉ làm cho có lệ mà thôi.)
-
go through the roof
tăng vọt (giá cả, cảm xúc), vượt mức cho phép
"Housing prices have gone through the roof in this area."
(Giá nhà đất ở khu vực này đã tăng vọt.)
-
go through with something
hoàn thành, thực hiện điều gì đó (thường là kế hoạch hoặc lời hứa, bất chấp khó khăn)
"Despite his doubts, he decided to go through with the plan."
(Mặc dù còn nghi ngờ, anh ấy vẫn quyết định thực hiện kế hoạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go through
phrasal verbTrải qua, chịu đựng điều gì đó, thường là khó chịu hoặc khó khăn.
"She had to go through a lot of pain after the accident."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to go through all these documents before the meeting. |
Tôi cần xem xét kỹ tất cả tài liệu này trước cuộc họp. |
| Phủ định | You don't want to go through that difficult experience again. |
Bạn không muốn trải qua trải nghiệm khó khăn đó một lần nữa. |
| Nghi vấn | Why do you have to go through so much trouble to get it? |
Tại sao bạn phải trải qua quá nhiều rắc rối để có được nó? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must go through all the documents before the meeting. |
Chúng ta phải xem xét kỹ tất cả các tài liệu trước cuộc họp. |
| Phủ định | You should not go through her personal belongings without permission. |
Bạn không nên lục lọi đồ đạc cá nhân của cô ấy khi chưa được phép. |
| Nghi vấn | Could you go through the proposal one more time? |
Bạn có thể xem lại đề xuất một lần nữa được không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had to go through a lot after losing her job. |
Cô ấy đã phải trải qua rất nhiều điều sau khi mất việc. |
| Phủ định | They didn't go through the proper channels to file their complaint. |
Họ đã không thực hiện đúng quy trình để nộp đơn khiếu nại. |
| Nghi vấn | Did you have to go through customs when you arrived? |
Bạn có phải làm thủ tục hải quan khi đến không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company went through a major restructuring last year. |
Công ty đã trải qua một cuộc tái cấu trúc lớn vào năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't go through the proper channels to file her complaint. |
Cô ấy đã không đi qua các kênh thích hợp để nộp đơn khiếu nại. |
| Nghi vấn | Did you go through all the documents before signing? |
Bạn đã xem qua tất cả các tài liệu trước khi ký chưa? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you go through the application process carefully, you will likely get the job. |
Nếu bạn trải qua quy trình ứng tuyển cẩn thận, bạn có khả năng sẽ nhận được công việc. |
| Phủ định | If she doesn't go through the training, she won't be able to operate the machinery. |
Nếu cô ấy không trải qua khóa đào tạo, cô ấy sẽ không thể vận hành máy móc. |
| Nghi vấn | Will he go through with the plan if he finds out about the risks? |
Liệu anh ấy có tiếp tục kế hoạch nếu anh ấy phát hiện ra những rủi ro không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were in your shoes, I would go through all the documents carefully. |
Nếu tôi ở trong hoàn cảnh của bạn, tôi sẽ xem xét cẩn thận tất cả các tài liệu. |
| Phủ định | If she didn't go through that difficult experience, she wouldn't be so strong now. |
Nếu cô ấy không trải qua trải nghiệm khó khăn đó, cô ấy sẽ không mạnh mẽ như bây giờ. |
| Nghi vấn | Would you go through with the plan if you knew it was risky? |
Bạn có tiếp tục thực hiện kế hoạch nếu bạn biết nó có rủi ro không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be going through a difficult time after the loss of her job. |
Cô ấy sẽ trải qua một khoảng thời gian khó khăn sau khi mất việc. |
| Phủ định | They won't be going through all the applications tonight; it's too much work. |
Họ sẽ không xem xét hết tất cả các đơn đăng ký tối nay; nó quá nhiều việc. |
| Nghi vấn | Will you be going through security when you arrive at the airport? |
Bạn sẽ phải đi qua kiểm tra an ninh khi bạn đến sân bay chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been going through a difficult time before she finally found help. |
Cô ấy đã trải qua một thời gian khó khăn trước khi cuối cùng tìm được sự giúp đỡ. |
| Phủ định | They hadn't been going through the documents thoroughly enough, which is why they missed the error. |
Họ đã không xem xét tài liệu đủ kỹ, đó là lý do tại sao họ bỏ lỡ lỗi. |
| Nghi vấn | Had he been going through with the plan, despite the risks? |
Anh ấy đã tiếp tục thực hiện kế hoạch, bất chấp những rủi ro phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going through a difficult time right now. |
Cô ấy đang trải qua một khoảng thời gian khó khăn. |
| Phủ định | We are not going through with the plan after all. |
Chúng tôi quyết định không thực hiện kế hoạch đó nữa. |
| Nghi vấn | Are they going through my personal belongings? |
Họ có đang lục lọi đồ đạc cá nhân của tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go through".
