(Top Banner Ad)
passageway
B1
noun B1 Kiến trúc, Giao thông

passageway

UK: /ˈpæsɪdʒweɪ/ • US: /ˈpæsɪˌdʒweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lối đi hành lang đường hầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A passage or way through which one can pass.

Vietnamese Meaning

Một lối đi hoặc con đường mà qua đó người ta có thể đi qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The passageway connected the two buildings."

    "Lối đi nối liền hai tòa nhà."

  • "The secret passageway led to the hidden chamber."

    "Lối đi bí mật dẫn đến căn phòng ẩn."

  • "The station has a long underground passageway."

    "Nhà ga có một lối đi ngầm dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passage lối đi, hành lang; đoạn văn; sự di chuyển
Verb pass đi qua, vượt qua, chuyền
Noun passerby người qua đường
Adjective impassable không thể vượt qua, không thể đi qua được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
passage
English
passage
English
passageway

Hành trình của 'passage'

Từ 'passageway' được ghép từ hai thành phần: 'passage' và 'way'. 'Passage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passus' (nghĩa là 'bước chân' hoặc 'bước đi'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'passage', mang ý nghĩa 'hành động đi qua' hoặc 'một con đường'. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 13, 'passage' vẫn giữ ý nghĩa đó, chỉ một lối đi hoặc sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

Ghép lại tạo thành 'passageway'

Thành phần thứ hai, 'way', là một từ tiếng Anh cổ (Old English 'weg') có nghĩa là 'con đường' hoặc 'lối đi'. Vào khoảng thế kỷ 17-18, hai từ 'passage' và 'way' được kết hợp lại để tạo thành 'passageway'. Từ ghép này nhấn mạnh rõ ràng hơn về một con đường hẹp, dài, được tạo ra để cho phép người hoặc vật đi qua, thường là trong một tòa nhà hoặc giữa các tòa nhà.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một hành lang, lối đi hẹp, hoặc đường hầm nối liền hai địa điểm. Khác với 'path' (đường mòn) vì 'passageway' thường mang tính chất có cấu trúc xây dựng hơn. Không giống 'road' (đường) vì thường hẹp hơn và dành cho người đi bộ.

Prepositions

through along

'through' được dùng khi diễn tả việc đi xuyên qua passageway. Ví dụ: 'We walked through the passageway'. 'Along' được dùng khi diễn tả việc đi dọc theo passageway. Ví dụ: 'There were shops along the passageway'.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + passageway
  • along along the passageway
    (dọc theo lối đi)
  • through through the passageway
    (xuyên qua lối đi)
  • into into the passageway
    (vào trong lối đi)

Idioms

  • a secret passageway

    một lối đi bí mật

    "The old castle was full of hidden rooms and a secret passageway."

    (Lâu đài cổ đầy những căn phòng ẩn và một lối đi bí mật.)

  • an escape passageway

    một lối thoát hiểm

    "Fire regulations require a clear escape passageway at all times."

    (Các quy định về phòng cháy chữa cháy yêu cầu một lối thoát hiểm thông thoáng mọi lúc.)

  • to open a passageway

    mở một lối đi

    "The workers used explosives to open a passageway through the rock."

    (Các công nhân đã sử dụng thuốc nổ để mở một lối đi xuyên qua đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passageway

noun
Lật mặt

Một lối đi hoặc con đường mà qua đó người ta có thể đi qua.

"The passageway connected the two buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passageway".

Lối đi bí mật trong lịch sử và kiến trúc

Từ 'passageway' thường gợi lên hình ảnh những lối đi bí mật trong các lâu đài cổ, kim tự tháp, hoặc các công trình lịch sử. Chúng được sử dụng để ẩn nấp, trốn thoát, hoặc di chuyển một cách kín đáo, thêm phần huyền bí và kịch tính cho những câu chuyện lịch sử và văn học, thu hút sự tò mò của nhiều người.

Vai trò của lối đi trong đời sống đô thị

Trong kiến trúc và quy hoạch đô thị hiện đại, 'passageway' chỉ những hành lang, lối đi nối liền các tòa nhà, ga tàu điện ngầm, hoặc các khu vực công cộng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra dòng chảy giao thông thuận tiện và an toàn cho người đi bộ, giúp tối ưu hóa không gian và chức năng của thành phố, đặc biệt là ở những khu vực đông dân cư.