passengering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | passenger | hành khách |
| Verb | pass | đi qua, vượt qua, chuyền |
| Noun | passage | lối đi, đoạn văn, sự đi qua, chuyến đi |
| Noun | passing | sự trôi qua, cái chết, việc đỗ (kỳ thi) |
| Noun | passerby | người qua đường |
| Adjective | passing | thoáng qua, qua loa |
| Gerund/Present Participle | passengering | hành động vận chuyển hành khách; việc di chuyển với tư cách hành khách |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
passengering passengering services (dịch vụ vận chuyển hành khách)
-
passengering passengering operations (các hoạt động vận chuyển hành khách)
-
heavy heavy passengering (lượng hành khách vận chuyển lớn)
-
safe safe passengering (sự vận chuyển hành khách an toàn)
-
efficient efficient passengering (sự vận chuyển hành khách hiệu quả)
-
managing managing passengering (quản lý việc vận chuyển hành khách)
-
involved in involved in passengering (liên quan đến việc vận chuyển hành khách)
Idioms
-
passengering services
Các dịch vụ vận chuyển hành khách (thường dùng trong ngành giao thông)
"The airport is expanding its passengering services to accommodate more travelers."
(Sân bay đang mở rộng các dịch vụ vận chuyển hành khách để đáp ứng nhu cầu của nhiều du khách hơn.)
-
passengering operations
Các hoạt động vận chuyển hành khách (chỉ công việc hoặc quá trình vận chuyển người)
"The new fleet will enhance the efficiency of their passengering operations."
(Đội xe mới sẽ nâng cao hiệu quả của các hoạt động vận chuyển hành khách của họ.)
-
the act of passengering
Hành động di chuyển với tư cách hành khách; việc được vận chuyển
"For some, the act of passengering is a moment of relaxation."
(Đối với một số người, hành động di chuyển với tư cách hành khách là một khoảnh khắc thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passengering
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passengering".
