(Top Banner Ad)
passengering
Hàng không, Giao thông vận tải, Quản lý dự án

passengering

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passenger hành khách
Verb pass đi qua, vượt qua, chuyền
Noun passage lối đi, đoạn văn, sự đi qua, chuyến đi
Noun passing sự trôi qua, cái chết, việc đỗ (kỳ thi)
Noun passerby người qua đường
Adjective passing thoáng qua, qua loa
Gerund/Present Participle passengering hành động vận chuyển hành khách; việc di chuyển với tư cách hành khách

Subject Area

Hàng không, Giao thông vận tải, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
passagier
Middle English
passager
English
passenger
English
passengering

Nguồn gốc từ 'đi qua'

Từ 'passengering' có gốc từ 'passenger' (hành khách), mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'passus' (bước đi, sự đi qua). Sau đó, nó phát triển thành 'passagier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'người đi qua' hoặc 'người du hành'. Điều này nhấn mạnh bản chất cốt lõi của việc làm hành khách: bạn đang đi qua một nơi nào đó.

Sự phát triển của từ

Trong tiếng Anh trung đại, từ 'passager' được sử dụng để chỉ người du hành, đặc biệt là người đi thuyền. Đến nay, 'passenger' trở thành danh từ chỉ hành khách. 'Passengering' là dạng danh động từ hoặc phân từ hiện tại của động từ 'to passenger' (mặc dù ít phổ biến hơn), dùng để mô tả hành động hoặc dịch vụ vận chuyển hành khách.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + passengering
  • passengering passengering services
    (dịch vụ vận chuyển hành khách)
  • passengering passengering operations
    (các hoạt động vận chuyển hành khách)
  • heavy heavy passengering
    (lượng hành khách vận chuyển lớn)
Adjective + passengering
  • safe safe passengering
    (sự vận chuyển hành khách an toàn)
  • efficient efficient passengering
    (sự vận chuyển hành khách hiệu quả)
Verb + passengering
  • managing managing passengering
    (quản lý việc vận chuyển hành khách)
  • involved in involved in passengering
    (liên quan đến việc vận chuyển hành khách)

Idioms

  • passengering services

    Các dịch vụ vận chuyển hành khách (thường dùng trong ngành giao thông)

    "The airport is expanding its passengering services to accommodate more travelers."

    (Sân bay đang mở rộng các dịch vụ vận chuyển hành khách để đáp ứng nhu cầu của nhiều du khách hơn.)

  • passengering operations

    Các hoạt động vận chuyển hành khách (chỉ công việc hoặc quá trình vận chuyển người)

    "The new fleet will enhance the efficiency of their passengering operations."

    (Đội xe mới sẽ nâng cao hiệu quả của các hoạt động vận chuyển hành khách của họ.)

  • the act of passengering

    Hành động di chuyển với tư cách hành khách; việc được vận chuyển

    "For some, the act of passengering is a moment of relaxation."

    (Đối với một số người, hành động di chuyển với tư cách hành khách là một khoảnh khắc thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passengering

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passengering".

Văn hóa di chuyển và sự phụ thuộc

'Passengering' thường liên quan đến việc di chuyển bằng phương tiện công cộng hoặc được người khác chở. Điều này phản ánh văn hóa phụ thuộc lẫn nhau trong xã hội hiện đại, nơi chúng ta thường dựa vào hệ thống giao thông và người khác để di chuyển. Nó cũng nhấn mạnh sự tin tưởng vào người điều khiển phương tiện và cơ sở hạ tầng giao thông.

Vai trò thụ động của hành khách

Là một hành khách, vai trò của bạn thường là thụ động, không tham gia vào việc điều khiển phương tiện. Điều này có thể được nhìn nhận theo nhiều cách: là một sự giải thoát khỏi trách nhiệm lái xe, hoặc đôi khi là cảm giác thiếu kiểm soát. Trong văn hóa làm việc, đôi khi người ta dùng 'passenger' để chỉ những người không chủ động đóng góp mà chỉ 'đi theo'.