(Top Banner Ad)
passive-aggressive
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

passive-aggressive

UK: /ˌpæsɪv əˈɡresɪv/ • US: /ˌpæsɪv əˈɡresɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chống đối ngấm ngầm thái độ chống đối thụ động hành vi tiêu cực thụ động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Displaying or characterized by indirect resistance to the demands of others and an avoidance of direct confrontation, as in procrastinating, expressing sullenness, or deliberately performing poorly.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc có đặc điểm kháng cự gián tiếp đối với yêu cầu của người khác và né tránh đối đầu trực tiếp, ví dụ như trì hoãn, thể hiện sự hờn dỗi hoặc cố ý thực hiện kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His passive-aggressive behavior at work created a toxic environment."

    "Hành vi chống đối ngấm ngầm của anh ấy tại nơi làm việc đã tạo ra một môi trường độc hại."

  • "She used passive-aggressive comments to express her dissatisfaction."

    "Cô ấy dùng những lời nói mang tính chống đối ngấm ngầm để thể hiện sự không hài lòng của mình."

  • "The team's progress was slowed down by his passive-aggressive tendencies."

    "Tiến độ của đội bị chậm lại bởi xu hướng chống đối ngấm ngầm của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective passive-aggressive Thụ động-hung hăng (cách hành xử gián tiếp thể hiện sự tức giận, thù địch hoặc chống đối thay vì trực diện)
Adverb passive-aggressively Một cách thụ động-hung hăng, một cách gián tiếp nhưng thể hiện sự chống đối
Noun passive-aggressiveness Tính thụ động-hung hăng, sự thể hiện thù địch một cách gián tiếp
Noun Phrase passive aggression Sự hung hăng thụ động (thuật ngữ tâm lý chỉ hành vi thể hiện sự tức giận hoặc chống đối một cách gián tiếp, không trực diện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pati
Latin
passivus
English
passive
Latin
aggredi
Latin
aggressivus
English
aggressive
English (Psychology)
passive-aggressive

Nguồn gốc tâm lý học

Thuật ngữ 'passive-aggressive' (thụ động-hung hăng) được giới thiệu lần đầu tiên trong tâm lý học quân sự Hoa Kỳ trong Thế chiến thứ hai bởi Đại tá William Menninger. Ông dùng nó để mô tả những binh lính thể hiện sự chống đối ngầm, chẳng hạn như trì hoãn, lười biếng hoặc bướng bỉnh mà không trực tiếp từ chối mệnh lệnh, nhằm tránh bị trừng phạt nhưng vẫn thể hiện sự bất tuân.

Usage Note

Tính từ 'passive-aggressive' mô tả một kiểu hành vi, trong đó sự tức giận hoặc thù địch được thể hiện một cách gián tiếp thay vì trực tiếp. Nó thường biểu hiện qua sự trì hoãn, quên, bướng bỉnh, thờ ơ, hoặc cố tình làm việc kém hiệu quả. Khác với 'aggressive' (hung hăng, quyết liệt) là hành vi tấn công trực tiếp, 'passive-aggressive' lại mang tính chất ngấm ngầm, khó nhận biết ngay lập tức, và có thể gây khó chịu, ức chế cho người xung quanh.

Prepositions

about towards

Khi dùng 'about', nó ám chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà hành vi passive-aggressive hướng tới. Ví dụ: 'He was being passive-aggressive about the dishes.' (Anh ta đang tỏ ra hờn dỗi về việc rửa bát). Khi dùng 'towards', nó ám chỉ đối tượng mà hành vi này nhắm đến. Ví dụ: 'She was passive-aggressive towards her boss.' (Cô ấy tỏ ra chống đối ngấm ngầm với sếp của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passive-aggressive
  • subtly subtly passive-aggressive
    (thụ động-hung hăng một cách tinh tế/khéo léo (nhưng vẫn thể hiện sự khó chịu))
  • highly highly passive-aggressive
    (cực kỳ thụ động-hung hăng)
  • overtly overtly passive-aggressive
    (thụ động-hung hăng một cách rõ ràng/trắng trợn (thể hiện rõ bản chất gián tiếp của sự chống đối))
Verb + passive-aggressive
  • be be passive-aggressive
    (có hành vi thụ động-hung hăng)
  • act act passive-aggressive
    (hành động thụ động-hung hăng)
  • use use passive-aggressive tactics
    (sử dụng các chiến thuật thụ động-hung hăng)
Noun + passive-aggressive
  • passive-aggressive passive-aggressive behavior
    (hành vi thụ động-hung hăng)
  • passive-aggressive a passive-aggressive person
    (một người thụ động-hung hăng)
  • passive-aggressive passive-aggressive tendencies
    (những xu hướng thụ động-hung hăng)

Idioms

  • a passive-aggressive compliment

    một lời khen thụ động-hung hăng (một lời khen có vẻ tích cực nhưng thực chất mang ẩn ý chê bai, hạ thấp hoặc chỉ trích)

    "Her 'You look great for your age' was a classic passive-aggressive compliment."

    (Câu 'Trông chị thật tuyệt so với tuổi' của cô ấy là một lời khen thụ động-hung hăng điển hình.)

  • to play passive-aggressive games

    chơi trò thụ động-hung hăng (ám chỉ việc cố tình gây khó chịu hoặc kiểm soát người khác bằng các hành vi gián tiếp, không đối đầu trực diện)

    "Stop playing passive-aggressive games and just tell me what's bothering you."

    (Đừng chơi trò thụ động-hung hăng nữa mà hãy nói thẳng cho tôi biết điều gì đang làm phiền bạn đi.)

  • resort to passive-aggressive behavior

    dùng đến hành vi thụ động-hung hăng (ám chỉ việc quay sang sử dụng các cách thể hiện sự tức giận hoặc chống đối một cách gián tiếp khi đối đầu trực tiếp không hiệu quả)

    "When direct confrontation failed, he resorted to passive-aggressive behavior."

    (Khi đối đầu trực tiếp không hiệu quả, anh ấy đã dùng đến hành vi thụ động-hung hăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passive-aggressive

Tính từ
Lật mặt

Thể hiện hoặc có đặc điểm kháng cự gián tiếp đối với yêu cầu của người khác và né tránh đối đầu trực tiếp, ví dụ như trì hoãn, thể hiện sự hờn dỗi hoặc cố ý thực hiện kém.

"His passive-aggressive behavior at work created a toxic environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses passive-aggressive comments to express his dissatisfaction.
Anh ấy sử dụng những bình luận công kích thụ động để thể hiện sự không hài lòng của mình.
Phủ định
She is not being passive-aggressive; she is genuinely concerned.
Cô ấy không hề công kích một cách thụ động; cô ấy thực sự quan tâm.
Nghi vấn
Is he being passive-aggressive, or is he just trying to be helpful?
Anh ta đang công kích một cách thụ động, hay anh ta chỉ đang cố gắng giúp đỡ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was being passive-aggressive when he "forgot" to submit my application.
Anh ta đã cư xử một cách thụ động-hung hăng khi anh ta "quên" nộp đơn của tôi.
Phủ định
She wasn't being passive-aggressive; she was genuinely trying to help.
Cô ấy không hề cư xử một cách thụ động-hung hăng; cô ấy thực sự đang cố gắng giúp đỡ.
Nghi vấn
Were they being passive-aggressive or were they just really bad at communicating?
Họ đã cư xử một cách thụ động-hung hăng hay họ chỉ thực sự kém trong giao tiếp?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been acting passive-aggressive for weeks before I finally confronted him.
Anh ta đã cư xử một cách công kích thụ động trong nhiều tuần trước khi tôi cuối cùng đối mặt với anh ta.
Phủ định
She hadn't been realizing she had been being passive-aggressive towards her colleagues until her boss pointed it out.
Cô ấy đã không nhận ra rằng mình đã công kích thụ động đối với các đồng nghiệp cho đến khi sếp cô ấy chỉ ra điều đó.
Nghi vấn
Had he been displaying passive-aggressive tendencies prior to the argument?
Có phải anh ấy đã thể hiện những xu hướng công kích thụ động trước cuộc tranh cãi không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, his response to my request was passive-aggressive; he agreed to help but then 'forgot'.
Hôm qua, phản hồi của anh ấy đối với yêu cầu của tôi rất khó chịu kiểu 'giận cá chém thớt'; anh ấy đồng ý giúp nhưng sau đó lại 'quên'.
Phủ định
She wasn't passive-aggressive in her feedback; she was direct and honest.
Cô ấy không hề tỏ ra khó chịu kiểu 'giận cá chém thớt' trong phản hồi của mình; cô ấy đã trực tiếp và trung thực.
Nghi vấn
Was his behavior last week passive-aggressive, or was he genuinely trying to be helpful?
Hành vi của anh ấy tuần trước có phải là khó chịu kiểu 'giận cá chém thớt' không, hay anh ấy thực sự đang cố gắng giúp đỡ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive-aggressive".

Giao tiếp không lành mạnh

Trong văn hóa phương Tây, hành vi thụ động-hung hăng thường được coi là một hình thức giao tiếp không lành mạnh và gây hại cho các mối quan hệ. Nó thể hiện sự thiếu khả năng đối đầu trực tiếp với xung đột và giải quyết vấn đề một cách thẳng thắn, dẫn đến sự hiểu lầm và tích tụ sự oán giận.

Phản ứng với xung đột

Hành vi thụ động-hung hăng thường phát sinh ở những người cảm thấy khó khăn trong việc bày tỏ sự tức giận, thất vọng hoặc nhu cầu của mình một cách trực tiếp. Thay vì nói rõ mong muốn, họ thể hiện sự chống đối thông qua các hành động gián tiếp như trì hoãn, lãng quên 'ngẫu nhiên', chỉ trích ngầm, phàn nàn dai dẳng mà không đề xuất giải pháp, hoặc từ chối hợp tác một cách thụ động.