(Top Banner Ad)
paste-up
C1
Danh từ C1 Thiết kế đồ họa, In ấn

paste-up

UK: /ˈpeɪstˌʌp/ • US: /ˈpeɪstˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

bố cục dán trang mẫu dán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layout of text and images ready to be photographed for printing.

Vietnamese Meaning

Một bố cục của văn bản và hình ảnh đã sẵn sàng để được chụp ảnh để in ấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before desktop publishing, the final stage of creating a newspaper page was the paste-up."

    "Trước khi có xuất bản trên máy tính, giai đoạn cuối cùng của việc tạo một trang báo là việc tạo bố cục dán."

  • "The printer requested a final paste-up by Friday."

    "Nhà in yêu cầu bản bố cục cuối cùng trước thứ Sáu."

  • "Creating a paste-up required precision and patience."

    "Tạo một bố cục dán đòi hỏi sự chính xác và kiên nhẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paste hồ dán, keo dán; bột nhão
Verb paste dán, gắn bằng keo
Phrasal Verb paste up dán ghép, dán cố định
Noun paste-up artist nghệ sĩ dàn trang thủ công (người thực hiện việc cắt dán bố cục)
Adjective paste-up thuộc về việc dán ghép; đã được dán ghép

Related Words

Subject Area

Thiết kế đồ họa, In ấn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-s- (to sprinkle, grind)
Latin
pasta (dough, pastry, cake, paste)
Old French
paste (dough, paste)
Middle English
paste (dough, paste, then verb 'to paste')
Proto-Indo-European
*upo (under, from below, up)
Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp, up
English
paste up (phrasal verb, combining 'paste' and 'up')
English
paste-up (noun/adjective, derived from the phrasal verb, early 20th century)

Nghệ Thuật Dàn Trang Của Ngày Xưa

Từ 'paste-up' xuất phát từ hành động 'paste up' (dán lên) các yếu tố. Trước kỷ nguyên máy tính và phần mềm thiết kế đồ họa, việc tạo ra một bố cục trang (như tạp chí, sách báo) được thực hiện hoàn toàn thủ công. Các nhà thiết kế phải cắt từng đoạn văn bản, hình ảnh, tiêu đề và dán chúng lên một tấm bảng lớn (paste-up board) theo bố cục đã định. Đây là một công việc tỉ mỉ, đòi hỏi sự chính xác cao, và sản phẩm cuối cùng chính là một 'paste-up' hoàn chỉnh, sẵn sàng để chụp ảnh và in.

Usage Note

Thuật ngữ 'paste-up' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử của thiết kế đồ họa và in ấn, đặc biệt là trước khi có sự phổ biến của các phần mềm thiết kế trên máy tính (desktop publishing). Nó đề cập đến quá trình sắp xếp và dán các yếu tố thiết kế (như văn bản, hình ảnh, và các yếu tố đồ họa khác) lên một bảng để tạo ra một bản gốc cho quá trình in ấn. Ngày nay, quy trình này gần như hoàn toàn được thay thế bằng các phương pháp kỹ thuật số. Tuy nhiên, thuật ngữ này vẫn có thể được sử dụng để mô tả các kỹ thuật tương tự trong môi trường thủ công hoặc truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paste-up
  • final final paste-up
    (bản dàn trang cuối cùng)
  • rough rough paste-up
    (bản dàn trang sơ bộ)
  • camera-ready camera-ready paste-up
    (bản dàn trang sẵn sàng để chụp ảnh (để in))
Verb + paste-up
  • do do a paste-up
    (thực hiện việc dàn trang thủ công)
  • prepare prepare a paste-up
    (chuẩn bị một bản dàn trang)
  • review review the paste-up
    (duyệt bản dàn trang)
Noun + paste-up
  • paste-up paste-up artist
    (nghệ sĩ dàn trang thủ công)
  • paste-up paste-up board
    (bảng dàn trang (tấm nền để dán các yếu tố bố cục))

Idioms

  • camera-ready paste-up

    Bản dàn trang hoàn chỉnh, sẵn sàng để chụp ảnh và in. (Một cụm từ kỹ thuật phổ biến trong ngành xuất bản truyền thống)

    "Before digital tools, publishers would demand a camera-ready paste-up from their designers."

    (Trước khi có các công cụ kỹ thuật số, các nhà xuất bản sẽ yêu cầu các nhà thiết kế của họ một bản dàn trang sẵn sàng để chụp ảnh.)

  • paste-up artist

    Người thực hiện việc dàn trang thủ công (bằng cách cắt và dán các yếu tố lên bảng bố cục).

    "She started her career in publishing as a paste-up artist in the 1970s."

    (Bà ấy bắt đầu sự nghiệp trong ngành xuất bản với vai trò là một nghệ sĩ dàn trang thủ công vào những năm 1970.)

  • do a paste-up

    Thực hiện việc dàn trang bằng cách cắt dán các yếu tố.

    "We spent hours doing a paste-up for the school newspaper before the deadline."

    (Chúng tôi đã dành hàng giờ để dàn trang thủ công cho tờ báo trường học trước hạn chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paste-up

Danh từ
Lật mặt

Một bố cục của văn bản và hình ảnh đã sẵn sàng để được chụp ảnh để in ấn.

"Before desktop publishing, the final stage of creating a newspaper page was the paste-up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paste-up".

Kỷ Nguyên Thiết Kế Thủ Công

'Paste-up' là một thuật ngữ gợi nhớ về một kỷ nguyên quan trọng trong ngành thiết kế đồ họa và xuất bản. Trước khi máy tính và phần mềm xuất bản điện tử (DTP) trở nên phổ biến, các nhà thiết kế phải làm việc bằng tay, cắt và dán các yếu tố văn bản, hình ảnh lên một bảng bố cục. Đây là một công việc thủ công đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao, đại diện cho một phần lịch sử phát triển của thiết kế đồ họa.

Từ 'Paste-up' Đến Kỹ Thuật Số

Việc chuyển đổi từ 'paste-up' sang xuất bản điện tử (Desktop Publishing - DTP) vào những năm 1980 đã cách mạng hóa ngành thiết kế và in ấn. Nó giúp giảm thời gian và chi phí sản xuất đáng kể, đồng thời mở ra khả năng sáng tạo mới. Tuy nhiên, sự thay đổi này cũng làm mất đi một phần kỹ năng thủ công truyền thống mà nhiều nghệ sĩ 'paste-up' đã dày công trau dồi, biến 'paste-up' thành một di sản của quá khứ.