paste-up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A layout of text and images ready to be photographed for printing.
Vietnamese Meaning
Một bố cục của văn bản và hình ảnh đã sẵn sàng để được chụp ảnh để in ấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Before desktop publishing, the final stage of creating a newspaper page was the paste-up."
"Trước khi có xuất bản trên máy tính, giai đoạn cuối cùng của việc tạo một trang báo là việc tạo bố cục dán."
-
"The printer requested a final paste-up by Friday."
"Nhà in yêu cầu bản bố cục cuối cùng trước thứ Sáu."
-
"Creating a paste-up required precision and patience."
"Tạo một bố cục dán đòi hỏi sự chính xác và kiên nhẫn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'paste-up' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử của thiết kế đồ họa và in ấn, đặc biệt là trước khi có sự phổ biến của các phần mềm thiết kế trên máy tính (desktop publishing). Nó đề cập đến quá trình sắp xếp và dán các yếu tố thiết kế (như văn bản, hình ảnh, và các yếu tố đồ họa khác) lên một bảng để tạo ra một bản gốc cho quá trình in ấn. Ngày nay, quy trình này gần như hoàn toàn được thay thế bằng các phương pháp kỹ thuật số. Tuy nhiên, thuật ngữ này vẫn có thể được sử dụng để mô tả các kỹ thuật tương tự trong môi trường thủ công hoặc truyền thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
final final paste-up (bản dàn trang cuối cùng)
-
rough rough paste-up (bản dàn trang sơ bộ)
-
camera-ready camera-ready paste-up (bản dàn trang sẵn sàng để chụp ảnh (để in))
-
do do a paste-up (thực hiện việc dàn trang thủ công)
-
prepare prepare a paste-up (chuẩn bị một bản dàn trang)
-
review review the paste-up (duyệt bản dàn trang)
-
paste-up paste-up artist (nghệ sĩ dàn trang thủ công)
-
paste-up paste-up board (bảng dàn trang (tấm nền để dán các yếu tố bố cục))
Idioms
-
camera-ready paste-up
Bản dàn trang hoàn chỉnh, sẵn sàng để chụp ảnh và in. (Một cụm từ kỹ thuật phổ biến trong ngành xuất bản truyền thống)
"Before digital tools, publishers would demand a camera-ready paste-up from their designers."
(Trước khi có các công cụ kỹ thuật số, các nhà xuất bản sẽ yêu cầu các nhà thiết kế của họ một bản dàn trang sẵn sàng để chụp ảnh.)
-
paste-up artist
Người thực hiện việc dàn trang thủ công (bằng cách cắt và dán các yếu tố lên bảng bố cục).
"She started her career in publishing as a paste-up artist in the 1970s."
(Bà ấy bắt đầu sự nghiệp trong ngành xuất bản với vai trò là một nghệ sĩ dàn trang thủ công vào những năm 1970.)
-
do a paste-up
Thực hiện việc dàn trang bằng cách cắt dán các yếu tố.
"We spent hours doing a paste-up for the school newspaper before the deadline."
(Chúng tôi đã dành hàng giờ để dàn trang thủ công cho tờ báo trường học trước hạn chót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paste-up
Danh từMột bố cục của văn bản và hình ảnh đã sẵn sàng để được chụp ảnh để in ấn.
"Before desktop publishing, the final stage of creating a newspaper page was the paste-up."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paste-up".
