(Top Banner Ad)
pastime
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

pastime

UK: /ˈpɑːstaɪm/ • US: /ˈpæstaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thú tiêu khiển trò tiêu khiển thú vui hoạt động giải trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An activity done regularly for enjoyment rather than work; a hobby.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động được thực hiện thường xuyên để giải trí hơn là công việc; một thú vui, tiêu khiển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gardening is a relaxing pastime."

    "Làm vườn là một thú tiêu khiển thư giãn."

  • "His favorite pastime is playing chess."

    "Thú tiêu khiển yêu thích của anh ấy là chơi cờ vua."

  • "Reading is a popular pastime for many people."

    "Đọc sách là một thú tiêu khiển phổ biến của nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pastime Sự giải trí, trò tiêu khiển; hoạt động làm cho thời gian trôi qua một cách thú vị (là một danh từ ghép, không có các dạng phái sinh phổ biến khác từ chính nó).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
pass + time
English (Early 15th C.)
pastime

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'pastime' xuất hiện vào đầu thế kỷ 15, là sự kết hợp của động từ 'pass' (trải qua, trôi qua) và danh từ 'time' (thời gian). Nó mô tả chính xác một hoạt động giúp bạn 'trải qua thời gian' một cách thú vị hoặc dễ chịu.

Usage Note

Pastime thường chỉ một hoạt động thư giãn, mang tính giải trí cá nhân, được thực hiện trong thời gian rảnh rỗi. Nó khác với 'hobby' ở chỗ 'hobby' thường đòi hỏi sự đầu tư thời gian, tiền bạc và kỹ năng nhiều hơn, mang tính chuyên sâu hơn. Ví dụ, đọc sách có thể là một 'pastime' đơn giản, trong khi sưu tầm tem là một 'hobby'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pastime
  • favorite favorite pastime
    (trò tiêu khiển yêu thích)
  • popular popular pastime
    (trò tiêu khiển phổ biến)
  • harmless harmless pastime
    (trò tiêu khiển vô hại)
Verb + pastime
  • enjoy enjoy a pastime
    (thưởng thức một trò tiêu khiển)
  • pursue pursue a pastime
    (theo đuổi một thú tiêu khiển)
  • make make something a pastime
    (biến cái gì đó thành trò tiêu khiển)
Noun (type) + pastime
  • national national pastime
    (môn giải trí quốc gia)
  • winter winter pastime
    (trò tiêu khiển mùa đông)

Idioms

  • the national pastime

    Môn giải trí quốc gia (một hoạt động hoặc môn thể thao được xem là đặc trưng, phổ biến và quan trọng trong văn hóa của một quốc gia)

    "Baseball is often referred to as America's national pastime."

    (Bóng chày thường được gọi là môn giải trí quốc gia của Mỹ.)

  • make a pastime of something

    Biến việc gì đó thành trò tiêu khiển/thói quen (thường dùng để chỉ việc làm gì đó thường xuyên, đôi khi là điều không quan trọng hoặc tiêu cực)

    "He seems to make a pastime of criticizing everything."

    (Anh ta dường như biến việc chỉ trích mọi thứ thành một thói quen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pastime

Danh từ
Lật mặt

Một hoạt động được thực hiện thường xuyên để giải trí hơn là công việc; một thú vui, tiêu khiển.

"Gardening is a relaxing pastime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pastime".

Giá trị của thú tiêu khiển

Trong nhiều nền văn hóa, các thú tiêu khiển đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tinh thần, giảm căng thẳng và xây dựng cộng đồng. Chúng giúp con người thoát khỏi công việc hàng ngày và tìm thấy niềm vui trong những hoạt động cá nhân hoặc xã hội.

Khái niệm 'môn giải trí quốc gia'

Khái niệm 'môn giải trí quốc gia' (national pastime) ám chỉ một hoạt động hoặc môn thể thao cụ thể được xem là biểu tượng và rất phổ biến trong một quốc gia, phản ánh một phần bản sắc văn hóa của dân tộc đó. Ví dụ, bóng chày ở Mỹ hay cricket ở Anh và Ấn Độ.