(Top Banner Ad)
sous-chef
B2
danh từ B2 Ẩm thực

sous-chef

UK: /ˈsuː ʃef/ • US: /ˈsuː ʃef/

Nghĩa tiếng Việt

phó bếp trưởng bếp phó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chef who is second in command in a kitchen; the second-in-command of a kitchen, who supervises the other cooks and helps prepare food.

Vietnamese Meaning

Phó bếp trưởng; người đứng thứ hai trong bếp, giám sát các đầu bếp khác và giúp chuẩn bị thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sous-chef expertly managed the sauce station during the busy dinner service."

    "Phó bếp trưởng điều hành khu vực nước sốt một cách chuyên nghiệp trong suốt giờ phục vụ bữa tối bận rộn."

  • "He worked his way up from a line cook to sous-chef in just three years."

    "Anh ấy đã vươn lên từ một đầu bếp sơ cấp lên vị trí phó bếp trưởng chỉ trong ba năm."

  • "The sous-chef tasted the sauce to ensure it met the chef's standards."

    "Phó bếp trưởng nếm thử nước sốt để đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chuẩn của bếp trưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chef đầu bếp chính, bếp trưởng
Noun head chef bếp trưởng điều hành
Noun executive chef bếp trưởng điều hành cấp cao
Noun pastry chef đầu bếp làm bánh ngọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
sous-chef
English
sous-chef

Nguồn gốc từ tiếng Pháp

Từ 'sous-chef' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp. 'Sous' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'phụ tá', trong khi 'chef' có nghĩa là 'bếp trưởng' hoặc 'người đứng đầu'. Khi kết hợp lại, 'sous-chef' nghĩa đen là 'bếp trưởng phụ' hoặc 'người dưới quyền bếp trưởng', mô tả chính xác vai trò của họ trong một nhà bếp chuyên nghiệp.

Vai trò chủ chốt trong bếp

Trong hệ thống cấp bậc nhà bếp truyền thống của Pháp, còn được gọi là 'brigade de cuisine', sous-chef là vị trí thứ hai, đứng ngay dưới bếp trưởng điều hành (executive chef). Họ là cánh tay phải của bếp trưởng, chịu trách nhiệm giám sát và điều hành nhà bếp khi bếp trưởng vắng mặt, đảm bảo mọi hoạt động diễn ra suôn sẻ.

Usage Note

Sous-chef chịu trách nhiệm thay thế bếp trưởng khi bếp trưởng vắng mặt và thường quản lý việc chuẩn bị các món ăn khác nhau, phân công công việc cho nhân viên bếp và đảm bảo chất lượng món ăn. Vai trò này đòi hỏi kinh nghiệm nấu nướng vững chắc và khả năng quản lý đội nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sous-chef
  • talented a talented sous-chef
    (một phụ bếp tài năng)
  • experienced an experienced sous-chef
    (một phụ bếp giàu kinh nghiệm)
  • dedicated a dedicated sous-chef
    (một phụ bếp tận tâm)
Verb + sous-chef
  • hire to hire a sous-chef
    (thuê một phụ bếp)
  • promote to promote a sous-chef
    (thăng chức cho một phụ bếp)
  • work as to work as a sous-chef
    (làm việc với tư cách là một phụ bếp)
Sous-chef + Noun (possessive)
  • sous-chef's duties the sous-chef's duties
    (nhiệm vụ của phụ bếp)
  • sous-chef's responsibilities trách nhiệm của phụ bếp
    (trách nhiệm của phụ bếp)

Idioms

  • The life of a sous-chef is demanding.

    Cuộc sống của một phụ bếp rất nhiều áp lực và đòi hỏi cao.

    "The long hours and high pressure show that the life of a sous-chef is demanding."

    (Thời gian làm việc dài và áp lực cao cho thấy cuộc sống của một phụ bếp rất nhiều đòi hỏi.)

  • to climb the culinary ladder as a sous-chef

    thăng tiến trong sự nghiệp ẩm thực với vai trò phụ bếp

    "Many aspiring chefs hope to climb the culinary ladder as a sous-chef before becoming a head chef."

    (Nhiều đầu bếp đầy tham vọng hy vọng thăng tiến trong sự nghiệp ẩm thực với vai trò phụ bếp trước khi trở thành bếp trưởng.)

  • a sous-chef's pivotal role

    vai trò then chốt của một phụ bếp

    "Given the smooth operation of a busy kitchen, it's clear to see a sous-chef's pivotal role."

    (Với sự vận hành trơn tru của một nhà bếp bận rộn, rõ ràng có thể thấy vai trò then chốt của một phụ bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sous-chef

danh từ
Lật mặt

Phó bếp trưởng; người đứng thứ hai trong bếp, giám sát các đầu bếp khác và giúp chuẩn bị thức ăn.

"The sous-chef expertly managed the sauce station during the busy dinner service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sous-chef".

Vị trí Á quân trong bếp chuyên nghiệp

Trong hệ thống cấp bậc nhà bếp Pháp (brigade de cuisine), sous-chef là vị trí thứ hai, ngay dưới bếp trưởng điều hành (executive chef). Họ là cầu nối quan trọng giữa bếp trưởng và các đầu bếp chuyên món (chef de partie), đảm bảo mọi món ăn được chuẩn bị theo đúng tiêu chuẩn và lịch trình.

Bước đệm để trở thành bếp trưởng

Vị trí sous-chef thường được coi là một bước đệm thiết yếu để vươn lên thành bếp trưởng. Nó đòi hỏi không chỉ kỹ năng nấu nướng xuất sắc mà còn cả khả năng lãnh đạo, quản lý nhân sự, và khả năng làm việc dưới áp lực cao, chuẩn bị cho những trách nhiệm lớn hơn trong tương lai.