sous-chef
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chef who is second in command in a kitchen; the second-in-command of a kitchen, who supervises the other cooks and helps prepare food.
Vietnamese Meaning
Phó bếp trưởng; người đứng thứ hai trong bếp, giám sát các đầu bếp khác và giúp chuẩn bị thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sous-chef expertly managed the sauce station during the busy dinner service."
"Phó bếp trưởng điều hành khu vực nước sốt một cách chuyên nghiệp trong suốt giờ phục vụ bữa tối bận rộn."
-
"He worked his way up from a line cook to sous-chef in just three years."
"Anh ấy đã vươn lên từ một đầu bếp sơ cấp lên vị trí phó bếp trưởng chỉ trong ba năm."
-
"The sous-chef tasted the sauce to ensure it met the chef's standards."
"Phó bếp trưởng nếm thử nước sốt để đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chuẩn của bếp trưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chef | đầu bếp chính, bếp trưởng |
| Noun | head chef | bếp trưởng điều hành |
| Noun | executive chef | bếp trưởng điều hành cấp cao |
| Noun | pastry chef | đầu bếp làm bánh ngọt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sous-chef chịu trách nhiệm thay thế bếp trưởng khi bếp trưởng vắng mặt và thường quản lý việc chuẩn bị các món ăn khác nhau, phân công công việc cho nhân viên bếp và đảm bảo chất lượng món ăn. Vai trò này đòi hỏi kinh nghiệm nấu nướng vững chắc và khả năng quản lý đội nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented a talented sous-chef (một phụ bếp tài năng)
-
experienced an experienced sous-chef (một phụ bếp giàu kinh nghiệm)
-
dedicated a dedicated sous-chef (một phụ bếp tận tâm)
-
hire to hire a sous-chef (thuê một phụ bếp)
-
promote to promote a sous-chef (thăng chức cho một phụ bếp)
-
work as to work as a sous-chef (làm việc với tư cách là một phụ bếp)
-
sous-chef's duties the sous-chef's duties (nhiệm vụ của phụ bếp)
-
sous-chef's responsibilities trách nhiệm của phụ bếp (trách nhiệm của phụ bếp)
Idioms
-
The life of a sous-chef is demanding.
Cuộc sống của một phụ bếp rất nhiều áp lực và đòi hỏi cao.
"The long hours and high pressure show that the life of a sous-chef is demanding."
(Thời gian làm việc dài và áp lực cao cho thấy cuộc sống của một phụ bếp rất nhiều đòi hỏi.)
-
to climb the culinary ladder as a sous-chef
thăng tiến trong sự nghiệp ẩm thực với vai trò phụ bếp
"Many aspiring chefs hope to climb the culinary ladder as a sous-chef before becoming a head chef."
(Nhiều đầu bếp đầy tham vọng hy vọng thăng tiến trong sự nghiệp ẩm thực với vai trò phụ bếp trước khi trở thành bếp trưởng.)
-
a sous-chef's pivotal role
vai trò then chốt của một phụ bếp
"Given the smooth operation of a busy kitchen, it's clear to see a sous-chef's pivotal role."
(Với sự vận hành trơn tru của một nhà bếp bận rộn, rõ ràng có thể thấy vai trò then chốt của một phụ bếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sous-chef
danh từPhó bếp trưởng; người đứng thứ hai trong bếp, giám sát các đầu bếp khác và giúp chuẩn bị thức ăn.
"The sous-chef expertly managed the sauce station during the busy dinner service."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sous-chef".
