(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ patissier
B2

patissier

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đầu bếp bánh ngọt thợ làm bánh ngọt chuyên nghiệp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Patissier'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đầu bếp bánh ngọt.

Definition (English Meaning)

A pastry chef.

Ví dụ Thực tế với 'Patissier'

  • "The patissier created a stunning wedding cake."

    "Đầu bếp bánh ngọt đã tạo ra một chiếc bánh cưới tuyệt đẹp."

  • "He trained as a patissier in France."

    "Anh ấy đã được đào tạo thành một đầu bếp bánh ngọt ở Pháp."

  • "She's a talented patissier known for her delicate pastries."

    "Cô ấy là một đầu bếp bánh ngọt tài năng nổi tiếng với những loại bánh ngọt tinh tế của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Patissier'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: patissier
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pastry chef(đầu bếp bánh ngọt)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

baker(thợ làm bánh)
confectioner(người làm kẹo)
chef(đầu bếp)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Patissier'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'patissier' thường được dùng để chỉ những đầu bếp có chuyên môn cao trong việc làm các loại bánh ngọt cầu kỳ, phức tạp, khác với các đầu bếp chỉ làm bánh mì thông thường. Nó thường mang sắc thái chuyên nghiệp và nghệ thuật hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Patissier'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)