(Top Banner Ad)
patissier
B2
danh từ B2 Ẩm thực

patissier

UK: /pæˈtɪsiˌeɪ/ • US: /pəˈtiːsiˌeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đầu bếp bánh ngọt thợ làm bánh ngọt chuyên nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pastry chef.

Vietnamese Meaning

Đầu bếp bánh ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patissier created a stunning wedding cake."

    "Đầu bếp bánh ngọt đã tạo ra một chiếc bánh cưới tuyệt đẹp."

  • "He trained as a patissier in France."

    "Anh ấy đã được đào tạo thành một đầu bếp bánh ngọt ở Pháp."

  • "She's a talented patissier known for her delicate pastries."

    "Cô ấy là một đầu bếp bánh ngọt tài năng nổi tiếng với những loại bánh ngọt tinh tế của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pastry bánh ngọt
Noun pâtisserie cửa hàng bánh ngọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
pâtissier

Nguồn gốc của từ 'pâtissier'

Từ 'pâtissier' xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa là người làm bánh ngọt. Nghề làm bánh ngọt đã phát triển mạnh mẽ ở Pháp từ thời Trung Cổ, và 'pâtissier' trở thành một danh hiệu được trân trọng, tượng trưng cho sự khéo léo và sáng tạo trong ẩm thực.

Usage Note

Từ 'patissier' thường được dùng để chỉ những đầu bếp có chuyên môn cao trong việc làm các loại bánh ngọt cầu kỳ, phức tạp, khác với các đầu bếp chỉ làm bánh mì thông thường. Nó thường mang sắc thái chuyên nghiệp và nghệ thuật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patissier
  • talented talented patissier
    (người làm bánh ngọt tài năng)
  • experienced experienced patissier
    (người làm bánh ngọt có kinh nghiệm)
Verb + patissier
  • hire hire a patissier
    (thuê một người làm bánh ngọt)
  • train train to be a patissier
    (đào tạo để trở thành người làm bánh ngọt)

Idioms

  • a patissier's touch

    bàn tay khéo léo của người làm bánh

    "The cake had a patissier's touch."

    (Cái bánh có dấu ấn của một người làm bánh chuyên nghiệp (bàn tay khéo léo của người làm bánh).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patissier

danh từ
Lật mặt

Đầu bếp bánh ngọt.

"The patissier created a stunning wedding cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a patissier who creates the most delicious cakes.
Cô ấy là một đầu bếp bánh ngọt, người tạo ra những chiếc bánh ngon nhất.
Phủ định
He is not a patissier; someone else made the pastries.
Anh ấy không phải là một đầu bếp bánh ngọt; người khác đã làm bánh ngọt.
Nghi vấn
Is he the patissier whose desserts won the competition?
Có phải anh ấy là đầu bếp bánh ngọt mà món tráng miệng của người đó đã thắng cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patissier".

Nghề Pâtissier ở Pháp

Ở Pháp, nghề 'pâtissier' không chỉ là một công việc mà còn là một nghệ thuật. Các 'pâtissier' thường trải qua quá trình đào tạo chuyên sâu và được coi trọng vì sự sáng tạo và kỹ năng của họ. Bánh ngọt Pháp nổi tiếng trên toàn thế giới.