(Top Banner Ad)
confectioner
B1
noun B1 Thực phẩm, Kinh doanh

confectioner

UK: /kənˈfekʃənər/ • US: /kənˈfekʃənər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm bánh kẹo thợ làm bánh kẹo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes or sells sweets, cakes, or other confectionery.

Vietnamese Meaning

Người làm hoặc bán bánh kẹo, bánh ngọt hoặc các loại đồ ngọt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The confectioner created a beautiful wedding cake."

    "Người thợ làm bánh kẹo đã tạo ra một chiếc bánh cưới tuyệt đẹp."

  • "The local confectioner is famous for their handmade chocolates."

    "Người thợ làm bánh kẹo địa phương nổi tiếng với sô cô la làm thủ công của họ."

  • "She dreams of becoming a confectioner and opening her own shop."

    "Cô ấy mơ ước trở thành một thợ làm bánh kẹo và mở cửa hàng của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun confection đồ ngọt, bánh kẹo; sự pha chế
Noun confectionery bánh kẹo nói chung; cửa hàng bánh kẹo
Noun confectioner người làm hoặc bán bánh kẹo
Noun confetti hoa giấy (dùng trong lễ hội)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conficere (com- 'cùng nhau' + facere 'làm')
Late Latin
confectio ('sự chuẩn bị, hỗn hợp')
Old French
confection ('sự pha chế')
English
confectioner

Từ Thuốc đến Kẹo

Ban đầu, từ 'confection' trong tiếng Latin có nghĩa là 'chuẩn bị một hỗn hợp'. Các dược sĩ thời xưa chính là những 'confectioner' đầu tiên, họ trộn các loại thảo dược đắng với đường hoặc mật ong để bệnh nhân dễ uống hơn. Dần dần, kỹ thuật làm ngọt này phát triển thành nghệ thuật làm bánh kẹo như ngày nay.

Người Pha Chế Tài Ba

Gốc Latin của từ này là 'conficere', ghép từ 'com-' (cùng nhau) và 'facere' (làm ra). Điều này nhấn mạnh vai trò của người làm bánh kẹo là một nghệ nhân tài ba, người biết cách kết hợp các nguyên liệu khác nhau một cách khéo léo để tạo ra những sản phẩm ngọt ngào, hấp dẫn.

Usage Note

Từ 'confectioner' thường được dùng để chỉ một người có chuyên môn và kỹ năng trong việc tạo ra các sản phẩm bánh kẹo phức tạp và tinh xảo. Khác với 'baker' (thợ làm bánh) người thường tập trung vào bánh mì và các loại bánh cơ bản, 'confectioner' chú trọng vào đồ ngọt, kẹo, chocolate và các loại bánh trang trí cầu kỳ. Cần phân biệt với 'candy maker', thường ám chỉ người sản xuất kẹo đơn giản hơn.

Prepositions

to for

to (làm việc cho ai đó): He is a confectioner to the royal family.
for (làm cho mục đích gì): This shop hires a confectioner for special events.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + confectioner
  • master confectioner
    (bậc thầy làm bánh kẹo)
  • skilled confectioner
    (thợ làm bánh kẹo lành nghề)
  • local confectioner
    (người làm bánh kẹo ở địa phương)
Noun + confectioner
  • sugar confectioner
    (người chuyên làm kẹo đường)
  • chocolate confectioner
    (người chuyên làm sô-cô-la (còn gọi là chocolatier))
Verb + confectioner
  • work as a confectioner
    (làm nghề làm bánh kẹo)
  • train as a confectioner
    (học nghề làm bánh kẹo)

Idioms

  • a confectioner's dream

    một thiên đường cho người hảo ngọt; một giấc mơ của người làm kẹo

    "The new chocolate festival was a confectioner's dream, with endless varieties to taste."

    (Lễ hội sô-cô-la mới thực sự là một giấc mơ của người làm kẹo, với vô số loại để nếm thử.)

  • as precise as a confectioner

    cực kỳ chính xác và tỉ mỉ (như một người thợ làm kẹo)

    "Decorating the wedding cake requires a steady hand; you have to be as precise as a confectioner."

    (Trang trí bánh cưới đòi hỏi một bàn tay vững vàng; bạn phải tỉ mỉ như một người thợ làm kẹo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confectioner

noun
Lật mặt

Người làm hoặc bán bánh kẹo, bánh ngọt hoặc các loại đồ ngọt khác.

"The confectioner created a beautiful wedding cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confectioner".

Confiseur và Pâtissier ở Pháp

Trong văn hóa ẩm thực Pháp, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'confiseur' (confectioner) và 'pâtissier' (pastry chef). Một 'confiseur' chuyên về kẹo và các sản phẩm từ đường như kẹo dẻo, kẹo cứng, sô-cô-la. Trong khi đó, một 'pâtissier' tập trung vào các loại bánh nướng như bánh ngọt, bánh sừng bò và bánh tart.

Cửa Hàng Kẹo Thời Victoria

Hình ảnh người bán kẹo (confectioner) trong cửa hàng nhỏ xinh, đầy những hũ thủy tinh đựng kẹo đủ màu sắc là một biểu tượng văn hóa ở Anh, đặc biệt từ thời Victoria. Những cửa hàng này không chỉ là nơi bán đồ ngọt mà còn là một phần ký ức tuổi thơ ngọt ngào của nhiều thế hệ.