(Top Banner Ad)
patch
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Y học, Nông nghiệp

patch

UK: /pætʃ/ • US: /pætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

miếng vá bản vá (phần mềm) mảng (đất) vá, sửa chữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of material used to mend or cover a hole or weak spot.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vật liệu được sử dụng để vá hoặc che một lỗ hoặc điểm yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sewed a patch on her jeans."

    "Cô ấy đã vá một miếng vá lên quần jean của mình."

  • "The software company released a security patch."

    "Công ty phần mềm đã phát hành một bản vá bảo mật."

  • "He patched his old jeans with a piece of denim."

    "Anh ấy đã vá chiếc quần jean cũ của mình bằng một miếng vải denim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patch Miếng vá, mảng (đất, màu sắc); giai đoạn (khó khăn)
Verb patch Vá, sửa chữa; làm lành (mối quan hệ)
Adjective patchy Chắp vá, không đồng đều, không liên tục
Noun patchwork Sản phẩm chắp vá (thường bằng vải), sự pha trộn các yếu tố khác nhau

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Y học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pæcc
Middle English
pacche
Modern English
patch

Nguồn gốc của từ 'patch'

Từ 'patch' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pæcc', ban đầu dùng để chỉ một miếng vải nhỏ hoặc một phần đất. Nó gợi lên hình ảnh về việc vá víu, sửa chữa những chỗ bị hư hỏng hoặc tạo ra một mảng mới từ các mảnh nhỏ, như trong việc vá quần áo hoặc trồng một luống rau.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một mảnh vải, da, kim loại, hoặc vật liệu khác được dùng để sửa chữa hoặc che phủ một bề mặt bị hư hỏng. Ngoài ra, 'patch' còn có thể ám chỉ một khu vực nhỏ khác biệt so với xung quanh.

Prepositions

on over

'Patch on' thường dùng để chỉ miếng vá được đính lên trên bề mặt. 'Patch over' có nghĩa là che phủ hoặc sửa chữa một cách tạm thời, không triệt để.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patch
  • rough a rough patch
    (một giai đoạn khó khăn)
  • bad a bad patch
    (một giai đoạn tồi tệ)
  • small a small patch of land
    (một mảnh đất nhỏ)
Verb + patch
  • patch up patch up clothes
    (vá quần áo)
  • patch up patch up a quarrel
    (hàn gắn một cuộc cãi vã)
  • patch over patch over cracks
    (che đậy những vết nứt (nghĩa đen hoặc bóng))
Noun + patch
  • eye eye patch
    (miếng che mắt)
  • vegetable vegetable patch
    (luống rau, vườn rau nhỏ)

Idioms

  • not a patch on something/someone

    không thể sánh bằng, thua xa (thứ/người khác)

    "Her new car is not a patch on her old one."

    (Chiếc xe mới của cô ấy không thể sánh bằng chiếc xe cũ.)

  • patch things up

    làm lành, hòa giải, hàn gắn mối quan hệ

    "They decided to patch things up after their argument."

    (Họ quyết định làm lành sau cuộc cãi vã.)

  • go through a rough/bad patch

    trải qua một giai đoạn khó khăn/tồi tệ

    "The company is going through a rough patch financially."

    (Công ty đang trải qua một giai đoạn khó khăn về tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patch

danh từ
Lật mặt

Một mảnh vật liệu được sử dụng để vá hoặc che một lỗ hoặc điểm yếu.

"She sewed a patch on her jeans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patch".

Nghệ thuật chắp vá (Patchwork)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'patchwork' (chắp vá) là một loại hình thủ công truyền thống, trong đó các mảnh vải nhỏ có màu sắc và hoa văn khác nhau được khâu lại với nhau để tạo thành một tấm chăn (quilt) hoặc các vật dụng trang trí khác. Nó thể hiện sự sáng tạo, tiết kiệm và thường mang ý nghĩa gia đình, kỷ niệm.

Luống rau/vườn rau nhỏ (Vegetable Patch)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở vùng nông thôn hoặc ngoại ô, việc có một 'vegetable patch' (luống rau hoặc vườn rau nhỏ) tại nhà là rất phổ biến. Nó không chỉ cung cấp thực phẩm tươi sạch mà còn là một thú vui, một cách để kết nối với thiên nhiên và thể hiện sự tự cung tự cấp.