(Top Banner Ad)
bug fix
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

bug fix

UK: /ˈbʌɡ fɪks/ • US: /ˈbʌɡ fɪks/

Nghĩa tiếng Việt

sửa lỗi vá lỗi bản vá lỗi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An update to software or hardware that resolves a programming or functional error.

Vietnamese Meaning

Một bản cập nhật cho phần mềm hoặc phần cứng nhằm giải quyết một lỗi lập trình hoặc lỗi chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company released a bug fix for the security vulnerability."

    "Công ty đã phát hành một bản vá lỗi cho lỗ hổng bảo mật."

  • "We need a bug fix for this issue as soon as possible."

    "Chúng ta cần một bản vá lỗi cho vấn đề này càng sớm càng tốt."

  • "The latest bug fix has improved the stability of the application."

    "Bản vá lỗi mới nhất đã cải thiện tính ổn định của ứng dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bug Lỗi, sự cố (trong phần mềm)
Verb to fix Sửa chữa, khắc phục
Adjective buggy Bị lỗi, có nhiều lỗi
Noun debugger Công cụ gỡ lỗi; người gỡ lỗi
Noun hotfix Bản sửa lỗi khẩn cấp, cập nhật nhanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
bug (error/defect)
English
fix (repair)
English (Computing)
bug fix (resolution of a software defect)

Nguồn gốc của 'Bug' trong máy tính

Thuật ngữ 'bug' (lỗi) gắn liền với lịch sử máy tính. Năm 1947, Đô đốc Grace Hopper và nhóm của bà đã tìm thấy một con bướm đêm (moth) bị kẹt trong rơ-le của máy tính Harvard Mark II, gây ra đoản mạch và làm máy tính ngừng hoạt động. Họ đã cẩn thận gỡ con bướm ra và ghi chú 'First actual case of bug being found' (Trường hợp lỗi thực tế đầu tiên được tìm thấy) vào nhật ký. Từ đó, 'bug' trở thành từ chỉ các lỗi kỹ thuật, và 'bug fix' là hành động sửa chữa chúng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một bản vá lỗi cụ thể hoặc quá trình sửa lỗi nói chung. Khác với 'patch' ở chỗ 'bug fix' nhấn mạnh vào việc sửa lỗi đã biết, còn 'patch' có thể bao gồm cả các cải tiến khác.

Prepositions

for to

'Bug fix for' được dùng để chỉ bản vá cho một lỗi cụ thể. 'Bug fix to' được dùng để chỉ bản vá cho một thành phần cụ thể của phần mềm hoặc phần cứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bug fix
  • release release a bug fix
    (Phát hành một bản sửa lỗi)
  • deploy deploy a bug fix
    (Triển khai một bản sửa lỗi)
  • need need a bug fix
    (Cần một bản sửa lỗi)
  • include The update includes a bug fix
    (Bản cập nhật bao gồm một bản sửa lỗi)
Adjective + bug fix
  • critical a critical bug fix
    (một bản sửa lỗi nghiêm trọng/khẩn cấp)
  • minor a minor bug fix
    (một bản sửa lỗi nhỏ)
  • urgent an urgent bug fix
    (một bản sửa lỗi cấp bách)
Noun/Type + bug fix
  • security a security bug fix
    (một bản sửa lỗi bảo mật)
  • database a database bug fix
    (một bản sửa lỗi cơ sở dữ liệu)

Idioms

  • A series of bug fixes

    Một loạt các bản sửa lỗi (thường được phát hành cùng nhau)

    "The patch contains a series of bug fixes that address stability issues."

    (Bản vá chứa một loạt các bản sửa lỗi nhằm giải quyết các vấn đề về độ ổn định.)

  • Bug fix culture

    Văn hóa sửa lỗi (ám chỉ môi trường phát triển liên tục tìm kiếm và khắc phục lỗi thay vì tập trung vào tính năng mới)

    "Our team has adopted a bug fix culture to maintain high code quality."

    (Nhóm của chúng tôi đã áp dụng văn hóa sửa lỗi để duy trì chất lượng mã cao.)

  • Quick and dirty bug fix

    Bản sửa lỗi nhanh chóng và tạm thời (thường không hoàn hảo hoặc không theo tiêu chuẩn)

    "That was just a quick and dirty bug fix to keep the server running overnight."

    (Đó chỉ là một bản sửa lỗi nhanh chóng và tạm thời để giữ cho máy chủ hoạt động qua đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bug fix

Danh từ
Lật mặt

Một bản cập nhật cho phần mềm hoặc phần cứng nhằm giải quyết một lỗi lập trình hoặc lỗi chức năng.

"The company released a bug fix for the security vulnerability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the developers had implemented the bug fix earlier, the system would be running smoothly now.
Nếu các nhà phát triển đã triển khai bản sửa lỗi sớm hơn, thì hệ thống đã chạy trơn tru vào lúc này.
Phủ định
If the testers hadn't reported the bug, the software wouldn't have needed a bug fix last week.
Nếu các tester không báo cáo lỗi, phần mềm đã không cần bản sửa lỗi vào tuần trước.
Nghi vấn
If they had thoroughly tested the application, would they need a bug fix at this moment?
Nếu họ đã kiểm tra kỹ lưỡng ứng dụng, thì họ có cần bản sửa lỗi vào lúc này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new software is released, the developers will have implemented the bug fix.
Vào thời điểm phần mềm mới được phát hành, các nhà phát triển sẽ đã thực hiện việc sửa lỗi.
Phủ định
They won't have applied the bug fix before the deadline.
Họ sẽ không áp dụng bản sửa lỗi trước thời hạn chót.
Nghi vấn
Will the team have completed the bug fix by next week?
Liệu nhóm có hoàn thành việc sửa lỗi vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bug fix".

Văn hóa 'Patch Tuesday'

Trong ngành công nghệ, đặc biệt là với các hệ điều hành lớn như Windows, thuật ngữ 'Patch Tuesday' rất phổ biến. Đây là ngày thứ Ba thứ hai hàng tháng khi các công ty thường xuyên phát hành hàng loạt 'bug fixes' (bản sửa lỗi) và các bản vá bảo mật quan trọng. Việc này giúp các chuyên gia IT chuẩn bị và kiểm tra các bản cập nhật theo một lịch trình đều đặn.

Tầm quan trọng của Zero-Day Fix

'Zero-day bug fix' (bản sửa lỗi zero-day) đề cập đến việc khắc phục một lỗ hổng bảo mật mà hacker đã biết và lợi dụng trước khi nhà phát triển kịp thời gian sửa chữa. Việc phát hành 'bug fix' cho các lỗ hổng zero-day là hành động khẩn cấp nhất trong bảo mật phần mềm, nhằm bảo vệ người dùng ngay lập tức khỏi các cuộc tấn công đang diễn ra.