path of sin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A course of action or lifestyle that leads to immoral or wicked behavior.
Vietnamese Meaning
Một lối sống hoặc hành động dẫn đến hành vi vô đạo đức hoặc tội lỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He realized he was on the path of sin and decided to change his ways."
"Anh nhận ra mình đang đi trên con đường tội lỗi và quyết định thay đổi cách sống."
-
"Many believe that greed is the path of sin."
"Nhiều người tin rằng lòng tham là con đường tội lỗi."
-
"He warned his children about the path of sin and its consequences."
"Anh ấy cảnh báo các con về con đường tội lỗi và hậu quả của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái tôn giáo hoặc đạo đức, ám chỉ một con đường sai trái dẫn đến sự suy đồi hoặc sa ngã. Nó nhấn mạnh sự lựa chọn chủ động đi theo con đường không đúng đắn, thay vì đơn thuần phạm lỗi. 'Path' ở đây không chỉ là một địa điểm vật lý, mà là một chuỗi các hành động và quyết định. So sánh với 'sinful behavior' (hành vi tội lỗi), 'path of sin' nhấn mạnh quá trình dẫn đến tội lỗi hơn là bản thân hành động tội lỗi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Dangerous path of sin (Con đường tội lỗi nguy hiểm)
-
Easy path of sin (Con đường tội lỗi dễ dàng)
-
Lead down the path of sin (Dẫn dắt vào con đường tội lỗi)
-
Stray down the path of sin (Lạc lối vào con đường tội lỗi)
Idioms
-
Lead someone down the garden path
Đánh lừa ai đó, lừa gạt ai đó (tương tự như "dắt mũi")
"He led her down the garden path and she lost all her money."
(Anh ta đã dắt mũi cô ấy và cô ấy mất hết tiền.)
-
The primrose path
Con đường dễ dãi, thường dẫn đến những hậu quả xấu (gần nghĩa với "path of sin")
"He chose the primrose path of pleasure and ruined his life."
(Anh ta đã chọn con đường dễ dãi của khoái lạc và hủy hoại cuộc đời mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
path of sin
Noun PhraseMột lối sống hoặc hành động dẫn đến hành vi vô đạo đức hoặc tội lỗi.
"He realized he was on the path of sin and decided to change his ways."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gambler, whose path of sin led him to ruin, lost everything he had. |
Người cờ bạc, người mà con đường tội lỗi dẫn đến sự suy sụp, đã mất tất cả những gì anh ta có. |
| Phủ định | He avoided the path of sin that many others, who were less cautious, had already stumbled upon. |
Anh ta tránh con đường tội lỗi mà nhiều người khác, những người ít thận trọng hơn, đã vấp phải. |
| Nghi vấn | Is this the path of sin which you are choosing to follow, despite all the warnings? |
Đây có phải là con đường tội lỗi mà bạn đang chọn đi theo, bất chấp mọi lời cảnh báo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "path of sin".
