(Top Banner Ad)
chef
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

chef

UK: /ʃɛf/ • US: /ʃɛf/

Nghĩa tiếng Việt

đầu bếp bếp trưởng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional cook, typically the chief cook in a restaurant or hotel.

Vietnamese Meaning

Đầu bếp chuyên nghiệp, thường là bếp trưởng trong một nhà hàng hoặc khách sạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef prepared a delicious meal for us."

    "Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon cho chúng tôi."

  • "He trained to be a chef at a prestigious culinary school."

    "Anh ấy được đào tạo để trở thành đầu bếp tại một trường dạy nấu ăn danh tiếng."

  • "The head chef oversees all aspects of the kitchen operations."

    "Bếp trưởng giám sát mọi khía cạnh của hoạt động bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chef đầu bếp chuyên nghiệp
Noun sous-chef bếp phó (người đứng thứ hai trong bếp)
Adjective cheffy có đặc điểm hoặc phong cách của một đầu bếp chuyên nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput
Old French
chief
Modern French
chef de cuisine
English
chef

Nguồn gốc từ 'Người đứng đầu'

Từ 'chef' trong tiếng Pháp thực chất có nghĩa là 'người đứng đầu' hoặc 'sếp'. Nó là dạng rút gọn của cụm từ 'chef de cuisine' (người đứng đầu nhà bếp). Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 19, nó được dùng để chỉ những đầu bếp chuyên nghiệp có tay nghề cao thay vì chỉ là người nấu ăn (cook) thông thường.

Usage Note

Từ 'chef' chỉ người nấu ăn chuyên nghiệp, có trình độ và kinh nghiệm cao. Nó khác với 'cook' mang nghĩa chung chung hơn về người nấu ăn, dù chuyên nghiệp hay không. 'Chef' thường ám chỉ vai trò quản lý và chịu trách nhiệm về thực đơn và chất lượng món ăn.

Prepositions

at for

'- Chef at [Tên nhà hàng/khách sạn]': Chỉ nơi đầu bếp làm việc. Ví dụ: 'He is a chef at a famous restaurant.'
- Chef for [Loại hình ẩm thực/Sự kiện]: Chỉ loại ẩm thực hoặc sự kiện mà đầu bếp chuyên về. Ví dụ: 'She is a chef for Italian cuisine.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chef
  • head head chef
    (bếp trưởng)
  • celebrity celebrity chef
    (đầu bếp nổi tiếng (thường xuất hiện trên TV))
  • pastry pastry chef
    (đầu bếp bánh ngọt)
  • executive executive chef
    (bếp trưởng điều hành)
Verb + chef
  • train train as a chef
    (đào tạo để trở thành đầu bếp)
  • work work as a chef
    (làm nghề đầu bếp)
  • hire hire a chef
    (thuê một đầu bếp)

Idioms

  • Chef's kiss

    Một cử chỉ (hôn lên đầu ngón tay) để chỉ thứ gì đó hoàn hảo hoặc tuyệt vời.

    "The seasoning on this steak is just chef's kiss."

    (Gia vị trên miếng bít tết này thực sự hoàn hảo không chê vào đâu được.)

  • Too many chefs in the kitchen

    Quá nhiều người cùng chỉ huy một lúc dẫn đến hỏng việc (biến thể của 'too many cooks spoil the broth').

    "We have too many chefs in the kitchen; nobody knows whose orders to follow."

    (Chúng ta đang có quá nhiều người chỉ đạo; chẳng ai biết phải nghe theo lệnh của ai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chef

danh từ
Lật mặt

Đầu bếp chuyên nghiệp, thường là bếp trưởng trong một nhà hàng hoặc khách sạn.

"The chef prepared a delicious meal for us."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chef".

Chiếc mũ Toque Blanche

Chiếc mũ trắng cao của đầu bếp được gọi là 'Toque Blanche'. Theo truyền thống, số nếp gấp trên mũ tượng trưng cho số cách mà đầu bếp đó có thể chế biến một quả trứng. Một đầu bếp bậc thầy thường có 100 nếp gấp.

Hệ thống phân cấp Brigade de Cuisine

Trong các nhà hàng phương Tây cao cấp, nhà bếp vận hành theo hệ thống 'Brigade de Cuisine' (Quân đội nhà bếp) do Georges Auguste Escoffier tạo ra, nhằm phân chia nhiệm vụ cực kỳ nghiêm ngặt và chuyên nghiệp.