(Top Banner Ad)
pattern analysis
C1
Noun C1 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Học máy

pattern analysis

UK: /ˈpætən əˈnæləsɪs/ • US: /ˈpætərn əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích mẫu phân tích hình mẫu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying and studying recurring patterns or regularities in data, behavior, or events.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định và nghiên cứu các mẫu hoặc quy luật lặp đi lặp lại trong dữ liệu, hành vi hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pattern analysis is used to detect fraudulent transactions by identifying unusual spending habits."

    "Phân tích mẫu được sử dụng để phát hiện các giao dịch gian lận bằng cách xác định thói quen chi tiêu bất thường."

  • "The company uses pattern analysis to improve its marketing strategies."

    "Công ty sử dụng phân tích mẫu để cải thiện chiến lược tiếp thị của mình."

  • "Law enforcement agencies employ pattern analysis to predict crime hotspots."

    "Các cơ quan thực thi pháp luật sử dụng phân tích mẫu để dự đoán các điểm nóng tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pattern mẫu, kiểu dáng, mô hình
Verb pattern tạo mẫu, làm theo mẫu
Adjective patterned có hoa văn, có họa tiết, theo mẫu
Noun analysis sự phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích
Adverb analytically một cách phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Học máy

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
Latin
patronus
Old French
patron
English
pattern
English
analysis

Nguồn gốc từ 'Pattern'

Từ 'pattern' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'patronus' (người bảo hộ, người đứng đầu), sau đó phát triển nghĩa thành 'hình mẫu, kiểu mẫu' trong tiếng Pháp cổ 'patron' và đi vào tiếng Anh với ý nghĩa về một mẫu, một kiểu dáng lặp lại.

Nguồn gốc từ 'Analysis'

Từ 'analysis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', có nghĩa là 'sự tháo gỡ, chia nhỏ'. Nó mô tả hành động tách một vấn đề hoặc một tổng thể thành các phần cấu thành để xem xét và hiểu rõ hơn bản chất của chúng.

Sự kết hợp hiện đại

Là một thuật ngữ ghép hiện đại, 'pattern analysis' kết hợp ý nghĩa của việc tìm kiếm, xác định và giải thích các mẫu (pattern) hoặc quy luật ẩn giấu thông qua quá trình phân tích (analysis) hệ thống, đặc biệt trong dữ liệu hoặc thông tin phức tạp.

Usage Note

Pattern analysis tập trung vào việc tìm kiếm các cấu trúc ẩn hoặc mối quan hệ có ý nghĩa trong một tập hợp dữ liệu lớn. Nó khác với statistical analysis ở chỗ chú trọng vào việc khám phá hơn là xác nhận các giả thuyết đã biết. So với 'data mining', 'pattern analysis' có thể nhấn mạnh hơn vào việc diễn giải và hiểu các mẫu được tìm thấy, thay vì chỉ trích xuất thông tin.

Prepositions

in of on

Ví dụ: 'pattern analysis in financial data', 'pattern analysis of customer behavior', 'pattern analysis on social media trends'. 'In' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực dữ liệu; 'of' thường mô tả bản chất của các mẫu; 'on' thường được sử dụng khi phân tích dựa trên một nền tảng hoặc bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pattern analysis
  • perform perform pattern analysis
    (thực hiện phân tích mẫu)
  • conduct conduct pattern analysis
    (tiến hành phân tích mẫu)
  • apply apply pattern analysis
    (áp dụng phân tích mẫu)
  • use use pattern analysis
    (sử dụng phân tích mẫu)
Adjective + pattern analysis
  • statistical statistical pattern analysis
    (phân tích mẫu thống kê)
  • data data pattern analysis
    (phân tích mẫu dữ liệu)
  • detailed detailed pattern analysis
    (phân tích mẫu chi tiết)
  • predictive predictive pattern analysis
    (phân tích mẫu dự đoán)
Noun + pattern analysis
  • methods methods of pattern analysis
    (các phương pháp phân tích mẫu)
  • results results of pattern analysis
    (kết quả của phân tích mẫu)

Idioms

  • apply pattern analysis to new datasets

    áp dụng phân tích mẫu cho các bộ dữ liệu mới

    "Researchers often apply pattern analysis to new datasets to discover hidden trends."

    (Các nhà nghiên cứu thường áp dụng phân tích mẫu cho các bộ dữ liệu mới để khám phá các xu hướng tiềm ẩn.)

  • conduct pattern analysis on user behavior

    tiến hành phân tích mẫu về hành vi người dùng

    "Our marketing team will conduct pattern analysis on user behavior to optimize ad placements."

    (Đội ngũ marketing của chúng tôi sẽ tiến hành phân tích mẫu về hành vi người dùng để tối ưu hóa vị trí quảng cáo.)

  • The results of pattern analysis indicate a clear trend.

    Kết quả phân tích mẫu chỉ ra một xu hướng rõ ràng.

    "After reviewing the data, the results of pattern analysis indicate a clear trend in consumer preferences."

    (Sau khi xem xét dữ liệu, kết quả phân tích mẫu chỉ ra một xu hướng rõ ràng trong sở thích của người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pattern analysis

Noun
Lật mặt

Quá trình xác định và nghiên cứu các mẫu hoặc quy luật lặp đi lặp lại trong dữ liệu, hành vi hoặc sự kiện.

"Pattern analysis is used to detect fraudulent transactions by identifying unusual spending habits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pattern analysis".

Khuynh hướng tìm kiếm mẫu hình của con người

Con người có một khuynh hướng bẩm sinh mạnh mẽ trong việc tìm kiếm và nhận diện các mẫu hình (patterns) trong thế giới xung quanh. Điều này giúp chúng ta hiểu, dự đoán và thích nghi với môi trường, từ việc học ngôn ngữ cho đến việc nhận biết khuôn mặt hay dự đoán thời tiết.

Nền tảng của khoa học và công nghệ

Phân tích mẫu là một trụ cột của phương pháp khoa học và đổi mới công nghệ. Từ việc quan sát các chu kỳ thiên văn cổ đại đến sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và học máy hiện đại, khả năng phát hiện và giải thích các mẫu đã thúc đẩy sự khám phá tri thức và sự tiến bộ của nhân loại.