pattern analysis
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pattern analysis'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình xác định và nghiên cứu các mẫu hoặc quy luật lặp đi lặp lại trong dữ liệu, hành vi hoặc sự kiện.
Definition (English Meaning)
The process of identifying and studying recurring patterns or regularities in data, behavior, or events.
Ví dụ Thực tế với 'Pattern analysis'
-
"Pattern analysis is used to detect fraudulent transactions by identifying unusual spending habits."
"Phân tích mẫu được sử dụng để phát hiện các giao dịch gian lận bằng cách xác định thói quen chi tiêu bất thường."
-
"The company uses pattern analysis to improve its marketing strategies."
"Công ty sử dụng phân tích mẫu để cải thiện chiến lược tiếp thị của mình."
-
"Law enforcement agencies employ pattern analysis to predict crime hotspots."
"Các cơ quan thực thi pháp luật sử dụng phân tích mẫu để dự đoán các điểm nóng tội phạm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pattern analysis'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pattern analysis
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pattern analysis'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Pattern analysis tập trung vào việc tìm kiếm các cấu trúc ẩn hoặc mối quan hệ có ý nghĩa trong một tập hợp dữ liệu lớn. Nó khác với statistical analysis ở chỗ chú trọng vào việc khám phá hơn là xác nhận các giả thuyết đã biết. So với 'data mining', 'pattern analysis' có thể nhấn mạnh hơn vào việc diễn giải và hiểu các mẫu được tìm thấy, thay vì chỉ trích xuất thông tin.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'pattern analysis in financial data', 'pattern analysis of customer behavior', 'pattern analysis on social media trends'. 'In' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực dữ liệu; 'of' thường mô tả bản chất của các mẫu; 'on' thường được sử dụng khi phân tích dựa trên một nền tảng hoặc bối cảnh cụ thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pattern analysis'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.