anomaly detection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of identifying items, events or observations which do not conform to an expected pattern or other items in a dataset.
Vietnamese Meaning
Quá trình xác định các mục, sự kiện hoặc quan sát không tuân theo một mẫu dự kiến hoặc các mục khác trong một tập dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Anomaly detection is crucial for identifying fraudulent transactions."
"Phát hiện dị thường là rất quan trọng để xác định các giao dịch gian lận."
-
"Anomaly detection can be used to identify defective products on a production line."
"Phát hiện dị thường có thể được sử dụng để xác định các sản phẩm bị lỗi trên dây chuyền sản xuất."
-
"Cybersecurity relies heavily on anomaly detection to identify unusual network activity."
"An ninh mạng phụ thuộc rất nhiều vào phát hiện dị thường để xác định hoạt động mạng bất thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anomaly | Sự bất thường, dị thường |
| Verb | detect | Phát hiện |
| Adjective | detectable | Có thể phát hiện được |
| Noun | detector | Máy dò, thiết bị phát hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Anomaly detection, còn được gọi là outlier detection, là một kỹ thuật quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Nó tập trung vào việc tìm ra những điểm dữ liệu khác biệt đáng kể so với phần lớn dữ liệu còn lại. Nó không chỉ đơn giản là tìm ra dữ liệu 'lạ', mà còn là đánh giá mức độ bất thường và ý nghĩa của nó. Khác với 'novelty detection' (phát hiện điểm mới), anomaly detection thường giả định rằng dữ liệu training đã chứa một số lượng nhỏ các anomalies.
Prepositions
* **in anomaly detection:** Được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể hoặc lĩnh vực mà việc phát hiện dị thường được áp dụng. Ví dụ: 'The algorithm is used in anomaly detection in financial transactions.' (Thuật toán được sử dụng trong phát hiện dị thường trong các giao dịch tài chính.)
* **for anomaly detection:** Được sử dụng để chỉ mục đích của một công cụ, phương pháp hoặc kỹ thuật nào đó. Ví dụ: 'This software is designed for anomaly detection.' (Phần mềm này được thiết kế để phát hiện dị thường.)
* **using anomaly detection:** Được sử dụng để chỉ việc sử dụng anomaly detection như một phương tiện để đạt được một mục tiêu khác. Ví dụ: 'Using anomaly detection, we can identify fraudulent activities.' (Sử dụng phát hiện dị thường, chúng ta có thể xác định các hoạt động gian lận.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective anomaly detection (phát hiện dị thường hiệu quả)
-
automated anomaly detection (phát hiện dị thường tự động)
-
real-time anomaly detection (phát hiện dị thường theo thời gian thực)
-
implement anomaly detection (triển khai phát hiện dị thường)
-
use anomaly detection (sử dụng phát hiện dị thường)
-
improve anomaly detection (cải thiện phát hiện dị thường)
Idioms
-
The exception proves the rule (related concept)
Ngoại lệ chứng minh quy tắc (khái niệm liên quan)
"This glitch in the system, though an anomaly, proves the exception proves the rule regarding overall system reliability."
(Sự cố trong hệ thống này, mặc dù là một dị thường, nhưng lại chứng minh rằng ngoại lệ chứng minh quy tắc liên quan đến độ tin cậy tổng thể của hệ thống.)
-
Outlier
Giá trị ngoại lai, điểm bất thường (tương tự như anomaly)
"The test results showed that the patient was an outlier from a statistical perspective."
(Kết quả xét nghiệm cho thấy bệnh nhân là một trường hợp ngoại lệ từ góc độ thống kê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anomaly detection
Danh từQuá trình xác định các mục, sự kiện hoặc quan sát không tuân theo một mẫu dự kiến hoặc các mục khác trong một tập dữ liệu.
"Anomaly detection is crucial for identifying fraudulent transactions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anomaly detection".
