(Top Banner Ad)
anomaly detection
C1
Danh từ C1 Khoa học máy tính, Thống kê, An ninh mạng

anomaly detection

UK: /əˈnɒməli dɪˈtekʃn/ • US: /əˈnɑːməli dɪˈtekʃn/

Nghĩa tiếng Việt

phát hiện bất thường phát hiện dị thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying items, events or observations which do not conform to an expected pattern or other items in a dataset.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định các mục, sự kiện hoặc quan sát không tuân theo một mẫu dự kiến hoặc các mục khác trong một tập dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Anomaly detection is crucial for identifying fraudulent transactions."

    "Phát hiện dị thường là rất quan trọng để xác định các giao dịch gian lận."

  • "Anomaly detection can be used to identify defective products on a production line."

    "Phát hiện dị thường có thể được sử dụng để xác định các sản phẩm bị lỗi trên dây chuyền sản xuất."

  • "Cybersecurity relies heavily on anomaly detection to identify unusual network activity."

    "An ninh mạng phụ thuộc rất nhiều vào phát hiện dị thường để xác định hoạt động mạng bất thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anomaly Sự bất thường, dị thường
Verb detect Phát hiện
Adjective detectable Có thể phát hiện được
Noun detector Máy dò, thiết bị phát hiện

Synonyms

outlier detection (phát hiện điểm ngoại lệ)

Antonyms

normal pattern recognition (nhận dạng mẫu bình thường)

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Thống kê, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anomalos (ἀνώμαλος) - uneven, irregular
English
anomaly
English
detection
English
anomaly detection

Nguồn gốc của 'Anomaly'

Từ 'anomaly' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'anomalos', có nghĩa là 'không đều', 'bất thường'. Nó ám chỉ một sự khác biệt so với những gì được coi là bình thường. Trong khoa học và thống kê, 'anomaly' được sử dụng để mô tả những điểm dữ liệu khác biệt rõ rệt so với phần còn lại.

Sự ra đời của 'Detection'

Từ 'detection' đến từ tiếng Latin 'detectio', có nghĩa là 'khám phá', 'tìm ra'. Nó liên quan đến việc xác định hoặc tìm thấy một cái gì đó mà trước đây không được biết đến. Khi kết hợp với 'anomaly', nó tạo thành 'anomaly detection', một lĩnh vực quan trọng trong việc tìm kiếm những điều bất thường.

Usage Note

Anomaly detection, còn được gọi là outlier detection, là một kỹ thuật quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Nó tập trung vào việc tìm ra những điểm dữ liệu khác biệt đáng kể so với phần lớn dữ liệu còn lại. Nó không chỉ đơn giản là tìm ra dữ liệu 'lạ', mà còn là đánh giá mức độ bất thường và ý nghĩa của nó. Khác với 'novelty detection' (phát hiện điểm mới), anomaly detection thường giả định rằng dữ liệu training đã chứa một số lượng nhỏ các anomalies.

Prepositions

in for using

* **in anomaly detection:** Được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể hoặc lĩnh vực mà việc phát hiện dị thường được áp dụng. Ví dụ: 'The algorithm is used in anomaly detection in financial transactions.' (Thuật toán được sử dụng trong phát hiện dị thường trong các giao dịch tài chính.)
* **for anomaly detection:** Được sử dụng để chỉ mục đích của một công cụ, phương pháp hoặc kỹ thuật nào đó. Ví dụ: 'This software is designed for anomaly detection.' (Phần mềm này được thiết kế để phát hiện dị thường.)
* **using anomaly detection:** Được sử dụng để chỉ việc sử dụng anomaly detection như một phương tiện để đạt được một mục tiêu khác. Ví dụ: 'Using anomaly detection, we can identify fraudulent activities.' (Sử dụng phát hiện dị thường, chúng ta có thể xác định các hoạt động gian lận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anomaly detection
  • effective anomaly detection
    (phát hiện dị thường hiệu quả)
  • automated anomaly detection
    (phát hiện dị thường tự động)
  • real-time anomaly detection
    (phát hiện dị thường theo thời gian thực)
Verb + anomaly detection
  • implement anomaly detection
    (triển khai phát hiện dị thường)
  • use anomaly detection
    (sử dụng phát hiện dị thường)
  • improve anomaly detection
    (cải thiện phát hiện dị thường)

Idioms

  • The exception proves the rule (related concept)

    Ngoại lệ chứng minh quy tắc (khái niệm liên quan)

    "This glitch in the system, though an anomaly, proves the exception proves the rule regarding overall system reliability."

    (Sự cố trong hệ thống này, mặc dù là một dị thường, nhưng lại chứng minh rằng ngoại lệ chứng minh quy tắc liên quan đến độ tin cậy tổng thể của hệ thống.)

  • Outlier

    Giá trị ngoại lai, điểm bất thường (tương tự như anomaly)

    "The test results showed that the patient was an outlier from a statistical perspective."

    (Kết quả xét nghiệm cho thấy bệnh nhân là một trường hợp ngoại lệ từ góc độ thống kê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anomaly detection

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định các mục, sự kiện hoặc quan sát không tuân theo một mẫu dự kiến hoặc các mục khác trong một tập dữ liệu.

"Anomaly detection is crucial for identifying fraudulent transactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anomaly detection".

Ứng dụng trong An ninh mạng

Trong an ninh mạng, 'anomaly detection' được sử dụng để phát hiện các hoạt động bất thường có thể chỉ ra các cuộc tấn công mạng hoặc xâm nhập hệ thống. Việc này giúp bảo vệ thông tin và tài sản quan trọng khỏi những nguy cơ tiềm ẩn. Ví dụ, nếu một tài khoản người dùng đăng nhập từ một địa điểm khác thường hoặc thực hiện các giao dịch bất thường, hệ thống 'anomaly detection' có thể cảnh báo cho quản trị viên.

Ứng dụng trong Y tế

Trong lĩnh vực y tế, 'anomaly detection' có thể được sử dụng để phát hiện các bệnh hiếm gặp hoặc các dấu hiệu bất thường trong dữ liệu sức khỏe của bệnh nhân. Ví dụ, nó có thể giúp xác định các mẫu gen khác thường có thể liên quan đến một căn bệnh cụ thể. Nó còn giúp phát hiện sớm các bệnh nghiêm trọng, từ đó cải thiện khả năng điều trị thành công.