(Top Banner Ad)
patterning
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Nhiều lĩnh vực (tùy thuộc vào ngữ cảnh)

patterning

UK: /ˈpætənɪŋ/ • US: /ˈpætərnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc tạo khuôn mẫu sự hình thành khuôn mẫu đang tạo khuôn mẫu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of creating or following a pattern.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tạo ra hoặc tuân theo một khuôn mẫu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant patterning of his behavior made it predictable."

    "Sự lặp lại liên tục trong hành vi của anh ấy khiến nó trở nên dễ đoán."

  • "Researchers are studying the patterning of brain activity during sleep."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự hình thành khuôn mẫu của hoạt động não bộ trong khi ngủ."

  • "The artist is known for his innovative use of color patterning."

    "Nghệ sĩ được biết đến với việc sử dụng sáng tạo các khuôn mẫu màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pattern mẫu, khuôn mẫu, kiểu
Verb pattern tạo khuôn mẫu, làm theo khuôn mẫu
Adjective patterned có hoa văn, có họa tiết

Synonyms

Antonyms

randomizing (tạo ngẫu nhiên)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy thuộc vào ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
patron
Old French
patron
Latin
patronus

Nguồn gốc thú vị

Từ 'pattern' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'patron,' có nghĩa là 'người bảo trợ' hoặc 'mẫu hình.' Ban đầu, nó ám chỉ một người bảo vệ hoặc một khuôn mẫu mà các thợ thủ công sử dụng. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm bất kỳ sự sắp xếp hoặc thiết kế lặp đi lặp lại nào.

Usage Note

Khi 'patterning' được sử dụng như một danh động từ, nó tập trung vào quá trình hành động, không phải kết quả cuối cùng. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả sự lặp đi lặp lại hoặc có trật tự.
Khi 'patterning' được sử dụng như một hiện tại phân từ, nó mô tả một hành động đang diễn ra. Nó thường được sử dụng với các thì tiếp diễn.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về việc tham gia vào một hoạt động có khuôn mẫu. Ví dụ: 'The child is engaged in patterning with blocks.' Sử dụng 'of' khi nói về đặc điểm hoặc tính chất khuôn mẫu của một cái gì đó. Ví dụ: 'The patterning of the fabric is intricate.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patterning
  • distinct distinct patterning
    (hoa văn/kiểu dáng riêng biệt)
  • complex complex patterning
    (hoa văn/kiểu dáng phức tạp)
  • regular regular patterning
    (hoa văn/kiểu dáng đều đặn)
Verb + patterning
  • observe observe patterning
    (quan sát sự hình thành hoa văn/kiểu dáng)
  • detect detect patterning
    (phát hiện hoa văn/kiểu dáng)
  • create create patterning
    (tạo ra hoa văn/kiểu dáng)

Idioms

  • a pattern of behavior

    một kiểu hành vi nhất định

    "His violent outbursts are part of a disturbing pattern of behavior."

    (Những cơn giận dữ bạo lực của anh ta là một phần của kiểu hành vi đáng lo ngại.)

  • set a patterning

    tạo ra một khuôn mẫu

    "The new regulations set a patterning for future development."

    (Các quy định mới tạo ra một khuôn mẫu cho sự phát triển trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patterning

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tạo ra hoặc tuân theo một khuôn mẫu.

"The constant patterning of his behavior made it predictable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patterning".

Ý nghĩa của hoa văn trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, hoa văn không chỉ là trang trí mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Ví dụ, trong văn hóa Việt Nam, các hoa văn trên áo dài có thể thể hiện địa vị xã hội, ước muốn hoặc câu chuyện lịch sử.