patterning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of creating or following a pattern.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình tạo ra hoặc tuân theo một khuôn mẫu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constant patterning of his behavior made it predictable."
"Sự lặp lại liên tục trong hành vi của anh ấy khiến nó trở nên dễ đoán."
-
"Researchers are studying the patterning of brain activity during sleep."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự hình thành khuôn mẫu của hoạt động não bộ trong khi ngủ."
-
"The artist is known for his innovative use of color patterning."
"Nghệ sĩ được biết đến với việc sử dụng sáng tạo các khuôn mẫu màu sắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'patterning' được sử dụng như một danh động từ, nó tập trung vào quá trình hành động, không phải kết quả cuối cùng. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả sự lặp đi lặp lại hoặc có trật tự.
Khi 'patterning' được sử dụng như một hiện tại phân từ, nó mô tả một hành động đang diễn ra. Nó thường được sử dụng với các thì tiếp diễn.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc tham gia vào một hoạt động có khuôn mẫu. Ví dụ: 'The child is engaged in patterning with blocks.' Sử dụng 'of' khi nói về đặc điểm hoặc tính chất khuôn mẫu của một cái gì đó. Ví dụ: 'The patterning of the fabric is intricate.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinct distinct patterning (hoa văn/kiểu dáng riêng biệt)
-
complex complex patterning (hoa văn/kiểu dáng phức tạp)
-
regular regular patterning (hoa văn/kiểu dáng đều đặn)
-
observe observe patterning (quan sát sự hình thành hoa văn/kiểu dáng)
-
detect detect patterning (phát hiện hoa văn/kiểu dáng)
-
create create patterning (tạo ra hoa văn/kiểu dáng)
Idioms
-
a pattern of behavior
một kiểu hành vi nhất định
"His violent outbursts are part of a disturbing pattern of behavior."
(Những cơn giận dữ bạo lực của anh ta là một phần của kiểu hành vi đáng lo ngại.)
-
set a patterning
tạo ra một khuôn mẫu
"The new regulations set a patterning for future development."
(Các quy định mới tạo ra một khuôn mẫu cho sự phát triển trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
patterning
Danh động từ (Gerund)Hành động hoặc quá trình tạo ra hoặc tuân theo một khuôn mẫu.
"The constant patterning of his behavior made it predictable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patterning".
