(Top Banner Ad)
pausing
B2
Noun B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

pausing

UK: /ˈpɔːzɪŋ/ • US: /ˈpɔːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tạm dừng khoảng dừng sự ngập ngừng tạm ngưng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making a brief stop or interruption.

Vietnamese Meaning

Hành động tạm dừng hoặc gián đoạn một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a slight pausing before she answered the question."

    "Có một sự tạm dừng ngắn trước khi cô ấy trả lời câu hỏi."

  • "The speaker was pausing frequently to collect his thoughts."

    "Người diễn giả thường xuyên tạm dừng để suy nghĩ."

  • "There's a pausing in the music before the chorus."

    "Có một khoảng dừng trong âm nhạc trước đoạn điệp khúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pause tạm dừng, ngừng lại
Noun pause sự tạm dừng, khoảng dừng
Adjective pausal thuộc về sự tạm dừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pausa
Old French
pause
English
pause

Nguồn gốc của 'pause'

Từ 'pause' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pausa', có nghĩa là 'sự dừng lại'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'pause'. Ban đầu, nó thường được dùng trong âm nhạc để chỉ một khoảng lặng. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự tạm dừng nào.

Usage Note

Từ 'pausing' thường được dùng để chỉ sự tạm ngưng trong lời nói, hành động, hoặc hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh vào khoảng thời gian ngắn ngủi của sự ngừng lại, thường để suy nghĩ, nhấn mạnh, hoặc chuyển đổi chủ đề. So với 'stopping', 'pausing' mang tính tạm thời hơn, trong khi 'stopping' có thể là vĩnh viễn hoặc kéo dài hơn.

Prepositions

for in

'Pausing for' dùng để chỉ mục đích của việc tạm dừng, ví dụ: pausing for breath (tạm dừng để thở). 'Pausing in' thường ám chỉ việc tạm dừng trong một quá trình, ví dụ: pausing in the middle of a sentence (tạm dừng giữa câu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pausing
  • brief pausing
    (tạm dừng ngắn gọn)
  • awkward pausing
    (tạm dừng khó xử)
  • dramatic pausing
    (tạm dừng kịch tính)
Verb + pausing
  • require pausing
    (yêu cầu tạm dừng)
  • consider pausing
    (cân nhắc việc tạm dừng)
  • involve pausing
    (liên quan đến việc tạm dừng)

Idioms

  • give someone pause

    khiến ai đó phải suy nghĩ lại, làm ai đó lưỡng lự

    "The high cost of the car gave me pause."

    (Giá cao của chiếc xe khiến tôi phải suy nghĩ lại.)

  • pause for thought

    dừng lại để suy nghĩ

    "This situation gives us pause for thought."

    (Tình huống này khiến chúng ta dừng lại để suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pausing

Noun
Lật mặt

Hành động tạm dừng hoặc gián đoạn một khoảng thời gian ngắn.

"There was a slight pausing before she answered the question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be pausing the movie to get some popcorn.
Tôi sẽ tạm dừng bộ phim để đi lấy một ít bỏng ngô.
Phủ định
She won't be pausing during her presentation.
Cô ấy sẽ không tạm dừng trong suốt bài thuyết trình của mình.
Nghi vấn
Will you be pausing the recording at any point?
Bạn có định tạm dừng bản ghi âm ở bất kỳ thời điểm nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pausing".

Sự im lặng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc tạm dừng trong khi nói chuyện có thể được hiểu là đang suy nghĩ cẩn thận hoặc đang do dự. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo hiệu ứng kịch tính hoặc nhấn mạnh một điểm quan trọng.