(Top Banner Ad)
pawl
B2
noun B2 Cơ khí, Kỹ thuật

pawl

UK: /pɔːl/ • US: /pɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

cái hãm chốt hãm móc hãm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pivoted bar, catch, or hook used to prevent reverse movement of a ratchet wheel or the like.

Vietnamese Meaning

Một thanh, chốt hoặc móc được xoay để ngăn chuyển động ngược của bánh cóc hoặc các vật tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pawl engaged with the ratchet wheel, preventing it from turning backwards."

    "Cái hãm khớp với bánh cóc, ngăn nó quay ngược lại."

  • "The safety mechanism includes a pawl to prevent accidental release."

    "Cơ chế an toàn bao gồm một cái hãm để ngăn chặn việc nhả ra ngoài ý muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pawl chốt hãm, chốt chặn (một bộ phận cơ khí giữ cho bánh răng hoặc cơ cấu không quay ngược lại)
Verb pawl hãm bằng chốt, chặn lại (sử dụng chốt hãm để cố định hoặc ngăn chuyển động)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cơ khí, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
pal
English
pawl

Nguồn gốc của 'pawl'

Từ 'pawl' xuất hiện vào khoảng những năm 1620, dùng để chỉ một thanh hoặc chốt ngắn dùng để hãm vào một rãnh hoặc khía để ngăn chuyển động ngược. Nó bắt nguồn từ từ 'pal' trong tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc tiếng Hạ Đức Trung cổ, có nghĩa là 'cọc, cột'. Ban đầu, từ này còn được dùng trong hàng hải để chỉ một thanh gỗ ngắn ở đáy tàu, gần sống tàu.

Usage Note

Pawls thường được sử dụng trong các cơ cấu cần hãm một chuyển động quay theo một chiều. Chúng hoạt động bằng cách khớp vào các răng của bánh cóc, cho phép bánh răng quay theo một hướng nhưng ngăn nó quay theo hướng ngược lại. Thái nghĩa của 'pawl' nhấn mạnh vào chức năng khóa và giữ một vị trí cụ thể.

Prepositions

on of

'Pawl on': đề cập đến vị trí của pawl trên một thiết bị hoặc cơ cấu. Ví dụ: 'The pawl on the ratchet wheel...' 'Pawl of': thường xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật, ví dụ: 'the angle of the pawl'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pawl
  • engage engage a pawl
    (gài chốt hãm)
  • release release a pawl
    (nhả chốt hãm)
  • disengage disengage a pawl
    (tháo chốt hãm)
  • activate activate a pawl
    (kích hoạt chốt hãm)
Noun + pawl
  • ratchet ratchet and pawl
    (bánh cóc và chốt hãm (một cặp cơ cấu hoạt động cùng nhau để tạo chuyển động một chiều))
  • pawl pawl mechanism
    (cơ cấu chốt hãm)
  • pawl pawl arm
    (tay chốt hãm)
Adjective + pawl
  • sturdy sturdy pawl
    (chốt hãm chắc chắn)
  • broken broken pawl
    (chốt hãm bị hỏng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pawl

noun
Lật mặt

Một thanh, chốt hoặc móc được xoay để ngăn chuyển động ngược của bánh cóc hoặc các vật tương tự.

"The pawl engaged with the ratchet wheel, preventing it from turning backwards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pawl".

Vai trò trong cuộc sống hàng ngày

'Pawl' là một bộ phận nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng trong nhiều thiết bị cơ khí mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Ví dụ, nó được tìm thấy trong hệ thống phanh đỗ xe của ô tô, cơ chế quấn dây của tời kéo, bộ phận điều chỉnh độ cao của ghế văn phòng, hoặc thậm chí trong một số đồng hồ cũ. Nó đảm bảo các bộ phận chỉ quay theo một hướng hoặc giữ cố định chúng ở một vị trí nhất định.

Nguyên lý cơ bản của kỹ thuật

Chốt hãm (pawl) minh họa một trong những nguyên lý cơ bản nhất trong kỹ thuật cơ khí: ngăn chặn chuyển động ngược hoặc cho phép chuyển động một chiều. Nguyên lý đơn giản này đã được ứng dụng trong hàng ngàn năm để tạo ra các công cụ, máy móc giúp con người thực hiện công việc dễ dàng và an toàn hơn, từ những chiếc nỏ cổ xưa cho đến các thiết bị hiện đại.