pawl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pivoted bar, catch, or hook used to prevent reverse movement of a ratchet wheel or the like.
Vietnamese Meaning
Một thanh, chốt hoặc móc được xoay để ngăn chuyển động ngược của bánh cóc hoặc các vật tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pawl engaged with the ratchet wheel, preventing it from turning backwards."
"Cái hãm khớp với bánh cóc, ngăn nó quay ngược lại."
-
"The safety mechanism includes a pawl to prevent accidental release."
"Cơ chế an toàn bao gồm một cái hãm để ngăn chặn việc nhả ra ngoài ý muốn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pawls thường được sử dụng trong các cơ cấu cần hãm một chuyển động quay theo một chiều. Chúng hoạt động bằng cách khớp vào các răng của bánh cóc, cho phép bánh răng quay theo một hướng nhưng ngăn nó quay theo hướng ngược lại. Thái nghĩa của 'pawl' nhấn mạnh vào chức năng khóa và giữ một vị trí cụ thể.
Prepositions
'Pawl on': đề cập đến vị trí của pawl trên một thiết bị hoặc cơ cấu. Ví dụ: 'The pawl on the ratchet wheel...' 'Pawl of': thường xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật, ví dụ: 'the angle of the pawl'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage engage a pawl (gài chốt hãm)
-
release release a pawl (nhả chốt hãm)
-
disengage disengage a pawl (tháo chốt hãm)
-
activate activate a pawl (kích hoạt chốt hãm)
-
ratchet ratchet and pawl (bánh cóc và chốt hãm (một cặp cơ cấu hoạt động cùng nhau để tạo chuyển động một chiều))
-
pawl pawl mechanism (cơ cấu chốt hãm)
-
pawl pawl arm (tay chốt hãm)
-
sturdy sturdy pawl (chốt hãm chắc chắn)
-
broken broken pawl (chốt hãm bị hỏng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pawl
nounMột thanh, chốt hoặc móc được xoay để ngăn chuyển động ngược của bánh cóc hoặc các vật tương tự.
"The pawl engaged with the ratchet wheel, preventing it from turning backwards."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pawl".
