(Top Banner Ad)
catch
A2
Động từ A2

catch

UK: /kætʃ/ • US: /kætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt nắm bắt tóm được gặp phải (bệnh) hiểu ra
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To seize (someone or something moving or falling) with the hands.

Vietnamese Meaning

Bắt lấy (ai đó hoặc cái gì đó đang di chuyển hoặc rơi) bằng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I managed to catch the falling glass before it hit the floor."

    "Tôi đã kịp bắt lấy cái ly thủy tinh đang rơi trước khi nó chạm sàn."

  • "Did you catch the news this morning?"

    "Bạn có xem tin tức sáng nay không?"

  • "He caught a cold."

    "Anh ấy bị cảm lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb catch bắt, tóm, chụp lấy; nhiễm (bệnh); bắt kịp (xe)
Noun catcher người bắt (ví dụ: người bắt bóng trong môn bóng chày)
Adjective catching dễ lây, truyền nhiễm (dùng cho bệnh tật); hấp dẫn, lôi cuốn (dùng cho cảm xúc, nụ cười)
Adjective catchy bắt tai, dễ nhớ (thường dùng cho giai điệu bài hát, khẩu hiệu quảng cáo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap- ('to grasp')
Latin
capere ('to take, seize')
Late Latin
captiare ('to chase, try to seize')
Old North French
cachier ('to chase, hunt')
Middle English
cacchen

Từ 'Săn Đuổi' đến 'Bắt Lấy'

Từ 'catch' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'cachier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'săn đuổi'. Ban đầu, nó mô tả hành động của người thợ săn đuổi theo con mồi. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã dịch chuyển từ hành động 'đuổi theo' sang kết quả của hành động đó – tức là 'bắt được' hoặc 'tóm được' con mồi thành công.

Usage Note

Động từ 'catch' mang ý nghĩa nắm bắt, giữ lại một vật thể đang di chuyển hoặc rơi. Nó khác với 'grab' (chộp lấy) ở chỗ 'catch' thường liên quan đến việc đón một vật thể đang ở trên không hoặc đang di chuyển, trong khi 'grab' chỉ đơn giản là nắm lấy một cách nhanh chóng và mạnh mẽ. 'Seize' mang nghĩa chiếm đoạt, nắm giữ một cách quyết liệt hơn.

Prepositions

with on at by

'Catch with' thường được dùng để chỉ công cụ hoặc bộ phận cơ thể sử dụng để bắt. Ví dụ: catch the ball with your glove. 'Catch on' mang nghĩa là hiểu ra điều gì đó (ví dụ: catch on to a joke). 'Catch at' thể hiện sự cố gắng tuyệt vọng để nắm bắt (ví dụ: catch at straws). 'Catch by' thường được sử dụng trong các cấu trúc bị động, ví dụ: He was caught by the police.

Collocations (Từ đi kèm)

Bắt/Chụp Vật Thể
  • a ball catch a ball
    (bắt một quả bóng)
  • a fish catch a fish
    (bắt một con cá)
  • a thief catch a thief
    (bắt một tên trộm)
Di Chuyển & Sức Khỏe
  • a bus/train/plane catch a bus/train/plane
    (bắt xe buýt/tàu hỏa/máy bay)
  • a cold/flu catch a cold/flu
    (bị cảm lạnh/cúm)
  • fire catch fire
    (bắt lửa, bốc cháy)
Khái Niệm Trừu Tượng
  • someone's eye catch someone's eye/attention
    (thu hút sự chú ý của ai đó)
  • your breath catch your breath
    (lấy lại hơi, nghỉ để thở)
  • a glimpse of catch a glimpse of someone/something
    (nhìn thoáng qua ai đó/cái gì đó)

Idioms

  • catch someone red-handed

    bắt quả tang (ai đó đang làm điều gì sai trái)

    "The teacher caught the student red-handed cheating on the exam."

    (Giáo viên đã bắt quả tang học sinh đang gian lận trong kỳ thi.)

  • Catch-22

    Tình thế tiến thoái lưỡng nan; một tình huống oái oăm không có lối thoát vì các quy tắc hoặc điều kiện mâu thuẫn nhau.

    "It's a Catch-22 situation: you can't get a job without experience, but you can't get experience without a job."

    (Đó là một tình thế tiến thoái lưỡng nan: bạn không thể xin được việc nếu không có kinh nghiệm, nhưng lại không thể có kinh nghiệm nếu không có việc làm.)

  • What's the catch?

    Có ẩn ý/vấn đề gì không? (Dùng khi một lời đề nghị có vẻ tốt đến mức khó tin).

    "They offered me a new phone for free. I had to ask, 'What's the catch?'"

    (Họ tặng tôi một chiếc điện thoại mới miễn phí. Tôi đã phải hỏi: 'Có ẩn ý gì không vậy?')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catch

Động từ
Lật mặt

Bắt lấy (ai đó hoặc cái gì đó đang di chuyển hoặc rơi) bằng tay.

"I managed to catch the falling glass before it hit the floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catch".

'Playing Catch' - Nét Văn Hóa Gắn Kết

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'playing catch' (ném và bắt bóng) là một hoạt động rất phổ biến. Nó không chỉ là một trò chơi mà còn được xem là biểu tượng của sự gắn kết tình cảm, đặc biệt là khoảnh khắc thân mật giữa cha và con trai trong gia đình.

'A Good Catch' trong Hẹn Hò

Khi ai đó được gọi là 'a good catch' hoặc 'a great catch', điều đó có nghĩa là họ là một người rất lý tưởng để hẹn hò hoặc kết hôn. Cụm từ này thường ám chỉ người đó có nhiều phẩm chất tốt như tử tế, thành công, thông minh và hấp dẫn.