(Top Banner Ad)
detent
C1
danh từ C1 Cơ khí, Kỹ thuật

detent

UK: /dɪˈtent/ • US: /dɪˈtent/

Nghĩa tiếng Việt

chốt hãm mấu giữ cơ cấu định vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A catch or similar device for holding something in place or preventing movement, typically released by a spring or lever.

Vietnamese Meaning

Một cái móc, chốt hoặc thiết bị tương tự dùng để giữ một vật ở đúng vị trí hoặc ngăn chặn sự di chuyển, thường được nhả ra bởi một lò xo hoặc đòn bẩy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detent holds the gear in the correct position."

    "Chốt giữ bánh răng ở đúng vị trí."

  • "The safety detent prevents accidental firing of the weapon."

    "Chốt an toàn ngăn chặn việc vũ khí bị khai hỏa ngoài ý muốn."

  • "A detent mechanism is used in the camera lens to lock the focus at a specific distance."

    "Một cơ cấu chốt được sử dụng trong ống kính máy ảnh để khóa tiêu cự ở một khoảng cách cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detent cái chốt hãm, chốt định vị, bộ phận giữ
Adjective detented có chốt hãm, được giữ bằng chốt hãm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cơ khí, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ten-
Latin
tendere
Old French
destendre
French
détendre
French
détente
English
detent

Cái chốt 'thả lỏng'

Từ 'detent' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'détente', vốn là quá khứ phân từ của động từ 'détendre' có nghĩa là 'thả lỏng', 'nới lỏng', hoặc 'duỗi ra'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một bộ phận trong cơ cấu súng (như cò súng) có chức năng 'giải phóng' hoặc 'thả' một bộ phận khác. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ bất kỳ bộ phận cơ khí nào dùng để giữ hoặc định vị một cách chắc chắn, rồi sau đó được 'thả' ra khi cần.

Usage Note

Detent thường được sử dụng trong các hệ thống cơ khí để đảm bảo vị trí chính xác của một bộ phận và ngăn chặn sự di chuyển không mong muốn. Nó thường liên quan đến các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và độ tin cậy cao. Khác với 'latch' (chốt cửa) thường dùng để giữ cửa đóng lại một cách đơn giản, 'detent' thường liên quan đến các bộ phận máy móc phức tạp hơn và yêu cầu khả năng giữ ở vị trí chính xác hơn.

Prepositions

in on of

Ví dụ: 'detent in the mechanism' (chốt trong cơ cấu), 'detent on the shaft' (chốt trên trục), 'detent of the gear system' (chốt của hệ thống bánh răng). Các giới từ này cho biết vị trí hoặc mối quan hệ của detent với các bộ phận khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + detent
  • engage engage the detent
    (cài chốt hãm, khớp chốt hãm)
  • disengage disengage the detent
    (nhả chốt hãm, tháo chốt hãm)
  • release release the detent
    (giải phóng chốt hãm)
  • overcome overcome the detent
    (dùng lực để vượt qua chốt hãm)
  • feel the feel the detent
    (cảm nhận chốt hãm (khi nó khớp vào vị trí))
Adjective + detent
  • strong strong detent
    (chốt hãm chắc chắn, chốt hãm cứng)
  • positive positive detent
    (chốt hãm rõ ràng, chốt hãm ăn khớp dứt khoát)
  • light light detent
    (chốt hãm nhẹ)
  • spring-loaded spring-loaded detent
    (chốt hãm lò xo)
Noun + detent (as modifier)
  • detent detent pin
    (chốt định vị, chốt hãm)
  • detent detent mechanism
    (cơ cấu chốt hãm)
  • detent detent ball
    (viên bi chốt hãm)

Idioms

  • click into detent

    khớp vào vị trí chốt hãm một cách dứt khoát (thường có tiếng 'click')

    "The gear selector clicked into detent, indicating it was securely in drive."

    (Cần số khớp vào vị trí chốt hãm, cho thấy nó đã an toàn ở chế độ lái.)

  • to overcome the detent

    dùng lực để vượt qua hoặc nhả chốt hãm (để thay đổi trạng thái)

    "You need to apply firm pressure to overcome the detent and shift gears."

    (Bạn cần tác dụng lực chắc chắn để vượt qua chốt hãm và sang số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detent

danh từ
Lật mặt

Một cái móc, chốt hoặc thiết bị tương tự dùng để giữ một vật ở đúng vị trí hoặc ngăn chặn sự di chuyển, thường được nhả ra bởi một lò xo hoặc đòn bẩy.

"The detent holds the gear in the correct position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detent".

Vai trò của độ chính xác cơ khí

Trong kỹ thuật cơ khí, detent thể hiện sự tinh xảo trong thiết kế để đảm bảo các bộ phận khớp vào đúng vị trí một cách chắc chắn và có thể cảm nhận được. Điều này rất quan trọng trong các thiết bị yêu cầu độ chính xác cao như đồng hồ, súng, hoặc cần số xe hơi, nơi người dùng cần biết chính xác khi nào một thao tác đã hoàn tất, mang lại cảm giác an toàn và tin cậy.

Đảm bảo an toàn và thao tác có chủ đích

Chức năng của detent không chỉ dừng lại ở việc định vị; nó còn đóng vai trò quan trọng trong an toàn. Bằng cách yêu cầu một lực nhất định để vượt qua chốt hãm, detent giúp ngăn chặn việc vô tình thay đổi trạng thái hoặc kích hoạt cơ chế, đảm bảo mọi thao tác đều là có chủ đích. Điều này thường thấy trong các công tắc an toàn, khóa an toàn hoặc các thiết bị cần ngăn chặn sự cố do sơ suất.