(Top Banner Ad)
pay the full cost
Kinh tế

pay the full cost

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay trả tiền, thanh toán
Noun payment khoản thanh toán, sự chi trả
Adjective payable phải trả, đến hạn thanh toán
Noun cost chi phí, giá cả
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Adverb fully hoàn toàn, đầy đủ

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂g-
Latin
pacare
Old French
payer
Middle English
paien
Modern English
pay

Nguồn gốc của 'pay'

Từ 'pay' (trả tiền) có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ '*peh₂g-' mang nghĩa 'buộc, gắn kết, làm yên lòng'. Qua tiếng Latin 'pacare' nghĩa là 'làm hài lòng, xoa dịu', sau đó vào tiếng Pháp cổ 'payer' với nghĩa 'làm hòa, trả tiền'. Từ đó, 'pay' đi vào tiếng Anh với cả hai nghĩa 'làm hài lòng' và 'thanh toán', nhưng nghĩa 'thanh toán' đã trở nên phổ biến nhất.

Ý nghĩa của 'cost' và 'full'

Từ 'cost' (chi phí, giá) đến từ tiếng Latin 'constare', nghĩa là 'đứng cùng nhau, có giá trị'. Nó ám chỉ giá trị hoặc cái giá phải trả cho một thứ gì đó. Khi kết hợp với 'full' (đầy đủ, trọn vẹn), cụm 'pay the full cost' nhấn mạnh việc thanh toán toàn bộ, không thiếu sót bất kỳ phần nào của chi phí, dù là tiền bạc hay hậu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pay the full cost
  • willing willing to pay the full cost
    (sẵn lòng trả toàn bộ chi phí)
  • ready ready to pay the full cost
    (sẵn sàng trả toàn bộ chi phí)
  • unable unable to pay the full cost
    (không thể trả toàn bộ chi phí)
Verb + pay the full cost
  • agree agree to pay the full cost
    (đồng ý trả toàn bộ chi phí)
  • refuse refuse to pay the full cost
    (từ chối trả toàn bộ chi phí)
  • expect expect to pay the full cost
    (mong đợi / dự kiến sẽ trả toàn bộ chi phí)
Noun + pay the full cost
  • burden the burden to pay the full cost
    (gánh nặng phải trả toàn bộ chi phí)
  • responsibility the responsibility to pay the full cost
    (trách nhiệm trả toàn bộ chi phí)

Idioms

  • pay the full cost (of something)

    Chịu đựng hoặc gánh chịu hoàn toàn hậu quả tiêu cực (thường là về mặt tài chính hoặc tinh thần) của một hành động, sai lầm, hoặc tình huống nào đó.

    "If you keep making such reckless decisions, you will eventually have to pay the full cost."

    (Nếu bạn cứ tiếp tục đưa ra những quyết định liều lĩnh như vậy, cuối cùng bạn sẽ phải gánh chịu hoàn toàn hậu quả.)

  • pay the full cost of doing business

    Chấp nhận những chi phí, rủi ro, hoặc khó khăn vốn có và không thể tránh khỏi khi hoạt động trong một lĩnh vực, ngành nghề, hoặc tình huống cụ thể.

    "Some unexpected delays are just part of paying the full cost of doing business in this industry."

    (Một số sự chậm trễ không mong muốn chỉ là một phần của việc chấp nhận những khó khăn cố hữu khi kinh doanh trong ngành này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pay the full cost

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pay the full cost".

Minh bạch chi phí và quyền lợi người tiêu dùng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các hệ thống pháp luật tiêu dùng hiện đại, cụm từ 'pay the full cost' thường liên quan đến quyền của người tiêu dùng được biết toàn bộ và minh bạch về các chi phí liên quan đến một sản phẩm hoặc dịch vụ. Điều này đảm bảo không có chi phí ẩn, phí phụ thu bất ngờ, giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua sắm sáng suốt và bảo vệ họ khỏi các hành vi kinh doanh không trung thực. Việc thanh toán 'full cost' khẳng định sự công bằng và rõ ràng trong giao dịch.

Trách nhiệm tài chính và đạo đức

'Pay the full cost' cũng mang ý nghĩa về trách nhiệm và sự giải trình (accountability). Nó ngụ ý rằng một cá nhân hoặc tổ chức phải chịu hoàn toàn trách nhiệm về một hành động, quyết định hoặc sai lầm nào đó, và gánh vác mọi chi phí – không chỉ về tiền bạc mà còn về thời gian, công sức, hoặc thậm chí là danh tiếng – liên quan đến nó. Điều này thể hiện một nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ về việc đối mặt với hậu quả của hành động.