pay the full cost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
willing willing to pay the full cost (sẵn lòng trả toàn bộ chi phí)
-
ready ready to pay the full cost (sẵn sàng trả toàn bộ chi phí)
-
unable unable to pay the full cost (không thể trả toàn bộ chi phí)
-
agree agree to pay the full cost (đồng ý trả toàn bộ chi phí)
-
refuse refuse to pay the full cost (từ chối trả toàn bộ chi phí)
-
expect expect to pay the full cost (mong đợi / dự kiến sẽ trả toàn bộ chi phí)
-
burden the burden to pay the full cost (gánh nặng phải trả toàn bộ chi phí)
-
responsibility the responsibility to pay the full cost (trách nhiệm trả toàn bộ chi phí)
Idioms
-
pay the full cost (of something)
Chịu đựng hoặc gánh chịu hoàn toàn hậu quả tiêu cực (thường là về mặt tài chính hoặc tinh thần) của một hành động, sai lầm, hoặc tình huống nào đó.
"If you keep making such reckless decisions, you will eventually have to pay the full cost."
(Nếu bạn cứ tiếp tục đưa ra những quyết định liều lĩnh như vậy, cuối cùng bạn sẽ phải gánh chịu hoàn toàn hậu quả.)
-
pay the full cost of doing business
Chấp nhận những chi phí, rủi ro, hoặc khó khăn vốn có và không thể tránh khỏi khi hoạt động trong một lĩnh vực, ngành nghề, hoặc tình huống cụ thể.
"Some unexpected delays are just part of paying the full cost of doing business in this industry."
(Một số sự chậm trễ không mong muốn chỉ là một phần của việc chấp nhận những khó khăn cố hữu khi kinh doanh trong ngành này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pay the full cost
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pay the full cost".
