(Top Banner Ad)
payload
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Vận tải, Quân sự

payload

UK: /ˈpeɪ.ləʊd/ • US: /ˈpeɪ.loʊd/

Nghĩa tiếng Việt

tải trọng khối lượng hàng hóa dữ liệu có ích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The load carried by a vehicle, aircraft, or spacecraft, especially the commercially valuable load.

Vietnamese Meaning

Khối lượng hàng hóa, hành khách hoặc trang thiết bị mà một phương tiện (ví dụ: xe, máy bay, tàu vũ trụ) vận chuyển, đặc biệt là khối lượng có giá trị thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aircraft can carry a payload of 20 tons."

    "Chiếc máy bay có thể chở một tải trọng 20 tấn."

  • "The satellite's payload includes several high-resolution cameras."

    "Tải trọng của vệ tinh bao gồm một vài camera độ phân giải cao."

  • "Security experts are analyzing the payload of the malware to understand its functionality."

    "Các chuyên gia bảo mật đang phân tích payload của phần mềm độc hại để hiểu chức năng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay Trả tiền, thanh toán
Noun pay Tiền lương, tiền công
Verb load Chất tải, nạp, chất hàng
Noun load Tải trọng, gánh nặng, một lượng lớn
Noun loader Máy chất hàng, người bốc vác
Noun loading Việc chất hàng, sự nạp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Vận tải, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pacare
Old French
paier
Middle English
payen
Proto-Germanic
*hladanan
Old English
hladan
Middle English
laden
English
pay
English
load
English
payload

Nguồn gốc 'tải trọng sinh lời'

Từ 'payload' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ hai từ 'pay' (trả tiền, có lợi nhuận) và 'load' (tải trọng, gánh nặng). Ban đầu, 'payload' dùng trong ngành vận tải (hàng hải, hàng không) để chỉ phần trọng lượng hàng hóa, hành khách hoặc thiết bị mà việc vận chuyển chúng mang lại doanh thu, lợi nhuận, phân biệt với trọng lượng rỗng của phương tiện. Về sau, nghĩa của nó mở rộng sang các lĩnh vực kỹ thuật, quân sự và không gian, luôn giữ ý nghĩa là phần quan trọng, hữu ích hoặc tạo ra giá trị của một hệ thống.

Usage Note

Payload thường được dùng để chỉ phần 'hữu ích' mà một phương tiện vận chuyển, ví dụ như hàng hóa trong một chiếc máy bay chở hàng, hoặc dữ liệu trong một gói tin mạng. Nó nhấn mạnh phần mang lại giá trị hoặc mục đích chính của chuyến vận chuyển. So với 'cargo', payload thường mang tính kỹ thuật hơn.

Prepositions

of

‘Payload of’ được sử dụng để chỉ rõ nội dung của payload. Ví dụ: 'The payload of the rocket consisted of scientific instruments.' (Tải trọng của tên lửa bao gồm các thiết bị khoa học.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + payload
  • heavy heavy payload
    (tải trọng nặng)
  • useful useful payload
    (tải trọng hữu ích)
  • scientific scientific payload
    (tải trọng khoa học (thiết bị nghiên cứu))
  • maximum maximum payload
    (tải trọng tối đa)
  • nuclear nuclear payload
    (đầu đạn hạt nhân)
Verb + payload
  • carry a carry a payload
    (mang/vận chuyển tải trọng)
  • deliver a deliver a payload
    (phân phối/gửi tải trọng)
  • deploy a deploy a payload
    (triển khai tải trọng)
  • launch a launch a payload
    (phóng tải trọng (vào không gian))
  • reduce the reduce the payload
    (giảm tải trọng)
Payload + Noun
  • payload payload capacity
    (sức chứa/dung tích tải trọng)
  • payload payload bay
    (khoang chứa tải trọng)
  • payload payload specialist
    (chuyên gia tải trọng (phi hành gia phụ trách thiết bị khoa học))

Idioms

  • Deliver the payload

    Hoàn thành việc truyền tải phần cốt yếu, thông tin quan trọng nhất, hoặc nhiệm vụ trọng yếu (thường dùng một cách ẩn dụ, ngoài nghĩa đen là vận chuyển hàng hóa)

    "The marketing team worked tirelessly to deliver the payload of the new product's unique selling proposition to the target audience."

    (Đội ngũ marketing đã làm việc không ngừng nghỉ để truyền tải thành công điểm bán hàng độc đáo của sản phẩm mới đến đối tượng khách hàng mục tiêu.)

  • The emotional/intellectual payload (of something)

    Phần nội dung, thông điệp, hoặc tác động quan trọng nhất (thường là về cảm xúc hoặc trí tuệ) của một tác phẩm, bài phát biểu, v.v.

    "Despite its simple plot, the movie carried a surprising emotional payload, leaving the audience deeply moved."

    (Dù cốt truyện đơn giản, bộ phim lại mang một thông điệp cảm xúc bất ngờ và sâu sắc, khiến khán giả vô cùng xúc động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

payload

danh từ
Lật mặt

Khối lượng hàng hóa, hành khách hoặc trang thiết bị mà một phương tiện (ví dụ: xe, máy bay, tàu vũ trụ) vận chuyển, đặc biệt là khối lượng có giá trị thương mại.

"The aircraft can carry a payload of 20 tons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long journey, the rocket, carrying a substantial payload, finally reached its destination.
Sau một hành trình dài, tên lửa, chở một trọng tải đáng kể, cuối cùng đã đến đích.
Phủ định
Unlike previous missions, this one, thankfully, did not have a secret payload, and everyone knew what it was carrying.
Không giống như các nhiệm vụ trước, nhiệm vụ này, may mắn thay, không có trọng tải bí mật, và mọi người đều biết nó đang chở gì.
Nghi vấn
Considering the weight constraints, what exactly, according to the engineers, is the payload of this satellite?
Xem xét các hạn chế về trọng lượng, chính xác thì trọng tải của vệ tinh này là gì, theo các kỹ sư?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rocket had delivered its payload successfully before the mission control noticed the anomaly.
Tên lửa đã chuyển giao tải trọng thành công trước khi trung tâm điều khiển nhiệm vụ nhận thấy sự bất thường.
Phủ định
They had not anticipated the complexity of securing the payload before the launch.
Họ đã không lường trước được sự phức tạp của việc bảo đảm tải trọng trước khi phóng.
Nghi vấn
Had the satellite released its payload when it reached the designated orbit?
Vệ tinh đã giải phóng tải trọng của nó khi nó đạt đến quỹ đạo được chỉ định chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "payload".

Tải trọng trong khám phá không gian

Trong lĩnh vực khám phá không gian, 'payload' là một khái niệm trung tâm. Nó chỉ các thiết bị khoa học, vệ tinh, kính thiên văn hoặc thậm chí là phi hành đoàn mà tên lửa mang theo vào vũ trụ. 'Payload' trong bối cảnh này không chỉ là 'hàng hóa' mà còn là biểu tượng cho khát vọng chinh phục vũ trụ, sự tiến bộ khoa học kỹ thuật và những nỗ lực không ngừng của loài người để tìm hiểu thế giới bên ngoài.

Tải trọng quân sự và ý nghĩa chiến lược

'Payload' cũng được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh quân sự, thường ám chỉ đầu đạn (ví dụ: nuclear payload - đầu đạn hạt nhân) hoặc các thiết bị chiến tranh khác mà máy bay, tên lửa hoặc tàu ngầm mang theo. Khái niệm này có ý nghĩa chiến lược rất lớn, liên quan đến năng lực tấn công, khả năng phòng thủ và cân bằng quyền lực giữa các quốc gia, thường gợi lên sự lo ngại về an ninh toàn cầu và xung đột.