(Top Banner Ad)
payoff
B2
danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Chung

payoff

UK: /ˈpeɪ.ɒf/ • US: /ˈpeɪ.ɔːf/

Nghĩa tiếng Việt

tiền đền bù tiền hối lộ lợi nhuận kết quả phần thưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment made to someone, especially as a reward or bribe.

Vietnamese Meaning

Khoản thanh toán cho ai đó, đặc biệt là như một phần thưởng hoặc hối lộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered him a generous payoff to leave quietly."

    "Công ty đã đề nghị anh ta một khoản tiền đền bù hậu hĩnh để rời đi một cách êm thấm."

  • "The company received a huge payoff from its investment in new technology."

    "Công ty đã nhận được một khoản lợi nhuận khổng lồ từ việc đầu tư vào công nghệ mới."

  • "He was accused of accepting payoffs from organized crime."

    "Anh ta bị cáo buộc nhận hối lộ từ tội phạm có tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay trả tiền, thanh toán
Noun payment sự thanh toán, khoản tiền trả
Noun payer người trả tiền
Adjective payable phải trả, có thể thanh toán
Verb repay hoàn trả, trả nợ
Phrasal Verb pay off thanh toán hết nợ, mang lại kết quả tốt, hối lộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
paier
Latin
pacare
Old English
of
English
pay off (phrasal verb)
English
payoff (noun)

Nguồn gốc của 'payoff'

Từ 'payoff' (danh từ) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, phát triển từ cụm động từ 'pay off'. Ban đầu, 'pay off' có nghĩa là trả hết nợ hoặc mang lại kết quả tốt (ví dụ: 'an investment pays off'). Sau đó, nó còn có nghĩa là hối lộ ai đó. Do đó, danh từ 'payoff' mang nhiều ý nghĩa khác nhau: khoản tiền thanh toán cuối cùng, phần thưởng hay kết quả cuối cùng, hoặc tiền hối lộ.

Usage Note

Nghĩa 'phần thưởng' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đền đáp xứng đáng cho nỗ lực. Nghĩa 'hối lộ' mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến hành vi bất hợp pháp để đạt được lợi ích.

Prepositions

for to

'Payoff for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do của khoản thanh toán. Ví dụ: 'The payoff for hard work is success.' ('Payoff to' thường được sử dụng khi khoản thanh toán là hối lộ hoặc nhằm mục đích tác động đến ai đó. Ví dụ: 'A payoff to a corrupt official.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + payoff
  • big big payoff
    (kết quả lớn, lợi ích lớn)
  • financial financial payoff
    (lợi ích tài chính)
  • long-term long-term payoff
    (kết quả/lợi ích dài hạn)
  • immediate immediate payoff
    (kết quả/lợi ích tức thì)
Verb + payoff
  • get a get a payoff
    (nhận được kết quả/lợi ích/tiền hối lộ)
  • yield a yield a payoff
    (mang lại kết quả/lợi ích)
  • demand a demand a payoff
    (đòi tiền hối lộ)
Payoff + Preposition
  • payoff for payoff for something
    (kết quả/lợi ích cho việc gì)
  • payoff from payoff from something
    (kết quả/lợi ích từ việc gì)

Idioms

  • the ultimate payoff

    kết quả cuối cùng, phần thưởng tối hậu

    "Years of hard work finally led to the ultimate payoff: a Nobel Prize."

    (Nhiều năm làm việc chăm chỉ cuối cùng đã dẫn đến phần thưởng tối hậu: một giải Nobel.)

  • a satisfying payoff

    một kết thúc/phần thưởng thỏa mãn

    "The movie's complex plot had a very satisfying payoff in the final scene."

    (Cốt truyện phức tạp của bộ phim đã có một kết thúc rất thỏa mãn ở cảnh cuối.)

  • a political payoff

    một sự đền đáp/hối lộ chính trị

    "Critics argued that the new policy was a political payoff to major donors."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng chính sách mới là một sự đền đáp chính trị cho các nhà tài trợ lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

payoff

danh từ
Lật mặt

Khoản thanh toán cho ai đó, đặc biệt là như một phần thưởng hoặc hối lộ.

"The company offered him a generous payoff to leave quietly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's payoff was significant, after we invested heavily in research and development.
Phần thưởng của dự án rất lớn, sau khi chúng tôi đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.
Phủ định
Even though we worked tirelessly, there was no real payoff from the marketing campaign.
Mặc dù chúng tôi đã làm việc không mệt mỏi, nhưng không có phần thưởng thực sự nào từ chiến dịch tiếp thị.
Nghi vấn
Will there be a worthwhile payoff, if we continue to pursue this risky strategy?
Liệu có một phần thưởng xứng đáng hay không, nếu chúng ta tiếp tục theo đuổi chiến lược rủi ro này?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To achieve the ultimate payoff, she dedicated years to her research.
Để đạt được thành quả cuối cùng, cô ấy đã cống hiến nhiều năm cho nghiên cứu của mình.
Phủ định
He chose not to expect a big payoff from such a risky investment.
Anh ấy chọn không mong đợi một khoản lợi nhuận lớn từ một khoản đầu tư rủi ro như vậy.
Nghi vấn
Is it worth the effort to pursue this project if the payoff is uncertain?
Có đáng để nỗ lực theo đuổi dự án này nếu lợi nhuận không chắc chắn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing in education could payoff in the future.
Đầu tư vào giáo dục có thể mang lại lợi ích trong tương lai.
Phủ định
That risky investment might not payoff as expected.
Khoản đầu tư rủi ro đó có thể không mang lại lợi nhuận như mong đợi.
Nghi vấn
Will this new strategy payoff in increased profits?
Liệu chiến lược mới này có mang lại lợi nhuận gia tăng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the payoff from the investment had been substantial.
Cô ấy nói rằng lợi nhuận từ khoản đầu tư đó rất lớn.
Phủ định
He told me that the payoff was not what he had expected.
Anh ấy nói với tôi rằng lợi nhuận không được như anh ấy mong đợi.
Nghi vấn
They asked if the payoff would be enough to cover their expenses.
Họ hỏi liệu lợi nhuận có đủ để trang trải chi phí của họ hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "payoff".

Sự Trì Hoãn Thỏa Mãn và 'Payoff'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'delayed gratification' (trì hoãn thỏa mãn) là rất quan trọng. Nó liên quan đến việc từ bỏ những phần thưởng nhỏ tức thì để đạt được 'payoff' (kết quả, lợi ích) lớn hơn trong tương lai. Ví dụ, học sinh chăm chỉ học hành (trì hoãn thỏa mãn) để đạt được sự nghiệp thành công (payoff lớn).

Bản Chất Kép của 'Payoff'

'Payoff' có hai nghĩa đối lập trong tiếng Anh: vừa là một phần thưởng, kết quả xứng đáng sau nỗ lực ('a good payoff for hard work'), vừa có thể là tiền hối lộ, 'tiền bịt miệng' ('a payoff to keep quiet'). Sự khác biệt này thường phụ thuộc vào ngữ cảnh và mang ý nghĩa đạo đức sâu sắc.

'Payoff' trong Kể Chuyện

Trong điện ảnh, văn học hoặc các loại hình kể chuyện, 'payoff' thường dùng để chỉ khoảnh khắc mà một chi tiết, gợi ý hoặc nút thắt được gieo từ đầu câu chuyện cuối cùng được giải đáp hoặc mang lại kết quả thỏa mãn cho khán giả. Đây là yếu tố quan trọng để tạo nên một cốt truyện hấp dẫn và có tính liên kết.