(Top Banner Ad)
spread
B1
Động từ B1

spread

UK: /sprɛd/ • US: /sprɛd/

Nghĩa tiếng Việt

trải phết lan truyền mở rộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To open something out so that it covers a larger area; to distribute something over an area.

Vietnamese Meaning

Trải ra, căng ra để che phủ một diện tích lớn hơn; phân tán, lan truyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spread the map out on the table."

    "Cô ấy trải tấm bản đồ ra trên bàn."

  • "The fire spread quickly through the building."

    "Ngọn lửa lan nhanh qua tòa nhà."

  • "Please spread the peanut butter on the bread."

    "Làm ơn phết bơ lạc lên bánh mì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spread lan ra, trải ra, phết, phát tán
Noun spread sự lan rộng, sự trải ra, khoảng cách, một loại thức ăn phết (bơ, mứt)
Noun spreader dụng cụ trải, người trải
Adjective spreadable có thể phết, có thể trải (dễ dàng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spraidanan
Old English
sprǣdan
Middle English
spreden
Modern English
spread

Nguồn gốc lan tỏa

Từ 'spread' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*spraidanan', mang ý nghĩa 'trải ra', 'mở rộng', 'rải rác'. Sau đó, nó phát triển thành 'sprǣdan' trong tiếng Anh cổ và 'spreden' trong tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản về sự lan rộng và phân tán cho đến ngày nay.

Usage Note

Khi 'spread' mang nghĩa 'trải ra', nó thường dùng để miêu tả việc làm cho một vật gì đó mở rộng và bao phủ một khu vực, ví dụ như trải khăn trải bàn, trải bơ lên bánh mì. Khi mang nghĩa 'lan truyền', nó thường dùng để diễn tả sự lan rộng của thông tin, bệnh tật, hoặc ảnh hưởng. So sánh với 'distribute' (phân phối), 'spread' thường mang tính chất tự nhiên hoặc không có chủ đích hơn.

Prepositions

on across through

'spread on/onto': Bôi, trét lên bề mặt nào đó (vd: spread butter on bread). 'spread across': Lan rộng trên một khu vực (vd: The news spread across the country). 'spread through': Lan truyền qua (vd: The disease spread through the population).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (spread)
  • rapid rapid spread
    (sự lây lan nhanh chóng)
  • wide wide spread
    (sự lan rộng trên diện rộng)
  • uneven uneven spread
    (sự phân bố không đồng đều)
  • uncontrolled uncontrolled spread
    (sự lây lan không kiểm soát)
Verb + Noun (spread)
  • prevent prevent the spread
    (ngăn chặn sự lây lan)
  • limit limit the spread
    (hạn chế sự lây lan)
  • track track the spread
    (theo dõi sự lây lan)
Verb (spread) + Object
  • butter spread butter
    (phết bơ)
  • rumors spread rumors
    (lan truyền tin đồn)
  • joy spread joy
    (lan tỏa niềm vui)

Idioms

  • spread like wildfire

    lan nhanh như cháy rừng (rất nhanh và rộng)

    "The news of their engagement spread like wildfire through the office."

    (Tin tức về lễ đính hôn của họ lan nhanh như cháy rừng khắp văn phòng.)

  • spread oneself too thin

    ôm đồm quá nhiều việc, phân tán sức lực/tài nguyên

    "She was spreading herself too thin by working full-time, studying, and volunteering."

    (Cô ấy đang ôm đồm quá nhiều việc khi vừa làm toàn thời gian, vừa học, lại vừa tình nguyện.)

  • spread your wings

    sải cánh, mở rộng tầm nhìn/khả năng, tự lập

    "After college, she decided to travel and spread her wings."

    (Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy quyết định đi du lịch và sải cánh để khám phá thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spread

Động từ
Lật mặt

Trải ra, căng ra để che phủ một diện tích lớn hơn; phân tán, lan truyền.

"She spread the map out on the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spread".

Văn hóa ẩm thực: 'Spreads' trên bàn ăn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'spreads' (những món phết) là một phần không thể thiếu trong bữa sáng hoặc bữa ăn nhẹ. Chúng bao gồm bơ, mứt, kem phô mai, hoặc các loại pa-tê, được phết lên bánh mì, bánh quy giòn, hay bánh mì nướng để tăng hương vị.

Lan truyền thông điệp và nhận thức

Cụm từ 'spread the word' (lan truyền lời nói/thông điệp) rất phổ biến, đặc biệt trong các chiến dịch truyền thông, marketing, hoặc cả trong các hoạt động cộng đồng và tôn giáo. Nó nhấn mạnh ý nghĩa của việc chia sẻ thông tin, tin tức hay ý tưởng một cách rộng rãi để nhiều người biết đến và cùng hành động.