(Top Banner Ad)
pearson's r
C1
Danh từ C1 Thống kê học

pearson's r

UK: /ˈpɪəsnz ɑː/ • US: /ˈpɪrsənz ɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

hệ số tương quan Pearson r của Pearson
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the linear correlation between two sets of data.

Vietnamese Meaning

Một thước đo tương quan tuyến tính giữa hai tập dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pearson's r was calculated to determine the correlation between exercise and weight loss."

    "Hệ số Pearson's r đã được tính toán để xác định mối tương quan giữa tập thể dục và giảm cân."

  • "A Pearson's r value of 0.8 indicates a strong positive correlation."

    "Giá trị Pearson's r là 0.8 cho thấy một tương quan dương mạnh."

  • "We used Pearson's r to analyze the relationship between income and education."

    "Chúng tôi đã sử dụng Pearson's r để phân tích mối quan hệ giữa thu nhập và học vấn."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Karl Pearson
English
Pearson's r

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ 'Pearson's r' được đặt theo tên của Karl Pearson (1857-1936), một nhà toán học và thống kê học người Anh lỗi lạc. Ông đã phát triển hệ số tương quan này vào cuối thế kỷ 19 để đo lường mức độ và chiều hướng của mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến số. Chữ 'r' là viết tắt của 'coefficient' (hệ số).

Usage Note

Pearson's r, còn được gọi là hệ số tương quan Pearson, thể hiện mức độ mà hai biến số có mối quan hệ tuyến tính với nhau. Giá trị của r dao động từ -1 đến +1, trong đó -1 biểu thị tương quan tuyến tính âm hoàn hảo, +1 biểu thị tương quan tuyến tính dương hoàn hảo và 0 biểu thị không có tương quan tuyến tính. Cần lưu ý rằng Pearson's r chỉ đo lường tương quan tuyến tính, và không thể phát hiện các mối quan hệ phi tuyến tính. Nó cũng nhạy cảm với các giá trị ngoại lai.

Prepositions

between with

Pearson's r 'between' hai biến: chỉ rõ rằng hệ số này đo tương quan giữa hai biến. Pearson's r 'with' một biến khác: cũng chỉ mối tương quan với biến khác, nhưng có thể nhấn mạnh vai trò của biến đó trong mối tương quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Pearson's r
  • calculate calculate Pearson's r
    (tính toán hệ số tương quan Pearson's r)
  • compute compute Pearson's r
    (tính toán Pearson's r (thường dùng trong bối cảnh máy tính))
  • interpret interpret Pearson's r
    (diễn giải giá trị Pearson's r)
  • report report Pearson's r
    (báo cáo giá trị Pearson's r)
  • determine determine Pearson's r
    (xác định Pearson's r)
Adjective + Pearson's r
  • high a high Pearson's r
    (hệ số Pearson's r cao)
  • low a low Pearson's r
    (hệ số Pearson's r thấp)
  • positive a positive Pearson's r
    (hệ số Pearson's r dương)
  • negative a negative Pearson's r
    (hệ số Pearson's r âm)
  • significant a significant Pearson's r
    (hệ số Pearson's r có ý nghĩa thống kê)
  • strong a strong Pearson's r
    (mối tương quan Pearson's r mạnh)
  • weak a weak Pearson's r
    (mối tương quan Pearson's r yếu)
Noun + Pearson's r
  • value Pearson's r value
    (giá trị Pearson's r)
  • coefficient Pearson's r coefficient
    (hệ số Pearson's r)
  • strength the strength of Pearson's r
    (độ mạnh của Pearson's r (mối tương quan))
  • significance the significance of Pearson's r
    (ý nghĩa thống kê của Pearson's r)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pearson's r

Danh từ
Lật mặt

Một thước đo tương quan tuyến tính giữa hai tập dữ liệu.

"Pearson's r was calculated to determine the correlation between exercise and weight loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pearson's r".

Vai trò trong nghiên cứu khoa học

Pearson's r là một công cụ thống kê cơ bản và quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học như tâm lý học, xã hội học, kinh tế học, và sinh học. Nó giúp các nhà nghiên cứu định lượng và hiểu rõ hơn về mối quan hệ tuyến tính giữa các hiện tượng hoặc biến số, từ đó đưa ra các kết luận và dự đoán có cơ sở khoa học.

Đóng góp của Karl Pearson

Karl Pearson không chỉ là người sáng tạo ra hệ số tương quan 'r' mà còn là một nhân vật tiên phong trong sự phát triển của thống kê hiện đại. Các công trình của ông đã đặt nền móng cho nhiều phương pháp phân tích dữ liệu quan trọng ngày nay, ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta thu thập, phân tích và diễn giải thông tin trong nhiều ngành khoa học.