(Top Banner Ad)
spearman's rank correlation coefficient
C1
Danh từ C1 Thống kê

spearman's rank correlation coefficient

Nghĩa tiếng Việt

Hệ số tương quan hạng Spearman Hệ số tương quan Spearman
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-parametric measure of rank correlation (statistical dependence between the rankings of two variables). It assesses how well the relationship between two variables can be described using a monotonic function.

Vietnamese Meaning

Một thước đo phi tham số về tương quan thứ hạng (sự phụ thuộc thống kê giữa thứ hạng của hai biến). Nó đánh giá mối quan hệ giữa hai biến có thể được mô tả tốt như thế nào bằng cách sử dụng một hàm đơn điệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Spearman's rank correlation coefficient showed a strong positive correlation between years of experience and job performance."

    "Hệ số tương quan hạng Spearman cho thấy có một mối tương quan dương mạnh mẽ giữa số năm kinh nghiệm và hiệu suất công việc."

  • "Researchers used Spearman's rank correlation coefficient to analyze the relationship between student test scores and class ranking."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng hệ số tương quan hạng Spearman để phân tích mối quan hệ giữa điểm kiểm tra của sinh viên và xếp hạng lớp."

  • "Spearman's rank correlation coefficient is appropriate when the data is not normally distributed."

    "Hệ số tương quan hạng Spearman phù hợp khi dữ liệu không được phân phối chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rank thứ hạng, cấp bậc
Verb rank xếp hạng, đánh giá
Noun ranking sự xếp hạng, bảng xếp hạng
Adjective ranked đã được xếp hạng
Verb correlate có mối tương quan, liên hệ
Noun correlation sự tương quan, mối tương quan
Adjective correlational có tính tương quan
Noun coefficient hệ số (trong toán học, thống kê)

Synonyms

Spearman's rho (Rho của Spearman)rank correlation coefficient (hệ số tương quan thứ hạng)

Antonyms

Related Words

statistical significance (ý nghĩa thống kê)monotonic function (hàm đơn điệu)statistical dependence (sự phụ thuộc thống kê)

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- (together) + relatio (relation)
English
correlation
Latin
com- (together) + efficere (to bring about)
English
coefficient
Old English
ranc (strong, proud)
Old French
ranc (row, line)
English
rank
English
Spearman (proper noun, surname)
English (1904)
Spearman's rank correlation coefficient (coined by Charles Spearman)

Nguồn gốc của Hệ số Tương quan Hạng Spearman

Hệ số tương quan hạng Spearman được phát triển bởi nhà tâm lý học người Anh Charles Spearman vào năm 1904. Ông đã tạo ra công cụ thống kê này để đo lường mức độ và chiều hướng của mối quan hệ đơn điệu (monotonic relationship) giữa hai biến số, đặc biệt hữu ích khi dữ liệu được sắp xếp theo thứ tự (dữ liệu thứ bậc) hoặc khi các giả định về phân phối chuẩn không được thỏa mãn. Charles Spearman là một nhân vật nổi bật trong lĩnh vực thống kê và tâm lý học, được biết đến qua nhiều đóng góp quan trọng, bao gồm cả lý thuyết về trí thông minh 'g'.

Usage Note

Hệ số tương quan hạng Spearman được sử dụng khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn hoặc khi mối quan hệ giữa các biến không tuyến tính. Nó đo lường mức độ các biến tăng hoặc giảm cùng nhau, không nhất thiết phải theo một đường thẳng. Nó mạnh mẽ hơn so với hệ số tương quan Pearson khi có các giá trị ngoại lệ (outliers). 'Rank correlation' focuses on the order of the data points, making it suitable for ordinal data or non-normally distributed continuous data. Unlike Pearson's correlation, Spearman's doesn't require the assumption of linearity between variables.

Prepositions

of between

'Correlation of' dùng để chỉ mối tương quan của cái gì đó (ví dụ: correlation of ranks). 'Correlation between' dùng để chỉ mối tương quan giữa các đối tượng hoặc biến số (ví dụ: correlation between two variables).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Spearman's rank correlation coefficient
  • calculate calculate Spearman's rank correlation coefficient
    (tính toán hệ số tương quan hạng Spearman)
  • compute compute Spearman's rank correlation coefficient
    (tính toán hệ số tương quan hạng Spearman)
  • interpret interpret Spearman's rank correlation coefficient
    (diễn giải hệ số tương quan hạng Spearman)
  • apply apply Spearman's rank correlation coefficient
    (áp dụng hệ số tương quan hạng Spearman)
  • report report Spearman's rank correlation coefficient
    (báo cáo hệ số tương quan hạng Spearman)
Adjective + Spearman's rank correlation coefficient
  • high a high Spearman's rank correlation coefficient
    (một hệ số tương quan hạng Spearman cao)
  • low a low Spearman's rank correlation coefficient
    (một hệ số tương quan hạng Spearman thấp)
  • positive a positive Spearman's rank correlation coefficient
    (một hệ số tương quan hạng Spearman dương)
  • negative a negative Spearman's rank correlation coefficient
    (một hệ số tương quan hạng Spearman âm)
  • significant a significant Spearman's rank correlation coefficient
    (một hệ số tương quan hạng Spearman có ý nghĩa thống kê)

Idioms

  • To calculate Spearman's rank correlation coefficient

    Để tính toán hệ số tương quan hạng Spearman (chỉ số này).

    "Researchers often calculate Spearman's rank correlation coefficient to assess monotonic relationships when data is ordinal."

    (Các nhà nghiên cứu thường tính hệ số tương quan hạng Spearman để đánh giá mối quan hệ đơn điệu khi dữ liệu là thứ bậc.)

  • The value of Spearman's rank correlation coefficient

    Giá trị của hệ số tương quan hạng Spearman.

    "The value of Spearman's rank correlation coefficient ranges from -1 (perfect negative correlation) to +1 (perfect positive correlation)."

    (Giá trị của hệ số tương quan hạng Spearman nằm trong khoảng từ -1 (tương quan nghịch hoàn hảo) đến +1 (tương quan thuận hoàn hảo).)

  • A significant Spearman's rank correlation coefficient

    Một hệ số tương quan hạng Spearman có ý nghĩa thống kê.

    "A significant Spearman's rank correlation coefficient suggests a strong, non-random monotonic trend between variables."

    (Một hệ số tương quan hạng Spearman có ý nghĩa thống kê cho thấy một xu hướng đơn điệu mạnh mẽ, không ngẫu nhiên giữa các biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spearman's rank correlation coefficient

Danh từ
Lật mặt

Một thước đo phi tham số về tương quan thứ hạng (sự phụ thuộc thống kê giữa thứ hạng của hai biến). Nó đánh giá mối quan hệ giữa hai biến có thể được mô tả tốt như thế nào bằng cách sử dụng một hàm đơn điệu.

"The Spearman's rank correlation coefficient showed a strong positive correlation between years of experience and job performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spearman's rank correlation coefficient".

Tầm quan trọng trong Thống kê Phi tham số

Hệ số tương quan hạng Spearman là một trong những công cụ cơ bản và được sử dụng rộng rãi nhất trong lĩnh vực thống kê phi tham số. Nó đặc biệt có giá trị khi dữ liệu không đáp ứng các giả định về phân phối chuẩn cần thiết cho các phương pháp tham số (như hệ số Pearson), hoặc khi dữ liệu có tính chất thứ tự (ordinal) chứ không phải giá trị liên tục. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong nhiều lĩnh vực như khoa học xã hội, y học, kinh tế, và nghiên cứu thị trường để phân tích các mối quan hệ.

Ứng dụng rộng rãi trong Nghiên cứu Khoa học Xã hội và Tâm lý học

Do được phát triển bởi nhà tâm lý học Charles Spearman, hệ số này có mối liên hệ chặt chẽ và được ứng dụng rộng rãi trong các nghiên cứu khoa học xã hội và tâm lý học. Nó được dùng để phân tích mối quan hệ giữa các biến số như điểm số bài kiểm tra, mức độ hài lòng, thứ tự ưu tiên, hoặc kết quả từ các thang đo Likert, nơi mà việc gán hạng thường có ý nghĩa hơn giá trị tuyệt đối. Điều này giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về các mối quan hệ phức tạp trong hành vi, thái độ và nhận thức con người.