(Top Banner Ad)
product-moment correlation coefficient
Thống kê học

product-moment correlation coefficient

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun correlation sự tương quan, mối liên hệ (giữa hai hoặc nhiều thứ)
Verb correlate có mối tương quan, liên hệ (với cái gì đó)
Noun coefficient hệ số (một số đứng trước biến trong biểu thức toán học)
Noun product tích số (kết quả của phép nhân); sản phẩm
Noun moment mô men (trong thống kê, một đại lượng đo hình dạng của phân phối); khoảnh khắc

Subject Area

Thống kê học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere
Latin
productus
Latin
momentum
Latin
cor-
Latin
relatio
Latin
co-
Latin
efficere

Nguồn gốc Thống kê

Cụm từ 'hệ số tương quan tích momen' được phổ biến bởi nhà toán học và thống kê học người Anh Karl Pearson vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Nó thường được gọi là 'hệ số tương quan Pearson' (Pearson correlation coefficient) để vinh danh ông. Các thành phần của cụm từ có nguồn gốc từ tiếng Latin: 'product' (tích số) từ 'producere' (tạo ra), 'moment' (mô men) từ 'momentum' (chuyển động, sức mạnh), 'correlation' (tương quan) từ 'cor-' (cùng nhau) và 'relatio' (liên hệ), 'coefficient' (hệ số) từ 'co-' (cùng) và 'efficere' (thực hiện). Thuật ngữ này tổng hợp ý tưởng về tích số của các mô men để đo lường mức độ và chiều hướng mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến số.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + product-moment correlation coefficient
  • strong strong product-moment correlation coefficient
    (hệ số tương quan tích momen mạnh)
  • weak weak product-moment correlation coefficient
    (hệ số tương quan tích momen yếu)
  • positive positive product-moment correlation coefficient
    (hệ số tương quan tích momen dương)
  • negative negative product-moment correlation coefficient
    (hệ số tương quan tích momen âm)
  • Pearson's Pearson's product-moment correlation coefficient
    (hệ số tương quan tích momen của Pearson)
Verb + product-moment correlation coefficient
  • calculate calculate the product-moment correlation coefficient
    (tính toán hệ số tương quan tích momen)
  • interpret interpret the product-moment correlation coefficient
    (giải thích hệ số tương quan tích momen)
  • determine determine the product-moment correlation coefficient
    (xác định hệ số tương quan tích momen)
  • apply apply the product-moment correlation coefficient
    (áp dụng hệ số tương quan tích momen)

Idioms

  • Pearson product-moment correlation coefficient

    Tên đầy đủ và chính thức của hệ số tương quan này, thường được rút gọn là 'hệ số tương quan Pearson'.

    "Researchers often use the Pearson product-moment correlation coefficient to assess the linear relationship between two continuous variables."

    (Các nhà nghiên cứu thường sử dụng hệ số tương quan tích momen Pearson để đánh giá mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến liên tục.)

  • To calculate the product-moment correlation coefficient

    Thực hiện phép tính để tìm ra giá trị của hệ số tương quan tích momen.

    "You need to calculate the product-moment correlation coefficient to understand how strongly these two datasets are related."

    (Bạn cần tính toán hệ số tương quan tích momen để hiểu mức độ mạnh mẽ của mối liên hệ giữa hai tập dữ liệu này.)

  • To interpret the product-moment correlation coefficient

    Phân tích và hiểu ý nghĩa của giá trị hệ số tương quan tích momen đã tính được.

    "It's crucial to correctly interpret the product-moment correlation coefficient to draw valid conclusions from your statistical analysis."

    (Việc giải thích đúng hệ số tương quan tích momen là rất quan trọng để đưa ra kết luận hợp lệ từ phân tích thống kê của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product-moment correlation coefficient

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product-moment correlation coefficient".

Nền tảng của Nghiên cứu Khoa học

Hệ số tương quan tích momen là một công cụ cơ bản trong nhiều lĩnh vực khoa học, từ tâm lý học, xã hội học đến kinh tế học và khoa học dữ liệu. Nó giúp các nhà nghiên cứu định lượng và hiểu mối quan hệ giữa các biến số, chẳng hạn như mối liên hệ giữa thời gian học và điểm thi, hay giữa lượng quảng cáo và doanh số bán hàng. Việc hiểu được mối quan hệ này là bước đầu tiên để xây dựng các mô hình dự đoán và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.

Hiểu Mối Quan Hệ, Không Phải Nguyên Nhân

Một khía cạnh quan trọng của hệ số tương quan tích momen là nó chỉ đo lường mức độ của mối quan hệ tuyến tính, chứ không chỉ ra mối quan hệ nhân quả. Trong văn hóa phương Tây và tư duy khoa học, việc phân biệt 'tương quan' và 'nhân quả' là rất quan trọng để tránh đưa ra kết luận sai lầm. Ví dụ, việc tìm thấy mối tương quan mạnh giữa việc ăn kem và số vụ đuối nước không có nghĩa là ăn kem gây đuối nước, mà có thể cả hai đều liên quan đến thời tiết nóng bức.