(Top Banner Ad)
pearson correlation coefficient
C1
Noun C1 Thống kê

pearson correlation coefficient

UK: /ˈpɪəsən ˌkɒrəˈleɪʃən ˌkəʊɪˈfɪʃənt/ • US: /ˈpɪrsən ˌkɔːrəˈleɪʃən ˌkoʊɪˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

hệ số tương quan Pearson
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the linear correlation between two sets of data. It is the covariance of the two variables divided by the product of their standard deviations; thus it is essentially a normalized measurement of the covariance such that the result always has a value between -1 and 1.

Vietnamese Meaning

Một thước đo mối tương quan tuyến tính giữa hai tập dữ liệu. Nó là hiệp phương sai của hai biến chia cho tích của độ lệch chuẩn của chúng; do đó, nó về cơ bản là một phép đo chuẩn hóa của hiệp phương sai sao cho kết quả luôn có giá trị nằm giữa -1 và 1.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Pearson correlation coefficient between student test scores and hours of study was 0.8, indicating a strong positive correlation."

    "Hệ số tương quan Pearson giữa điểm kiểm tra của học sinh và số giờ học là 0.8, cho thấy một mối tương quan dương mạnh mẽ."

  • "Researchers used the Pearson correlation coefficient to assess the relationship between income and education level."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng hệ số tương quan Pearson để đánh giá mối quan hệ giữa thu nhập và trình độ học vấn."

  • "A Pearson correlation coefficient of -0.9 suggests a strong negative association between two variables."

    "Hệ số tương quan Pearson là -0.9 cho thấy một mối liên hệ nghịch đảo mạnh mẽ giữa hai biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun correlation sự tương quan
Verb correlate tương quan, có mối liên hệ
Adjective correlative có tính tương quan
Noun coefficient hệ số
Adjective linear tuyến tính
Noun statistician nhà thống kê

Synonyms

Related Words

Spearman's rank correlation coefficient (Hệ số tương quan hạng Spearman)Kendall rank correlation coefficient (Hệ số tương quan hạng Kendall)

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- + relatio (--> correlatio)
Latin
co- + efficere (--> coefficere)
English (1857-1936)
Karl Pearson
Modern English (early 20th century)
Pearson correlation coefficient

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ "hệ số tương quan Pearson" được đặt theo tên của Karl Pearson, một nhà toán học và thống kê học người Anh lỗi lạc. Ông đã chính thức hóa và phát triển khái niệm này vào đầu thế kỷ 20, cung cấp một phương pháp tiêu chuẩn để đo lường mức độ và chiều hướng của mối quan hệ tuyến tính giữa hai tập dữ liệu.

Usage Note

Hệ số tương quan Pearson đo lường mức độ hai biến số có quan hệ tuyến tính với nhau. Giá trị +1 thể hiện một tương quan tuyến tính dương hoàn hảo, 0 thể hiện không có tương quan tuyến tính, và -1 thể hiện một tương quan tuyến tính âm hoàn hảo. Điều quan trọng cần lưu ý là hệ số Pearson chỉ đo lường quan hệ *tuyến tính*; hai biến có thể có một quan hệ mạnh mẽ nhưng phi tuyến tính, trong trường hợp đó hệ số Pearson sẽ gần bằng 0.

Prepositions

between with

*between* được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa hai biến. Ví dụ: 'The Pearson correlation coefficient between height and weight.' *with* thường được sử dụng khi đề cập đến việc tương quan một biến với một biến khác. Ví dụ: 'We calculated the Pearson correlation coefficient with the independent and dependent variables.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pearson correlation coefficient
  • calculate calculate the Pearson correlation coefficient
    (tính toán hệ số tương quan Pearson)
  • determine determine the Pearson correlation coefficient
    (xác định hệ số tương quan Pearson)
  • interpret interpret the Pearson correlation coefficient
    (diễn giải hệ số tương quan Pearson)
  • obtain obtain a Pearson correlation coefficient
    (thu được hệ số tương quan Pearson)
Adjective + pearson correlation coefficient
  • high a high Pearson correlation coefficient
    (hệ số tương quan Pearson cao)
  • low a low Pearson correlation coefficient
    (hệ số tương quan Pearson thấp)
  • positive a positive Pearson correlation coefficient
    (hệ số tương quan Pearson dương)
  • negative a negative Pearson correlation coefficient
    (hệ số tương quan Pearson âm)
  • strong a strong Pearson correlation coefficient
    (hệ số tương quan Pearson mạnh)
  • significant a statistically significant Pearson correlation coefficient
    (hệ số tương quan Pearson có ý nghĩa thống kê)
Noun + of Pearson correlation coefficient
  • value the value of the Pearson correlation coefficient
    (giá trị của hệ số tương quan Pearson)

Idioms

  • Pearson correlation coefficient (PCC) between X and Y

    Hệ số tương quan Pearson (PCC) giữa biến X và biến Y

    "We calculated the Pearson correlation coefficient between test scores and study hours."

    (Chúng tôi đã tính hệ số tương quan Pearson giữa điểm kiểm tra và số giờ học.)

  • a statistically significant Pearson correlation coefficient

    một hệ số tương quan Pearson có ý nghĩa thống kê

    "The analysis revealed a statistically significant Pearson correlation coefficient, indicating a strong link."

    (Phân tích cho thấy một hệ số tương quan Pearson có ý nghĩa thống kê, cho thấy mối liên hệ mạnh mẽ.)

  • the absolute value of the Pearson correlation coefficient

    giá trị tuyệt đối của hệ số tương quan Pearson

    "The absolute value of the Pearson correlation coefficient indicates the strength of the linear relationship."

    (Giá trị tuyệt đối của hệ số tương quan Pearson cho biết cường độ của mối quan hệ tuyến tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pearson correlation coefficient

Noun
Lật mặt

Một thước đo mối tương quan tuyến tính giữa hai tập dữ liệu. Nó là hiệp phương sai của hai biến chia cho tích của độ lệch chuẩn của chúng; do đó, nó về cơ bản là một phép đo chuẩn hóa của hiệp phương sai sao cho kết quả luôn có giá trị nằm giữa -1 và 1.

"The Pearson correlation coefficient between student test scores and hours of study was 0.8, indicating a strong positive correlation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pearson correlation coefficient".

Công cụ phân tích dữ liệu thiết yếu

Hệ số tương quan Pearson là một công cụ phân tích dữ liệu cơ bản và được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các lĩnh vực khoa học, từ xã hội học, kinh tế học, y học đến khoa học tự nhiên. Nó giúp các nhà nghiên cứu định lượng mối quan hệ tuyến tính giữa các biến, từ đó đưa ra kết luận, dự đoán và hỗ trợ ra quyết định quan trọng.

Hạn chế cần lưu ý

Mặc dù mạnh mẽ, hệ số tương quan Pearson chỉ đo lường mối quan hệ *tuyến tính*. Điều này có nghĩa là nó có thể không phản ánh chính xác các mối quan hệ phi tuyến tính hoặc phức tạp hơn giữa các biến. Hơn nữa, nó rất nhạy cảm với các giá trị ngoại lai (outliers), có thể làm sai lệch kết quả nếu không được xử lý cẩn thận. Hiểu rõ hạn chế này là rất quan trọng để tránh đưa ra những kết luận sai lệch.