pedal-powered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Powered by pedals.
Vietnamese Meaning
Được vận hành bằng bàn đạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A pedal-powered boat is an environmentally friendly way to explore the lake."
"Một chiếc thuyền chạy bằng bàn đạp là một cách thân thiện với môi trường để khám phá hồ."
-
"The children enjoyed riding the pedal-powered go-karts."
"Những đứa trẻ thích thú khi lái những chiếc xe go-kart chạy bằng bàn đạp."
-
"Many people are now using pedal-powered generators to charge their devices."
"Nhiều người hiện đang sử dụng máy phát điện chạy bằng bàn đạp để sạc các thiết bị của họ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả các phương tiện hoặc thiết bị mà người dùng phải đạp bàn đạp để tạo ra năng lượng vận hành. Nó nhấn mạnh vào nguồn năng lượng cơ học do người sử dụng cung cấp, không sử dụng điện hoặc nhiên liệu hóa thạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vehicle pedal-powered vehicle (phương tiện chạy bằng bàn đạp)
-
generator pedal-powered generator (máy phát điện chạy bằng bàn đạp)
-
boat pedal-powered boat (thuyền đạp chân)
-
transport pedal-powered transport (phương tiện giao thông chạy bằng bàn đạp)
-
fully fully pedal-powered (hoàn toàn chạy bằng bàn đạp)
-
human human pedal-powered (chạy bằng sức đạp của con người)
Idioms
-
pedal-powered mobility solutions
các giải pháp di chuyển bằng bàn đạp (ví dụ: xe đạp, xe kéo)
"Many cities are promoting pedal-powered mobility solutions to reduce traffic congestion."
(Nhiều thành phố đang thúc đẩy các giải pháp di chuyển bằng bàn đạp để giảm ùn tắc giao thông.)
-
rely on pedal-powered transport
dựa vào phương tiện giao thông chạy bằng bàn đạp
"In rural areas, many people still rely on pedal-powered transport for daily commutes."
(Ở các vùng nông thôn, nhiều người vẫn dựa vào phương tiện giao thông chạy bằng bàn đạp để đi lại hàng ngày.)
-
innovations in pedal-powered technology
những đổi mới trong công nghệ chạy bằng bàn đạp
"There are exciting innovations in pedal-powered technology, from charging devices to water pumps."
(Có những đổi mới thú vị trong công nghệ chạy bằng bàn đạp, từ thiết bị sạc đến máy bơm nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pedal-powered
AdjectiveĐược vận hành bằng bàn đạp.
"A pedal-powered boat is an environmentally friendly way to explore the lake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedal-powered".
