(Top Banner Ad)
pedal-powered
B1
Adjective B1 Kỹ thuật, Giao thông vận tải

pedal-powered

UK: /ˈpedəl ˈpaʊəd/ • US: /ˈpɛdəl ˈpaʊərd/

Nghĩa tiếng Việt

chạy bằng bàn đạp vận hành bằng bàn đạp dùng bàn đạp làm nguồn năng lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Powered by pedals.

Vietnamese Meaning

Được vận hành bằng bàn đạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A pedal-powered boat is an environmentally friendly way to explore the lake."

    "Một chiếc thuyền chạy bằng bàn đạp là một cách thân thiện với môi trường để khám phá hồ."

  • "The children enjoyed riding the pedal-powered go-karts."

    "Những đứa trẻ thích thú khi lái những chiếc xe go-kart chạy bằng bàn đạp."

  • "Many people are now using pedal-powered generators to charge their devices."

    "Nhiều người hiện đang sử dụng máy phát điện chạy bằng bàn đạp để sạc các thiết bị của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pedal Bàn đạp (bộ phận được điều khiển bằng chân)
Verb to pedal Đạp bàn đạp, đạp xe
Noun pedaller Người đạp xe/bàn đạp
Noun power Sức mạnh, năng lượng, điện
Verb to power Cung cấp năng lượng, vận hành
Adjective powerful Mạnh mẽ, có sức mạnh

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pes, pedis
English
pedal
Old French
pouvoir
English
power
English
pedal-powered

Nguồn gốc của 'pedal-powered'

'Pedal-powered' là một tính từ ghép, kết hợp hai từ tiếng Anh: 'pedal' (bàn đạp) và 'powered' (được cung cấp năng lượng, vận hành). Từ 'pedal' có gốc từ 'pes' trong tiếng Latin, nghĩa là 'chân', chỉ một bộ phận được điều khiển bằng chân. Từ 'power' (năng lượng, sức mạnh) xuất phát từ 'pouvoir' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'có thể'. Khi ghép lại, 'pedal-powered' mô tả bất cứ thứ gì được vận hành hoặc cung cấp năng lượng bởi sức mạnh của chân thông qua bàn đạp, như xe đạp hay các thiết bị cơ khí đơn giản.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các phương tiện hoặc thiết bị mà người dùng phải đạp bàn đạp để tạo ra năng lượng vận hành. Nó nhấn mạnh vào nguồn năng lượng cơ học do người sử dụng cung cấp, không sử dụng điện hoặc nhiên liệu hóa thạch.

Collocations (Từ đi kèm)

pedal-powered + Noun
  • vehicle pedal-powered vehicle
    (phương tiện chạy bằng bàn đạp)
  • generator pedal-powered generator
    (máy phát điện chạy bằng bàn đạp)
  • boat pedal-powered boat
    (thuyền đạp chân)
  • transport pedal-powered transport
    (phương tiện giao thông chạy bằng bàn đạp)
Adverb + pedal-powered
  • fully fully pedal-powered
    (hoàn toàn chạy bằng bàn đạp)
  • human human pedal-powered
    (chạy bằng sức đạp của con người)

Idioms

  • pedal-powered mobility solutions

    các giải pháp di chuyển bằng bàn đạp (ví dụ: xe đạp, xe kéo)

    "Many cities are promoting pedal-powered mobility solutions to reduce traffic congestion."

    (Nhiều thành phố đang thúc đẩy các giải pháp di chuyển bằng bàn đạp để giảm ùn tắc giao thông.)

  • rely on pedal-powered transport

    dựa vào phương tiện giao thông chạy bằng bàn đạp

    "In rural areas, many people still rely on pedal-powered transport for daily commutes."

    (Ở các vùng nông thôn, nhiều người vẫn dựa vào phương tiện giao thông chạy bằng bàn đạp để đi lại hàng ngày.)

  • innovations in pedal-powered technology

    những đổi mới trong công nghệ chạy bằng bàn đạp

    "There are exciting innovations in pedal-powered technology, from charging devices to water pumps."

    (Có những đổi mới thú vị trong công nghệ chạy bằng bàn đạp, từ thiết bị sạc đến máy bơm nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pedal-powered

Adjective
Lật mặt

Được vận hành bằng bàn đạp.

"A pedal-powered boat is an environmentally friendly way to explore the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedal-powered".

Văn hóa đi xe đạp và Môi trường

Ở nhiều nước phương Tây và cả các nước đang phát triển, xe đạp (là một dạng điển hình của 'pedal-powered vehicle') đã trở thành biểu tượng của lối sống lành mạnh, bền vững và thân thiện với môi trường. Việc sử dụng các phương tiện 'pedal-powered' không chỉ giúp giảm ô nhiễm không khí và tiếng ồn mà còn khuyến khích hoạt động thể chất, góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng. Nhiều thành phố lớn đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng dành cho xe đạp để thúc đẩy xu hướng này.

Công nghệ bàn đạp trong Phát triển Bền vững

Công nghệ 'pedal-powered' còn được ứng dụng rộng rãi trong các dự án phát triển bền vững, đặc biệt ở những vùng khó khăn hoặc thiếu điện. Các thiết bị như máy bơm nước, máy phát điện, máy xay thực phẩm chạy bằng bàn đạp cung cấp giải pháp chi phí thấp, thân thiện với môi trường, giúp cải thiện cuộc sống cho người dân mà không cần đến nhiên liệu hóa thạch hay nguồn điện lưới phức tạp.