human-powered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Driven or operated by human physical effort.
Vietnamese Meaning
Được vận hành hoặc hoạt động bằng sức người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students built a human-powered submarine for the competition."
"Các sinh viên đã chế tạo một tàu ngầm chạy bằng sức người cho cuộc thi."
-
"Human-powered vehicles are environmentally friendly."
"Các phương tiện chạy bằng sức người thân thiện với môi trường."
-
"The museum features a collection of human-powered tools."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các công cụ chạy bằng sức người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả các thiết bị, phương tiện hoặc hệ thống cần đến sức lực cơ bắp của con người để hoạt động. Nó nhấn mạnh vào nguồn năng lượng đến từ con người, thay vì các nguồn năng lượng khác như điện, xăng, hoặc gió. Ví dụ: 'a human-powered vehicle' ám chỉ một phương tiện di chuyển bằng sức người (ví dụ: xe đạp, thuyền kayak). Nó có thể được dùng để phân biệt với các phiên bản chạy bằng máy móc hoặc điện. Không nên nhầm lẫn với 'manual' (thủ công), vì 'human-powered' tập trung vào nguồn năng lượng, trong khi 'manual' tập trung vào việc điều khiển bằng tay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple human-powered vehicle (phương tiện thô sơ chạy bằng sức người)
-
efficient efficient human-powered system (hệ thống hiệu quả vận hành bằng sức người)
-
ride ride a human-powered vehicle (lái một phương tiện chạy bằng sức người)
-
operate operate a human-powered machine (vận hành một máy móc chạy bằng sức người)
Idioms
-
Keep the human-powered engine running
Duy trì hoạt động liên tục bằng sức người
"We need to keep the human-powered engine running to meet the deadline."
(Chúng ta cần duy trì hoạt động liên tục bằng sức người để kịp thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
human-powered
Tính từĐược vận hành hoặc hoạt động bằng sức người.
"The students built a human-powered submarine for the competition."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the bicycle was human-powered. |
Cô ấy nói rằng chiếc xe đạp đó chạy bằng sức người. |
| Phủ định | He mentioned that the vehicle was not human-powered. |
Anh ấy đề cập rằng chiếc xe đó không chạy bằng sức người. |
| Nghi vấn | She asked if the boat was human-powered. |
Cô ấy hỏi liệu chiếc thuyền có chạy bằng sức người không. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The competition will feature human-powered vehicles. |
Cuộc thi sẽ có sự góp mặt của các phương tiện chạy bằng sức người. |
| Phủ định | The company is not going to invest in human-powered transportation. |
Công ty sẽ không đầu tư vào giao thông vận tải chạy bằng sức người. |
| Nghi vấn | Will they use a human-powered generator in the future? |
Liệu họ có sử dụng máy phát điện chạy bằng sức người trong tương lai không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This human-powered vehicle is as efficient as a small electric car. |
Phương tiện chạy bằng sức người này hiệu quả ngang một chiếc xe điện nhỏ. |
| Phủ định | A human-powered boat is less convenient than a motorboat for long distances. |
Một chiếc thuyền chạy bằng sức người ít tiện lợi hơn một chiếc thuyền máy khi đi đường dài. |
| Nghi vấn | Is a human-powered generator the most sustainable option for emergency power? |
Liệu một máy phát điện chạy bằng sức người có phải là lựa chọn bền vững nhất cho nguồn điện khẩn cấp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human-powered".
