(Top Banner Ad)
human-powered
B2
Tính từ B2 Công nghệ, Kỹ thuật, Thể thao

human-powered

UK: /ˌhjuːmən ˈpaʊəd/ • US: /ˌhjuːmən ˈpaʊərd/

Nghĩa tiếng Việt

chạy bằng sức người vận hành bằng sức người dùng sức người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Driven or operated by human physical effort.

Vietnamese Meaning

Được vận hành hoặc hoạt động bằng sức người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students built a human-powered submarine for the competition."

    "Các sinh viên đã chế tạo một tàu ngầm chạy bằng sức người cho cuộc thi."

  • "Human-powered vehicles are environmentally friendly."

    "Các phương tiện chạy bằng sức người thân thiện với môi trường."

  • "The museum features a collection of human-powered tools."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các công cụ chạy bằng sức người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human con người
Verb power cung cấp năng lượng
Noun power năng lượng, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, đầy uy lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
human
English
power
English
-ed
English
human-powered

Nguồn gốc của 'human-powered'

Từ 'human-powered' xuất hiện khi con người muốn nhấn mạnh rằng một thiết bị hoặc hoạt động nào đó được thực hiện bằng sức người, không phải bằng máy móc hay động cơ. Nó cho thấy sự trở lại với các phương pháp vận hành truyền thống và thân thiện với môi trường hơn. 'Human-powered' kết hợp giữa sức mạnh của con người và công nghệ.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các thiết bị, phương tiện hoặc hệ thống cần đến sức lực cơ bắp của con người để hoạt động. Nó nhấn mạnh vào nguồn năng lượng đến từ con người, thay vì các nguồn năng lượng khác như điện, xăng, hoặc gió. Ví dụ: 'a human-powered vehicle' ám chỉ một phương tiện di chuyển bằng sức người (ví dụ: xe đạp, thuyền kayak). Nó có thể được dùng để phân biệt với các phiên bản chạy bằng máy móc hoặc điện. Không nên nhầm lẫn với 'manual' (thủ công), vì 'human-powered' tập trung vào nguồn năng lượng, trong khi 'manual' tập trung vào việc điều khiển bằng tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human-powered
  • simple simple human-powered vehicle
    (phương tiện thô sơ chạy bằng sức người)
  • efficient efficient human-powered system
    (hệ thống hiệu quả vận hành bằng sức người)
Verb + human-powered
  • ride ride a human-powered vehicle
    (lái một phương tiện chạy bằng sức người)
  • operate operate a human-powered machine
    (vận hành một máy móc chạy bằng sức người)

Idioms

  • Keep the human-powered engine running

    Duy trì hoạt động liên tục bằng sức người

    "We need to keep the human-powered engine running to meet the deadline."

    (Chúng ta cần duy trì hoạt động liên tục bằng sức người để kịp thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human-powered

Tính từ
Lật mặt

Được vận hành hoặc hoạt động bằng sức người.

"The students built a human-powered submarine for the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the bicycle was human-powered.
Cô ấy nói rằng chiếc xe đạp đó chạy bằng sức người.
Phủ định
He mentioned that the vehicle was not human-powered.
Anh ấy đề cập rằng chiếc xe đó không chạy bằng sức người.
Nghi vấn
She asked if the boat was human-powered.
Cô ấy hỏi liệu chiếc thuyền có chạy bằng sức người không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The competition will feature human-powered vehicles.
Cuộc thi sẽ có sự góp mặt của các phương tiện chạy bằng sức người.
Phủ định
The company is not going to invest in human-powered transportation.
Công ty sẽ không đầu tư vào giao thông vận tải chạy bằng sức người.
Nghi vấn
Will they use a human-powered generator in the future?
Liệu họ có sử dụng máy phát điện chạy bằng sức người trong tương lai không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This human-powered vehicle is as efficient as a small electric car.
Phương tiện chạy bằng sức người này hiệu quả ngang một chiếc xe điện nhỏ.
Phủ định
A human-powered boat is less convenient than a motorboat for long distances.
Một chiếc thuyền chạy bằng sức người ít tiện lợi hơn một chiếc thuyền máy khi đi đường dài.
Nghi vấn
Is a human-powered generator the most sustainable option for emergency power?
Liệu một máy phát điện chạy bằng sức người có phải là lựa chọn bền vững nhất cho nguồn điện khẩn cấp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human-powered".

Phong trào Human-Powered Vehicles

Phong trào Human-Powered Vehicles (HPV) khuyến khích thiết kế và sử dụng các phương tiện chạy bằng sức người như xe đạp, xe ba bánh, và tàu thuyền. Nó nhấn mạnh tính bền vững, bảo vệ môi trường và lối sống lành mạnh.