(Top Banner Ad)
pedestrian-friendly neighborhoods
Quy hoạch đô thị, Xã hội học, Địa lý

pedestrian-friendly neighborhoods

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pedestrian người đi bộ
Adjective pedestrian thuộc về người đi bộ; tầm thường, nhàm chán (nghĩa bóng)
Verb pedestrianize biến thành khu vực cấm xe cộ, dành cho người đi bộ
Noun friend bạn bè
Adjective friendly thân thiện
Noun friendliness sự thân thiện
Noun neighbor hàng xóm
Noun neighborhood khu dân cư, khu phố

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ped- (foot)
Latin
pes, pedis (foot)
Latin
pedester (on foot, ordinary)
Old French
pedestre (pedestrian)
English
pedestrian (17th century)
Old English
frēondlīċ (friendly)
Old English
nēahgebur (neighbor)
English
neighborhood (16th century)

Nguồn gốc của từ 'pedestrian'

Từ 'pedestrian' (người đi bộ) có lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'pes' hoặc 'pedis', có nghĩa là 'chân'. Từ đó, 'pedester' ra đời để chỉ những gì liên quan đến việc đi bộ hoặc 'trên mặt đất'. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, nó vẫn giữ ý nghĩa gốc này. Thú vị hơn, 'pedestrian' đôi khi cũng được dùng để miêu tả cái gì đó 'tầm thường' hoặc 'nhàm chán', có lẽ vì việc đi bộ được coi là một hành động rất cơ bản và không có gì đặc biệt. Cụm từ 'pedestrian-friendly neighborhoods' là một sự kết hợp hiện đại để mô tả một không gian đô thị cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pedestrian-friendly neighborhoods
  • create create pedestrian-friendly neighborhoods
    (tạo ra các khu phố thân thiện với người đi bộ)
  • develop develop pedestrian-friendly neighborhoods
    (phát triển các khu phố thân thiện với người đi bộ)
  • design design pedestrian-friendly neighborhoods
    (thiết kế các khu phố thân thiện với người đi bộ)
  • promote promote pedestrian-friendly neighborhoods
    (thúc đẩy các khu phố thân thiện với người đi bộ)
  • transform into transform areas into pedestrian-friendly neighborhoods
    (biến các khu vực thành khu phố thân thiện với người đi bộ)
Adjective + pedestrian-friendly neighborhoods
  • vibrant vibrant pedestrian-friendly neighborhoods
    (các khu phố thân thiện với người đi bộ sôi động)
  • safe safe pedestrian-friendly neighborhoods
    (các khu phố thân thiện với người đi bộ an toàn)
  • sustainable sustainable pedestrian-friendly neighborhoods
    (các khu phố thân thiện với người đi bộ bền vững)
  • accessible accessible pedestrian-friendly neighborhoods
    (các khu phố thân thiện với người đi bộ dễ tiếp cận)

Idioms

  • Designing for pedestrian-friendly neighborhoods

    Thiết kế (quy hoạch) các khu phố thân thiện với người đi bộ (một cụm từ thông dụng trong quy hoạch đô thị, không phải thành ngữ)

    "Urban planners are focusing on designing for pedestrian-friendly neighborhoods to improve quality of life."

    (Các nhà quy hoạch đô thị đang tập trung vào việc thiết kế các khu phố thân thiện với người đi bộ để cải thiện chất lượng cuộc sống.)

  • The importance of pedestrian-friendly neighborhoods

    Tầm quan trọng của các khu phố thân thiện với người đi bộ (một cụm từ nhấn mạnh giá trị, không phải thành ngữ)

    "The council meeting discussed the importance of pedestrian-friendly neighborhoods for public health."

    (Cuộc họp hội đồng đã thảo luận về tầm quan trọng của các khu phố thân thiện với người đi bộ đối với sức khỏe cộng đồng.)

  • Promoting pedestrian-friendly neighborhoods

    Thúc đẩy các khu phố thân thiện với người đi bộ (một cụm từ mô tả hành động, không phải thành ngữ)

    "The local government is promoting pedestrian-friendly neighborhoods through new infrastructure projects."

    (Chính quyền địa phương đang thúc đẩy các khu phố thân thiện với người đi bộ thông qua các dự án cơ sở hạ tầng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pedestrian-friendly neighborhoods

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedestrian-friendly neighborhoods".

Sự trỗi dậy của 'Thành phố Đi bộ'

Khái niệm 'khu phố thân thiện với người đi bộ' phản ánh xu hướng toàn cầu trong quy hoạch đô thị nhằm tạo ra các không gian sống ưu tiên người đi bộ và xe đạp hơn xe hơi. Điều này không chỉ giúp giảm ùn tắc giao thông, ô nhiễm môi trường mà còn thúc đẩy sức khỏe thể chất, tinh thần cho cư dân và tăng cường sự gắn kết cộng đồng. Nhiều thành phố trên thế giới đang đầu tư vào việc mở rộng vỉa hè, xây dựng công viên và quảng trường, cũng như hạn chế phương tiện cá nhân ở các khu vực trung tâm để tái tạo không gian công cộng cho con người.

Lịch sử và Tương lai Đô thị

Trước khi ô tô trở nên phổ biến, hầu hết các thành phố đều là 'khu phố thân thiện với người đi bộ' một cách tự nhiên. Con người đi bộ để đến nơi làm việc, chợ búa và các hoạt động xã hội. Sự phát triển của xe hơi đã thay đổi hoàn toàn cấu trúc đô thị, tạo ra các khu vực rộng lớn dành cho đường sá và bãi đỗ xe. Ngày nay, có một phong trào mạnh mẽ để 'tái đi bộ hóa' các thành phố, lấy cảm hứng từ những mô hình đô thị cổ điển, nhằm xây dựng những cộng đồng bền vững, an toàn và dễ tiếp cận hơn cho mọi người, nơi cuộc sống cộng đồng được ưu tiên.