(Top Banner Ad)
neighborhood
A2
danh từ A2 Địa lý xã hội

neighborhood

UK: /ˈneɪbəhʊd/ • US: /ˈneɪbərˌhʊd/

Nghĩa tiếng Việt

khu phố xóm vùng lân cận khu dân cư
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A district or community within a town or city.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc cộng đồng trong một thị trấn hoặc thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We live in a quiet neighborhood with lots of parks."

    "Chúng tôi sống trong một khu dân cư yên tĩnh với nhiều công viên."

  • "The neighborhood is known for its diversity."

    "Khu dân cư này nổi tiếng với sự đa dạng của nó."

  • "She grew up in this neighborhood."

    "Cô ấy lớn lên ở khu dân cư này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neighbor người hàng xóm
Verb neighbor sống gần, tiếp giáp với
Adjective neighborly thân thiện, có tình hàng xóm
Noun neighborliness tình hàng xóm thân thiện, sự thân thiện giữa hàng xóm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēahgebūr
Old English
hād
Middle English
neigheborhod
Modern English
neighborhood

Nguồn gốc từ 'neighborhood'

Từ 'neighborhood' là sự kết hợp của 'neighbor' (hàng xóm) và hậu tố '-hood' (trạng thái, điều kiện). 'Neighbor' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nēahgebūr', nghĩa là 'người sống gần'. Hậu tố '-hood' cũng từ tiếng Anh cổ 'hād', chỉ 'tình trạng' hoặc 'phẩm chất'. Như vậy, 'neighborhood' ban đầu mang ý nghĩa 'tình trạng của việc là hàng xóm' hoặc 'nhóm những người hàng xóm sống gần nhau', dần phát triển thành nghĩa 'khu vực lân cận' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'neighborhood' thường được dùng để chỉ một khu vực dân cư nhỏ, nơi mọi người sống gần nhau và có mối quan hệ xã hội nhất định. Nó có thể đề cập đến các đặc điểm vật lý của khu vực đó, cũng như cảm giác cộng đồng và sự gắn kết xã hội. Phân biệt với 'district', một khu vực hành chính lớn hơn, hoặc 'community', một nhóm người có chung đặc điểm hoặc lợi ích.

Prepositions

in of

'- in the neighborhood': chỉ vị trí nằm trong khu vực lân cận. Ví dụ: 'There's a good restaurant in the neighborhood.' '- of the neighborhood': thường dùng để mô tả đặc điểm thuộc về khu vực lân cận. Ví dụ: 'The safety of the neighborhood is a concern.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neighborhood
  • quiet quiet neighborhood
    (khu phố yên tĩnh)
  • friendly friendly neighborhood
    (khu phố thân thiện)
  • safe safe neighborhood
    (khu phố an toàn)
  • residential residential neighborhood
    (khu dân cư)
  • bustling bustling neighborhood
    (khu phố nhộn nhịp)
  • good good neighborhood
    (khu phố tốt, khu vực tốt)
Verb + neighborhood
  • live in live in a neighborhood
    (sống trong một khu phố)
  • move to move to a neighborhood
    (chuyển đến một khu phố)
  • explore explore a neighborhood
    (khám phá một khu phố)
Neighborhood + Noun
  • watch neighborhood watch
    (đội tuần tra khu phố (do người dân tự nguyện tổ chức))
  • park neighborhood park
    (công viên khu phố)

Idioms

  • in the neighborhood of something

    khoảng, xấp xỉ một số lượng, giá trị nào đó

    "The house was sold for somewhere in the neighborhood of $500,000."

    (Ngôi nhà được bán với giá đâu đó khoảng 500.000 đô la.)

  • a rough neighborhood

    một khu phố nguy hiểm, khu vực có tình hình an ninh phức tạp

    "I wouldn't walk alone in that part of town; it's a pretty rough neighborhood."

    (Tôi sẽ không đi một mình ở khu vực đó của thị trấn; đó là một khu phố khá nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neighborhood

danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc cộng đồng trong một thị trấn hoặc thành phố.

"We live in a quiet neighborhood with lots of parks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To live in a safe neighborhood is everyone's dream.
Sống trong một khu phố an toàn là ước mơ của mọi người.
Phủ định
It's not to say that every neighborhood is perfect.
Không phải là mọi khu phố đều hoàn hảo.
Nghi vấn
Why choose to live in this neighborhood?
Tại sao lại chọn sống ở khu phố này?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a small park in my neighborhood.
Đã từng có một công viên nhỏ trong khu phố của tôi.
Phủ định
My neighborhood didn't use to be so crowded.
Khu phố của tôi đã từng không đông đúc như vậy.
Nghi vấn
Did you use to live in this neighborhood?
Bạn đã từng sống ở khu phố này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neighborhood".

Văn hóa 'Hàng xóm thân thiện' ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'neighborhood' không chỉ là một địa điểm vật lý mà còn là một cộng đồng mạnh mẽ. Người dân thường tổ chức 'neighborhood watch' (đội tuần tra khu phố tự nguyện) để giữ an ninh, hoặc các 'block party' (bữa tiệc đường phố) để giao lưu, gắn kết tình làng nghĩa xóm, thể hiện tinh thần cộng đồng cao.

Sự đa dạng của các khu phố

Các khu phố ở phương Tây rất đa dạng, từ những khu dân cư yên bình với nhà cửa có sân vườn (suburban neighborhoods) đến những khu đô thị nhộn nhịp, đa văn hóa (urban neighborhoods). Mỗi khu phố thường có đặc điểm riêng về kiến trúc, dân cư và các dịch vụ công cộng, phản ánh sự phong phú trong đời sống đô thị và xã hội.