neighborhood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc cộng đồng trong một thị trấn hoặc thành phố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We live in a quiet neighborhood with lots of parks."
"Chúng tôi sống trong một khu dân cư yên tĩnh với nhiều công viên."
-
"The neighborhood is known for its diversity."
"Khu dân cư này nổi tiếng với sự đa dạng của nó."
-
"She grew up in this neighborhood."
"Cô ấy lớn lên ở khu dân cư này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'neighborhood' thường được dùng để chỉ một khu vực dân cư nhỏ, nơi mọi người sống gần nhau và có mối quan hệ xã hội nhất định. Nó có thể đề cập đến các đặc điểm vật lý của khu vực đó, cũng như cảm giác cộng đồng và sự gắn kết xã hội. Phân biệt với 'district', một khu vực hành chính lớn hơn, hoặc 'community', một nhóm người có chung đặc điểm hoặc lợi ích.
Prepositions
'- in the neighborhood': chỉ vị trí nằm trong khu vực lân cận. Ví dụ: 'There's a good restaurant in the neighborhood.' '- of the neighborhood': thường dùng để mô tả đặc điểm thuộc về khu vực lân cận. Ví dụ: 'The safety of the neighborhood is a concern.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
quiet quiet neighborhood (khu phố yên tĩnh)
-
friendly friendly neighborhood (khu phố thân thiện)
-
safe safe neighborhood (khu phố an toàn)
-
residential residential neighborhood (khu dân cư)
-
bustling bustling neighborhood (khu phố nhộn nhịp)
-
good good neighborhood (khu phố tốt, khu vực tốt)
-
live in live in a neighborhood (sống trong một khu phố)
-
move to move to a neighborhood (chuyển đến một khu phố)
-
explore explore a neighborhood (khám phá một khu phố)
-
watch neighborhood watch (đội tuần tra khu phố (do người dân tự nguyện tổ chức))
-
park neighborhood park (công viên khu phố)
Idioms
-
in the neighborhood of something
khoảng, xấp xỉ một số lượng, giá trị nào đó
"The house was sold for somewhere in the neighborhood of $500,000."
(Ngôi nhà được bán với giá đâu đó khoảng 500.000 đô la.)
-
a rough neighborhood
một khu phố nguy hiểm, khu vực có tình hình an ninh phức tạp
"I wouldn't walk alone in that part of town; it's a pretty rough neighborhood."
(Tôi sẽ không đi một mình ở khu vực đó của thị trấn; đó là một khu phố khá nguy hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neighborhood
danh từMột khu vực hoặc cộng đồng trong một thị trấn hoặc thành phố.
"We live in a quiet neighborhood with lots of parks."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To live in a safe neighborhood is everyone's dream. |
Sống trong một khu phố an toàn là ước mơ của mọi người. |
| Phủ định | It's not to say that every neighborhood is perfect. |
Không phải là mọi khu phố đều hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Why choose to live in this neighborhood? |
Tại sao lại chọn sống ở khu phố này? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be a small park in my neighborhood. |
Đã từng có một công viên nhỏ trong khu phố của tôi. |
| Phủ định | My neighborhood didn't use to be so crowded. |
Khu phố của tôi đã từng không đông đúc như vậy. |
| Nghi vấn | Did you use to live in this neighborhood? |
Bạn đã từng sống ở khu phố này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neighborhood".
