(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ neighbor
A2

neighbor

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hàng xóm láng giềng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Neighbor'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người sống gần hoặc cạnh nhà với người khác; hàng xóm.

Definition (English Meaning)

A person who lives near or next door to another.

Ví dụ Thực tế với 'Neighbor'

  • "My neighbor is very friendly."

    "Hàng xóm của tôi rất thân thiện."

  • "We are having a party for our neighbors."

    "Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc cho những người hàng xóm của mình."

  • "Our neighbors helped us when we moved in."

    "Những người hàng xóm đã giúp chúng tôi khi chúng tôi chuyển đến."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Neighbor'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Neighbor'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'neighbor' mang nghĩa trung lập, chỉ đơn giản là người sống gần nhà. Không mang sắc thái tích cực hay tiêu cực. Có thể dùng để chỉ người quen biết hoặc không quen biết. So sánh với 'friend': trong khi 'friend' chỉ mối quan hệ bạn bè thân thiết, 'neighbor' chỉ mối quan hệ láng giềng về mặt địa lý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to with

'to' thường dùng khi đề cập đến việc quan hệ, đối xử với hàng xóm (ví dụ: be kind to your neighbors). 'with' có thể được sử dụng khi đề cập đến việc làm gì đó cùng với hàng xóm (ví dụ: have a barbecue with your neighbors).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Neighbor'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)