(Top Banner Ad)
cerebral peduncle
C1
danh từ C1 Y học (Giải phẫu thần kinh)

cerebral peduncle

UK: /səˈriːbrəl pɪˈdʌŋkəl/ • US: /səˈriːbrəl pɪˈdʌŋkəl/

Nghĩa tiếng Việt

cuống đại não cuống não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A massive bundle of nerve fiber tracts ascending from the pons and carrying motor impulses from the cerebral cortex to the pons and spinal cord; also conveys sensory impulses to the thalamus.

Vietnamese Meaning

Một bó lớn các đường sợi thần kinh đi lên từ cầu não và mang các xung động vận động từ vỏ não đến cầu não và tủy sống; cũng truyền các xung động cảm giác đến đồi thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the cerebral peduncle can result in contralateral weakness or paralysis."

    "Tổn thương cuống đại não có thể dẫn đến yếu hoặc liệt nửa người đối bên."

  • "The cerebral peduncle is a key structure in the midbrain."

    "Cuống đại não là một cấu trúc quan trọng trong não giữa."

  • "Magnetic resonance imaging (MRI) can be used to visualize the cerebral peduncle."

    "Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thể được sử dụng để hình dung cuống đại não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cerebrum Đại não
Adjective Cerebral Thuộc về não hoặc trí tuệ
Noun Peduncle Cuống (trong giải phẫu hoặc thực vật)
Adjective Peduncular Thuộc về cuống não

Related Words

Subject Area

Y học (Giải phẫu thần kinh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Latin
cerebrum (brain) + pedunculus (little foot)
Middle French
cérébral
Modern English
cerebral peduncle

Những 'chiếc chân' của bộ não

Từ 'peduncle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pedunculus', nghĩa là 'chiếc chân nhỏ' hoặc 'cuống'. Trong giải phẫu học, nó được đặt tên như vậy vì các cấu trúc này trông giống như những chiếc cuống nâng đỡ đại não (cerebrum). Đây là một ví dụ điển hình về việc các nhà giải phẫu học cổ đại sử dụng các hình ảnh ẩn dụ từ thực vật và cơ thể học để đặt tên cho các bộ phận phức tạp của não người.

Usage Note

Cerebral peduncles là các cấu trúc quan trọng trong não giữa, đóng vai trò then chốt trong việc truyền thông tin giữa các phần khác nhau của não bộ và cơ thể. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giải phẫu thần kinh, phẫu thuật thần kinh và các nghiên cứu về hệ thần kinh.

Prepositions

of in

* **of:** Thường dùng để chỉ thành phần hoặc đặc điểm của cuống não. Ví dụ: 'The fibers *of* the cerebral peduncle...' (Các sợi *của* cuống não...). * **in:** Thường dùng để chỉ vị trí. Ví dụ: 'Lesions *in* the cerebral peduncle...' (Các tổn thương *trong* cuống não...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cerebral peduncle
  • Left left cerebral peduncle
    (cuống đại não bên trái)
  • Ventral ventral cerebral peduncle
    (cuống đại não phía bụng)
Noun + cerebral peduncle
  • Lesion cerebral peduncle lesion
    (tổn thương cuống đại não)
  • Syndrome cerebral peduncle syndrome
    (hội chứng cuống đại não)

Idioms

  • Basis pedunculi

    Phần nền của cuống đại não

    "The basis pedunculi is the anterior part of the cerebral peduncle."

    (Phần nền cuống não là phần phía trước của cuống đại não.)

  • Peduncular hallucinosis

    Ảo giác cuống não

    "Peduncular hallucinosis can occur due to damage in the cerebral peduncle area."

    (Ảo giác cuống não có thể xảy ra do tổn thương ở vùng cuống đại não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cerebral peduncle

danh từ
Lật mặt

Một bó lớn các đường sợi thần kinh đi lên từ cầu não và mang các xung động vận động từ vỏ não đến cầu não và tủy sống; cũng truyền các xung động cảm giác đến đồi thị.

"Damage to the cerebral peduncle can result in contralateral weakness or paralysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cerebral peduncle".

Ngôn ngữ của Y học phương Tây

Việc sử dụng thuật ngữ 'cerebral peduncle' phản ánh truyền thống sử dụng tiếng Latin và Hy Lạp trong y học phương Tây. Điều này giúp các bác sĩ trên toàn thế giới có một ngôn ngữ chung để mô tả chính xác các cấu trúc siêu nhỏ trong cơ thể mà không bị nhầm lẫn bởi ngôn ngữ địa phương.

Tầm quan trọng trong thần kinh học

Trong văn hóa y khoa, cuống đại não được coi là 'xa lộ' thông tin chính. Nó chứa các bó sợi thần kinh quan trọng điều khiển vận động. Bất kỳ tổn thương nào ở khu vực này cũng thường được thảo luận kỹ trong các ca lâm sàng vì hệ quả nghiêm trọng đối với khả năng vận động của bệnh nhân.