peer at
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To look closely or carefully at something, especially when it is difficult to see or not clear.
Vietnamese Meaning
Nhìn kỹ, nhìn chăm chú vào cái gì đó, đặc biệt khi nó khó nhìn hoặc không rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He peered at the computer screen, trying to read the small print."
"Anh ấy nhìn chăm chú vào màn hình máy tính, cố gắng đọc dòng chữ nhỏ."
-
"The old woman peered at me over the top of her glasses."
"Bà lão nhìn tôi chăm chú qua gọng kính."
-
"We peered at the map, trying to find the right road."
"Chúng tôi nhìn chăm chú vào bản đồ, cố gắng tìm đúng con đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | peer | nhìn chăm chú, nhìn kỹ, ngó nghiêng |
| Noun | peerer | người nhìn chăm chú (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại) |
| Adjective | peering | đang nhìn chăm chú (ví dụ: peering eyes - đôi mắt đang nhìn chăm chú) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "peer at" thường được sử dụng khi ai đó cố gắng nhìn rõ một vật gì đó ở xa, trong điều kiện ánh sáng yếu, hoặc khi vật đó nhỏ và khó thấy. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và tập trung của người nhìn. So với "look at", "peer at" mang sắc thái mạnh hơn về sự khó khăn trong việc quan sát.
Prepositions
Giới từ "at" được sử dụng để chỉ đối tượng được nhìn chăm chú vào. Ví dụ: "She peered at the photograph." (Cô ấy nhìn chăm chú vào bức ảnh.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely closely peer at (nhìn chăm chú, nhìn kỹ lưỡng)
-
anxiously anxiously peer at (lo lắng nhìn chăm chú)
-
curiously curiously peer at (tò mò nhìn chăm chú)
-
intently intently peer at (chăm chú nhìn, nhìn chằm chằm)
-
nervously nervously peer at (lo lắng ngó nghiêng)
-
She She peered at the letter. (Cô ấy nhìn chăm chú vào lá thư.)
-
The old man The old man peered at the newspaper. (Ông lão nheo mắt nhìn tờ báo.)
-
through the window peer at something through the window (nhìn chăm chú cái gì đó qua cửa sổ)
-
from afar peer at something from afar (nhìn chăm chú cái gì đó từ xa)
Idioms
-
peer at the fine print
Xem xét kỹ lưỡng các điều khoản nhỏ, chi tiết (thường là trong hợp đồng, tài liệu, đòi hỏi sự chú ý cao và cẩn trọng để tránh bỏ sót thông tin quan trọng)
"Always peer at the fine print before signing any document, or you might miss hidden clauses."
(Luôn luôn xem xét kỹ các điều khoản nhỏ trước khi ký bất kỳ tài liệu nào, nếu không bạn có thể bỏ lỡ những điều khoản ẩn.)
-
peer at someone in disbelief
Nhìn chằm chằm vào ai đó với vẻ không tin được (thường khi chứng kiến điều gì bất ngờ, khó tin hoặc khó hiểu về hành động/lời nói của người đó)
"She peered at him in disbelief when he told her he was quitting his job."
(Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ta với vẻ không tin nổi khi anh ta nói rằng anh ta sẽ bỏ việc.)
-
peer at something through narrowed eyes
Nheo mắt nhìn cái gì đó (thường để cố gắng nhìn rõ hơn vì khó thấy, hoặc để biểu lộ sự nghi ngờ, khó hiểu hay đánh giá)
"The detective peered at the faint footprints through narrowed eyes, trying to make sense of them."
(Thám tử nheo mắt nhìn những dấu chân mờ nhạt, cố gắng hiểu rõ chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peer at
Động từNhìn kỹ, nhìn chăm chú vào cái gì đó, đặc biệt khi nó khó nhìn hoặc không rõ ràng.
"He peered at the computer screen, trying to read the small print."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peer at".
