(Top Banner Ad)
peer at
B2
Động từ B2 Chung

peer at

UK: /pɪər æt/ • US: /pɪr æt/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn chăm chú nhìn kỹ nhìn soi mói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look closely or carefully at something, especially when it is difficult to see or not clear.

Vietnamese Meaning

Nhìn kỹ, nhìn chăm chú vào cái gì đó, đặc biệt khi nó khó nhìn hoặc không rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He peered at the computer screen, trying to read the small print."

    "Anh ấy nhìn chăm chú vào màn hình máy tính, cố gắng đọc dòng chữ nhỏ."

  • "The old woman peered at me over the top of her glasses."

    "Bà lão nhìn tôi chăm chú qua gọng kính."

  • "We peered at the map, trying to find the right road."

    "Chúng tôi nhìn chăm chú vào bản đồ, cố gắng tìm đúng con đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb peer nhìn chăm chú, nhìn kỹ, ngó nghiêng
Noun peerer người nhìn chăm chú (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)
Adjective peering đang nhìn chăm chú (ví dụ: peering eyes - đôi mắt đang nhìn chăm chú)

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Dutch
pīren/pieren
Middle English
piren
English
peer

Nguồn gốc của 'peer' (nhìn chăm chú)

Động từ 'peer' (nhìn chăm chú, nhìn kỹ) xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 14. Nguồn gốc của nó khá mơ hồ, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể bắt nguồn từ các từ tiếng Hạ Đức Trung Cổ (Middle Low German) hoặc tiếng Hà Lan Trung Cổ (Middle Dutch) như 'pīren' hoặc 'pieren', có nghĩa là 'nhìn gần, nhìn kỹ'. Điều này cho thấy ý nghĩa của sự tập trung và cố gắng khi quan sát đã có từ rất lâu.

Usage Note

Cụm động từ "peer at" thường được sử dụng khi ai đó cố gắng nhìn rõ một vật gì đó ở xa, trong điều kiện ánh sáng yếu, hoặc khi vật đó nhỏ và khó thấy. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và tập trung của người nhìn. So với "look at", "peer at" mang sắc thái mạnh hơn về sự khó khăn trong việc quan sát.

Prepositions

at

Giới từ "at" được sử dụng để chỉ đối tượng được nhìn chăm chú vào. Ví dụ: "She peered at the photograph." (Cô ấy nhìn chăm chú vào bức ảnh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + peer at
  • closely closely peer at
    (nhìn chăm chú, nhìn kỹ lưỡng)
  • anxiously anxiously peer at
    (lo lắng nhìn chăm chú)
  • curiously curiously peer at
    (tò mò nhìn chăm chú)
  • intently intently peer at
    (chăm chú nhìn, nhìn chằm chằm)
  • nervously nervously peer at
    (lo lắng ngó nghiêng)
Noun/Pronoun + peer at
  • She She peered at the letter.
    (Cô ấy nhìn chăm chú vào lá thư.)
  • The old man The old man peered at the newspaper.
    (Ông lão nheo mắt nhìn tờ báo.)
Prepositional Phrase + peer at
  • through the window peer at something through the window
    (nhìn chăm chú cái gì đó qua cửa sổ)
  • from afar peer at something from afar
    (nhìn chăm chú cái gì đó từ xa)

Idioms

  • peer at the fine print

    Xem xét kỹ lưỡng các điều khoản nhỏ, chi tiết (thường là trong hợp đồng, tài liệu, đòi hỏi sự chú ý cao và cẩn trọng để tránh bỏ sót thông tin quan trọng)

    "Always peer at the fine print before signing any document, or you might miss hidden clauses."

    (Luôn luôn xem xét kỹ các điều khoản nhỏ trước khi ký bất kỳ tài liệu nào, nếu không bạn có thể bỏ lỡ những điều khoản ẩn.)

  • peer at someone in disbelief

    Nhìn chằm chằm vào ai đó với vẻ không tin được (thường khi chứng kiến điều gì bất ngờ, khó tin hoặc khó hiểu về hành động/lời nói của người đó)

    "She peered at him in disbelief when he told her he was quitting his job."

    (Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ta với vẻ không tin nổi khi anh ta nói rằng anh ta sẽ bỏ việc.)

  • peer at something through narrowed eyes

    Nheo mắt nhìn cái gì đó (thường để cố gắng nhìn rõ hơn vì khó thấy, hoặc để biểu lộ sự nghi ngờ, khó hiểu hay đánh giá)

    "The detective peered at the faint footprints through narrowed eyes, trying to make sense of them."

    (Thám tử nheo mắt nhìn những dấu chân mờ nhạt, cố gắng hiểu rõ chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peer at

Động từ
Lật mặt

Nhìn kỹ, nhìn chăm chú vào cái gì đó, đặc biệt khi nó khó nhìn hoặc không rõ ràng.

"He peered at the computer screen, trying to read the small print."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peer at".

Sự riêng tư và hành động 'nhìn trộm'

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'peer at' (nhìn chăm chú hoặc nhìn kỹ) có thể mang nhiều hàm ý, đặc biệt là khi nó liên quan đến người khác hoặc tài sản của họ. 'Peering into someone's window' (nhìn trộm vào cửa sổ nhà ai đó) bị coi là xâm phạm quyền riêng tư cá nhân và thường là hành vi không được chấp nhận, thậm chí có thể là bất hợp pháp. Nó cho thấy ranh giới giữa sự tò mò vô hại và sự thiếu tôn trọng quyền cá nhân.

Biểu hiện của sự cố gắng và tập trung

Ngoài ra, 'peer at' cũng thường được dùng để diễn tả sự tập trung cao độ hoặc sự cố gắng để nhìn rõ một vật gì đó khó thấy hoặc ở xa (ví dụ: 'peer at a distant object' - nhìn chăm chú vào một vật thể ở xa, hoặc 'peer at the small letters' - nhìn kỹ những chữ cái nhỏ). Điều này có thể phản ánh tinh thần kiên trì, tỉ mỉ khi cố gắng giải mã thông tin hoặc quan sát một cách cẩn thận trong điều kiện khó khăn.