(Top Banner Ad)
gaze at
B1
Động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

gaze at

UK: /ɡeɪz æt/ • US: /ɡeɪz æt/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn chằm chằm vào ngắm nhìn nhìn đăm đăm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to look steadily and intently, especially in admiration, surprise, or thought.

Vietnamese Meaning

nhìn chằm chằm, ngắm nhìn đăm đăm, đặc biệt là với sự ngưỡng mộ, ngạc nhiên hoặc suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gazed at him in amazement."

    "Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ta một cách kinh ngạc."

  • "He sat on the bank, gazing at the river."

    "Anh ấy ngồi trên bờ, ngắm nhìn dòng sông."

  • "They stood gazing at the stars."

    "Họ đứng ngắm nhìn những vì sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gaze Nhìn chằm chằm, ngắm nhìn (một cách chăm chú hoặc mơ màng)
Noun gaze Cái nhìn chằm chằm, ánh mắt nhìn chăm chú
Noun gazer Người nhìn chằm chằm, người ngắm nhìn
Adjective gazing Đang nhìn chằm chằm (ví dụ: gazing eyes - đôi mắt đang nhìn chằm chằm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse (or Middle Dutch)
gasa (or gazen)
Middle English
gasen
Modern English
gaze

Nguồn gốc của 'gaze'

Từ 'gaze' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung đại (Middle English) dưới dạng 'gasen'. Nó có khả năng bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ, như tiếng Na Uy cổ (Old Norse) 'gasa' hoặc tiếng Hà Lan Trung đại (Middle Dutch) 'gazen', đều mang nghĩa 'nhìn chằm chằm' hoặc 'nhìn ngắm một cách chăm chú, há hốc mồm'.

Usage Note

Cụm 'gaze at' thường mang sắc thái nhìn một cách tập trung và kéo dài hơn so với 'look at'. Nó gợi ý một sự chú ý đặc biệt, có thể là do bị thu hút, đang suy tư, hoặc đơn giản là đang ngắm nhìn một cách say sưa. So với 'stare at', 'gaze at' ít mang tính chất xâm phạm hoặc thô lỗ hơn, thường mang ý nghĩa tích cực hoặc trung tính.

Prepositions

at

Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ đối tượng được nhìn chằm chằm. Nó xác định rõ ràng cái gì hoặc ai đang nhận được sự chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + gaze at
  • intently intently gaze at the painting
    (chăm chú ngắm nhìn bức tranh)
  • steadily steadily gaze at the distant ship
    (kiên định nhìn về con tàu ở đằng xa)
  • blankly blankly gaze at the wall
    (nhìn vô hồn vào bức tường)
  • longingly longingly gaze at the cake
    (tha thiết nhìn chiếc bánh)
  • dreamily dreamily gaze at the stars
    (mơ màng ngắm nhìn những vì sao)
gaze at + Noun (Common Objects)
  • the sky gaze at the sky
    (ngắm nhìn bầu trời)
  • the stars gaze at the stars
    (ngắm nhìn những vì sao)
  • one's reflection gaze at one's reflection
    (nhìn vào hình phản chiếu của mình)
  • the horizon gaze at the horizon
    (nhìn về phía chân trời)
  • each other gaze at each other
    (nhìn nhau)

Idioms

  • gaze into space

    Nhìn vào khoảng không (với vẻ mặt trống rỗng, đang suy nghĩ hoặc mơ màng)

    "She often sits by the window, gazing into space, lost in thought."

    (Cô ấy thường ngồi bên cửa sổ, nhìn vào khoảng không, chìm đắm trong suy nghĩ.)

  • navel-gazing

    Tự suy xét quá mức, chỉ tập trung vào bản thân mà không quan tâm đến thế giới bên ngoài (thường mang nghĩa tiêu cực và phê phán)

    "His constant navel-gazing prevented him from seeing the bigger picture."

    (Việc anh ấy cứ mãi tự suy xét bản thân đã ngăn cản anh ấy nhìn nhận bức tranh tổng thể.)

  • gaze at the stars

    Ngắm nhìn những vì sao (thường gợi lên sự chiêm nghiệm, mơ mộng hoặc khao khát điều gì đó lớn lao)

    "On clear nights, we love to lie down and gaze at the stars, feeling so small yet connected."

    (Vào những đêm trời quang, chúng tôi thích nằm xuống và ngắm nhìn những vì sao, cảm thấy thật nhỏ bé nhưng vẫn được kết nối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaze at

Động từ
Lật mặt

nhìn chằm chằm, ngắm nhìn đăm đăm, đặc biệt là với sự ngưỡng mộ, ngạc nhiên hoặc suy nghĩ.

"She gazed at him in amazement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys gazing at the stars every night.
Cô ấy thích ngắm nhìn những ngôi sao mỗi đêm.
Phủ định
He avoids gazing at the sun for too long.
Anh ấy tránh nhìn chằm chằm vào mặt trời quá lâu.
Nghi vấn
Do you mind gazing at the painting for a few minutes?
Bạn có phiền ngắm bức tranh trong vài phút không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she gazed at the stars with wonder.
Ồ, cô ấy ngắm nhìn những ngôi sao với sự kinh ngạc.
Phủ định
Oh, he didn't gaze at the painting for very long.
Ồ, anh ấy đã không ngắm nhìn bức tranh quá lâu.
Nghi vấn
Hey, did you gaze at the sunset yesterday?
Này, hôm qua bạn có ngắm nhìn hoàng hôn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gazed at the stars.
Cô ấy ngắm nhìn những ngôi sao.
Phủ định
He didn't gaze at the painting for long.
Anh ấy không ngắm nhìn bức tranh lâu.
Nghi vấn
Did they gaze at each other?
Họ có ngắm nhìn nhau không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had saved enough money, he would gaze at the stars from his own observatory now.
Nếu anh ấy đã tiết kiệm đủ tiền, anh ấy sẽ ngắm nhìn các vì sao từ đài thiên văn của riêng mình bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so tired, she would not gaze at the television all evening.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không dán mắt vào ti vi cả buổi tối.
Nghi vấn
If they had finished their work earlier, would they gaze at the sunset together?
Nếu họ đã hoàn thành công việc sớm hơn, họ có ngắm hoàng hôn cùng nhau không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gazes at the stars every night.
Cô ấy ngắm nhìn những ngôi sao mỗi đêm.
Phủ định
He doesn't gaze at the painting for very long.
Anh ấy không ngắm nhìn bức tranh quá lâu.
Nghi vấn
Do they gaze at each other often?
Họ có thường ngắm nhìn nhau không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gazed more intently at the painting than he did.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh chăm chú hơn anh ấy.
Phủ định
He didn't gaze as admiringly at the sculpture as she did.
Anh ấy không nhìn bức tượng một cách ngưỡng mộ như cô ấy.
Nghi vấn
Did they gaze the most lovingly at their newborn baby?
Có phải họ nhìn con mới sinh của mình một cách trìu mến nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaze at".

Ánh mắt và giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì giao tiếp bằng mắt khi nói chuyện thường được xem là dấu hiệu của sự tự tin, chân thành và tôn trọng. Tuy nhiên, một cái nhìn chằm chằm quá lâu (gaze) có thể bị coi là thô lỗ, đe dọa hoặc kỳ lạ. Ngược lại, ở một số nền văn hóa châu Á, việc tránh nhìn thẳng vào mắt người lớn tuổi hoặc cấp trên có thể là biểu hiện của sự khiêm tốn và tôn trọng.

Ánh nhìn lãng mạn

Việc 'gaze at' (nhìn chằm chằm hoặc ngắm nhìn) vào mắt hoặc khuôn mặt của người mình yêu thương thường được coi là một cử chỉ lãng mạn, thể hiện sự kết nối sâu sắc, tình cảm và sự ngưỡng mộ. Đó là một cách giao tiếp phi ngôn ngữ mạnh mẽ về tình yêu và sự gắn bó, thường đi kèm với cảm xúc trìu mến hoặc khao khát.