gaze at
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to look steadily and intently, especially in admiration, surprise, or thought.
Vietnamese Meaning
nhìn chằm chằm, ngắm nhìn đăm đăm, đặc biệt là với sự ngưỡng mộ, ngạc nhiên hoặc suy nghĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gazed at him in amazement."
"Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ta một cách kinh ngạc."
-
"He sat on the bank, gazing at the river."
"Anh ấy ngồi trên bờ, ngắm nhìn dòng sông."
-
"They stood gazing at the stars."
"Họ đứng ngắm nhìn những vì sao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'gaze at' thường mang sắc thái nhìn một cách tập trung và kéo dài hơn so với 'look at'. Nó gợi ý một sự chú ý đặc biệt, có thể là do bị thu hút, đang suy tư, hoặc đơn giản là đang ngắm nhìn một cách say sưa. So với 'stare at', 'gaze at' ít mang tính chất xâm phạm hoặc thô lỗ hơn, thường mang ý nghĩa tích cực hoặc trung tính.
Prepositions
Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ đối tượng được nhìn chằm chằm. Nó xác định rõ ràng cái gì hoặc ai đang nhận được sự chú ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intently intently gaze at the painting (chăm chú ngắm nhìn bức tranh)
-
steadily steadily gaze at the distant ship (kiên định nhìn về con tàu ở đằng xa)
-
blankly blankly gaze at the wall (nhìn vô hồn vào bức tường)
-
longingly longingly gaze at the cake (tha thiết nhìn chiếc bánh)
-
dreamily dreamily gaze at the stars (mơ màng ngắm nhìn những vì sao)
-
the sky gaze at the sky (ngắm nhìn bầu trời)
-
the stars gaze at the stars (ngắm nhìn những vì sao)
-
one's reflection gaze at one's reflection (nhìn vào hình phản chiếu của mình)
-
the horizon gaze at the horizon (nhìn về phía chân trời)
-
each other gaze at each other (nhìn nhau)
Idioms
-
gaze into space
Nhìn vào khoảng không (với vẻ mặt trống rỗng, đang suy nghĩ hoặc mơ màng)
"She often sits by the window, gazing into space, lost in thought."
(Cô ấy thường ngồi bên cửa sổ, nhìn vào khoảng không, chìm đắm trong suy nghĩ.)
-
navel-gazing
Tự suy xét quá mức, chỉ tập trung vào bản thân mà không quan tâm đến thế giới bên ngoài (thường mang nghĩa tiêu cực và phê phán)
"His constant navel-gazing prevented him from seeing the bigger picture."
(Việc anh ấy cứ mãi tự suy xét bản thân đã ngăn cản anh ấy nhìn nhận bức tranh tổng thể.)
-
gaze at the stars
Ngắm nhìn những vì sao (thường gợi lên sự chiêm nghiệm, mơ mộng hoặc khao khát điều gì đó lớn lao)
"On clear nights, we love to lie down and gaze at the stars, feeling so small yet connected."
(Vào những đêm trời quang, chúng tôi thích nằm xuống và ngắm nhìn những vì sao, cảm thấy thật nhỏ bé nhưng vẫn được kết nối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gaze at
Động từnhìn chằm chằm, ngắm nhìn đăm đăm, đặc biệt là với sự ngưỡng mộ, ngạc nhiên hoặc suy nghĩ.
"She gazed at him in amazement."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys gazing at the stars every night. |
Cô ấy thích ngắm nhìn những ngôi sao mỗi đêm. |
| Phủ định | He avoids gazing at the sun for too long. |
Anh ấy tránh nhìn chằm chằm vào mặt trời quá lâu. |
| Nghi vấn | Do you mind gazing at the painting for a few minutes? |
Bạn có phiền ngắm bức tranh trong vài phút không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she gazed at the stars with wonder. |
Ồ, cô ấy ngắm nhìn những ngôi sao với sự kinh ngạc. |
| Phủ định | Oh, he didn't gaze at the painting for very long. |
Ồ, anh ấy đã không ngắm nhìn bức tranh quá lâu. |
| Nghi vấn | Hey, did you gaze at the sunset yesterday? |
Này, hôm qua bạn có ngắm nhìn hoàng hôn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gazed at the stars. |
Cô ấy ngắm nhìn những ngôi sao. |
| Phủ định | He didn't gaze at the painting for long. |
Anh ấy không ngắm nhìn bức tranh lâu. |
| Nghi vấn | Did they gaze at each other? |
Họ có ngắm nhìn nhau không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had saved enough money, he would gaze at the stars from his own observatory now. |
Nếu anh ấy đã tiết kiệm đủ tiền, anh ấy sẽ ngắm nhìn các vì sao từ đài thiên văn của riêng mình bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't been so tired, she would not gaze at the television all evening. |
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không dán mắt vào ti vi cả buổi tối. |
| Nghi vấn | If they had finished their work earlier, would they gaze at the sunset together? |
Nếu họ đã hoàn thành công việc sớm hơn, họ có ngắm hoàng hôn cùng nhau không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gazes at the stars every night. |
Cô ấy ngắm nhìn những ngôi sao mỗi đêm. |
| Phủ định | He doesn't gaze at the painting for very long. |
Anh ấy không ngắm nhìn bức tranh quá lâu. |
| Nghi vấn | Do they gaze at each other often? |
Họ có thường ngắm nhìn nhau không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gazed more intently at the painting than he did. |
Cô ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh chăm chú hơn anh ấy. |
| Phủ định | He didn't gaze as admiringly at the sculpture as she did. |
Anh ấy không nhìn bức tượng một cách ngưỡng mộ như cô ấy. |
| Nghi vấn | Did they gaze the most lovingly at their newborn baby? |
Có phải họ nhìn con mới sinh của mình một cách trìu mến nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaze at".
