(Top Banner Ad)
squint at
B1
Động từ B1 Thị giác

squint at

UK: /ˈskwɪnt æt/ • US: /ˈskwɪnt æt/

Nghĩa tiếng Việt

nheo mắt nhìn nhíu mắt nhìn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look at someone or something with your eyes partly closed in an attempt to see more clearly or because the light is too bright.

Vietnamese Meaning

Nheo mắt nhìn ai đó hoặc cái gì đó để cố gắng nhìn rõ hơn hoặc vì ánh sáng quá chói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He squinted at the sign, trying to read it in the dim light."

    "Anh ấy nheo mắt nhìn vào tấm biển, cố gắng đọc nó trong ánh sáng mờ."

  • "The old man squinted at the newspaper."

    "Ông lão nheo mắt nhìn tờ báo."

  • "She had to squint at the computer screen to see the small print."

    "Cô ấy phải nheo mắt vào màn hình máy tính để nhìn những dòng chữ nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb squint nheo mắt, nhìn nghiêng, nhìn chằm chằm một cách khó khăn
Noun squint sự nheo mắt, cái nhìn nghiêng; bệnh lác mắt (hay mắt lé)
Adjective squinting nheo mắt, lác mắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thị giác

Etymology (Nguồn gốc)

Old French (hypothetical)
*esgoint- / *escoin-
Middle English
skwynt
Modern English
squint

Nguồn gốc của 'squint'

Từ 'squint' có nguồn gốc không hoàn toàn chắc chắn, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ tiếng Pháp cổ (hypothetical) như '*esgoint-' hoặc '*escoin-', mang ý nghĩa 'lệch', 'nghiêng', hoặc 'nhìn ngang'. Vào thời Trung Anh (Middle English), từ này xuất hiện dưới dạng 'skwynt', mô tả hành động nhìn một cách không thẳng, nheo mắt hoặc bị lác mắt.

Usage Note

"Squint at" thường được sử dụng khi tầm nhìn bị cản trở bởi ánh sáng, khoảng cách hoặc khi người đó có thị lực kém. Nó nhấn mạnh nỗ lực để nhìn rõ hơn. Khác với "glance at" (liếc nhìn), "squint at" diễn tả hành động nhìn chăm chú, dù không rõ ràng.

Prepositions

at

"at" được sử dụng để chỉ đối tượng được nhìn khi nheo mắt. Ví dụ: "She squinted at the sun."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + squint at
  • hard squint hard at the screen
    (nheo mắt thật chặt vào màn hình)
  • barely could barely squint at the road ahead
    (hầu như không thể nheo mắt nhìn đường phía trước)
  • nervously squint nervously at the stranger
    (lo lắng nheo mắt nhìn người lạ)
Prepositional Phrase / Object + squint at
  • the sun squint at the sun
    (nheo mắt nhìn mặt trời)
  • small print squint at the small print
    (nheo mắt đọc chữ in nhỏ)
  • a map squint at a map
    (nheo mắt nhìn bản đồ)
  • the distance squint into the distance
    (nheo mắt nhìn vào khoảng cách xa)

Idioms

  • have a squint at something

    nhìn lướt qua, xem qua (thường là một cách nhanh chóng hoặc không chính thức)

    "Could you have a squint at my report before I send it?"

    (Bạn có thể xem qua báo cáo của tôi trước khi tôi gửi đi không?)

  • squint to make something out

    nheo mắt để cố gắng nhận ra, nhìn rõ điều gì đó (thường là mờ nhạt, xa hoặc khó thấy)

    "She had to squint to make out the words on the ancient scroll."

    (Cô ấy phải nheo mắt để cố gắng nhận ra những từ trên cuộn giấy cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squint at

Động từ
Lật mặt

Nheo mắt nhìn ai đó hoặc cái gì đó để cố gắng nhìn rõ hơn hoặc vì ánh sáng quá chói.

"He squinted at the sign, trying to read it in the dim light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squint at".

Biểu cảm khi nhìn khó khăn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động nheo mắt (squinting) thường được hiểu là biểu hiện của sự khó khăn khi nhìn, do ánh sáng quá chói, chữ quá nhỏ, hoặc thị lực kém. Nó cũng có thể ngụ ý sự hoài nghi hoặc cố gắng tập trung cao độ để hiểu rõ một điều gì đó mơ hồ.

Chữ in nhỏ và tài liệu

Việc phải 'squint at the small print' (nheo mắt đọc chữ in nhỏ) là một trải nghiệm phổ biến, đặc biệt khi đọc các hợp đồng, điều khoản sử dụng, hoặc nhãn sản phẩm. Điều này thường gợi lên cảm giác khó chịu hoặc nghi ngờ rằng có điều gì đó không rõ ràng đang được che giấu trong những chi tiết nhỏ.