squint at
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To look at someone or something with your eyes partly closed in an attempt to see more clearly or because the light is too bright.
Vietnamese Meaning
Nheo mắt nhìn ai đó hoặc cái gì đó để cố gắng nhìn rõ hơn hoặc vì ánh sáng quá chói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He squinted at the sign, trying to read it in the dim light."
"Anh ấy nheo mắt nhìn vào tấm biển, cố gắng đọc nó trong ánh sáng mờ."
-
"The old man squinted at the newspaper."
"Ông lão nheo mắt nhìn tờ báo."
-
"She had to squint at the computer screen to see the small print."
"Cô ấy phải nheo mắt vào màn hình máy tính để nhìn những dòng chữ nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | squint | nheo mắt, nhìn nghiêng, nhìn chằm chằm một cách khó khăn |
| Noun | squint | sự nheo mắt, cái nhìn nghiêng; bệnh lác mắt (hay mắt lé) |
| Adjective | squinting | nheo mắt, lác mắt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Squint at" thường được sử dụng khi tầm nhìn bị cản trở bởi ánh sáng, khoảng cách hoặc khi người đó có thị lực kém. Nó nhấn mạnh nỗ lực để nhìn rõ hơn. Khác với "glance at" (liếc nhìn), "squint at" diễn tả hành động nhìn chăm chú, dù không rõ ràng.
Prepositions
"at" được sử dụng để chỉ đối tượng được nhìn khi nheo mắt. Ví dụ: "She squinted at the sun."
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard squint hard at the screen (nheo mắt thật chặt vào màn hình)
-
barely could barely squint at the road ahead (hầu như không thể nheo mắt nhìn đường phía trước)
-
nervously squint nervously at the stranger (lo lắng nheo mắt nhìn người lạ)
-
the sun squint at the sun (nheo mắt nhìn mặt trời)
-
small print squint at the small print (nheo mắt đọc chữ in nhỏ)
-
a map squint at a map (nheo mắt nhìn bản đồ)
-
the distance squint into the distance (nheo mắt nhìn vào khoảng cách xa)
Idioms
-
have a squint at something
nhìn lướt qua, xem qua (thường là một cách nhanh chóng hoặc không chính thức)
"Could you have a squint at my report before I send it?"
(Bạn có thể xem qua báo cáo của tôi trước khi tôi gửi đi không?)
-
squint to make something out
nheo mắt để cố gắng nhận ra, nhìn rõ điều gì đó (thường là mờ nhạt, xa hoặc khó thấy)
"She had to squint to make out the words on the ancient scroll."
(Cô ấy phải nheo mắt để cố gắng nhận ra những từ trên cuộn giấy cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squint at
Động từNheo mắt nhìn ai đó hoặc cái gì đó để cố gắng nhìn rõ hơn hoặc vì ánh sáng quá chói.
"He squinted at the sign, trying to read it in the dim light."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squint at".
