(Top Banner Ad)
peer
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Khoa học

peer

UK: /pɪə(r)/ • US: /pɪr/

Nghĩa tiếng Việt

người ngang hàng bạn đồng trang lứa nhìn chăm chú nhìn dò xét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is equal to another in social standing or age.

Vietnamese Meaning

Người ngang hàng, người đồng trang lứa, người có địa vị xã hội tương đương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teenagers are often strongly influenced by their peers."

    "Thanh thiếu niên thường chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ bạn bè đồng trang lứa."

  • "The company is highly regarded by its peers."

    "Công ty được đánh giá cao bởi các đối thủ cạnh tranh."

  • "He peered over his glasses at me."

    "Anh ấy nhìn tôi qua cặp kính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peerage Tầng lớp quý tộc; địa vị quý tộc (đặc biệt ở Anh)
Adjective peerless Vô song, không ai sánh bằng, không có đối thủ
Noun peer group Nhóm bạn bè cùng trang lứa, nhóm đồng đẳng
Noun peer review Sự phản biện/đánh giá của đồng nghiệp (trong học thuật, khoa học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
par
Old French
per
Middle English
pere
Modern English
peer

Nguồn Gốc Từ 'Ngang Bằng'

Từ 'peer' có một hành trình lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin 'par', có nghĩa là 'ngang bằng' hoặc 'cùng cấp'. Qua tiếng Pháp cổ 'per' (người ngang hàng), nó du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ thành 'pere'. Theo thời gian, từ này phát triển thành 'peer' như chúng ta biết ngày nay, để chỉ những người có địa vị, tuổi tác, hoặc khả năng tương đương. Sự liên quan với các từ như 'pair' (cặp đôi) và 'parity' (sự ngang bằng) cho thấy rõ ràng gốc rễ của nó.

Usage Note

Từ 'peer' nhấn mạnh sự ngang bằng về một khía cạnh nào đó, thường là tuổi tác, địa vị xã hội, học vấn, hoặc kinh nghiệm. Khác với 'colleague' (đồng nghiệp) chỉ sự ngang hàng trong công việc, 'peer' có phạm vi rộng hơn.

Prepositions

of group

* **peer of**: thành viên của một nhóm, tổ chức có địa vị tương đương.
* **peer group**: nhóm bạn hoặc người có độ tuổi, địa vị, sở thích tương đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peer
  • academic academic peer
    (đồng nghiệp trong lĩnh vực học thuật)
  • social social peer
    (người cùng tầng lớp xã hội)
  • close close peer
    (đồng nghiệp/bạn bè thân thiết)
Noun + peer
  • peer peer group
    (nhóm bạn bè đồng trang lứa)
  • peer peer pressure
    (áp lực từ bạn bè, áp lực đồng trang lứa)
  • peer peer support
    (sự hỗ trợ từ bạn bè/đồng nghiệp)
  • peer peer review
    (sự phản biện/đánh giá của đồng nghiệp)
Verb + peer (as part of a phrase)
  • be be peer-reviewed
    (được phản biện/đánh giá bởi đồng nghiệp)
  • exert exert peer pressure
    (gây áp lực từ bạn bè)

Idioms

  • without peer

    vô song, không ai sánh bằng

    "Her artistic talent is without peer in the contemporary art scene."

    (Tài năng nghệ thuật của cô ấy là vô song trong giới nghệ thuật đương đại.)

  • beyond peer

    vô đối, vượt xa mọi đối thủ/sự so sánh

    "His innovative strategies are beyond peer in the competitive market."

    (Các chiến lược đổi mới của anh ấy vượt xa mọi đối thủ trên thị trường cạnh tranh.)

  • peer of the realm

    một thành viên của giới quý tộc Anh (có tước hiệu và quyền tham gia Viện Quý tộc)

    "Lord Carrington was a distinguished peer of the realm for many years."

    (Huân tước Carrington là một thành viên quý tộc nổi tiếng của nước Anh trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peer

Danh từ
Lật mặt

Người ngang hàng, người đồng trang lứa, người có địa vị xã hội tương đương.

"Teenagers are often strongly influenced by their peers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peer".

Áp lực đồng trang lứa (Peer Pressure)

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở tuổi vị thành niên và thanh niên, 'peer pressure' (áp lực đồng trang lứa) là một khái niệm xã hội quan trọng. Đó là áp lực từ nhóm bạn bè hoặc những người cùng lứa tuổi có thể ảnh hưởng đến hành vi, thái độ hoặc các quyết định của một cá nhân. Áp lực này có thể tích cực (khuyến khích điều tốt) hoặc tiêu cực (dẫn đến những hành động không mong muốn), và nhấn mạnh tầm quan trọng của nhóm xã hội trong việc định hình sự phát triển của cá nhân.

Phản biện đồng nghiệp (Peer Review) trong Khoa học và Học thuật

Trong giới khoa học và học thuật, 'peer review' (phản biện đồng nghiệp) là một quy trình thiết yếu để đảm bảo chất lượng, tính chính xác và độ tin cậy của các công trình nghiên cứu. Trước khi một bài báo khoa học, một cuốn sách hoặc một dự án nghiên cứu được công bố, nó thường phải trải qua quá trình đánh giá và phê bình bởi các chuyên gia khác trong cùng lĩnh vực (các 'peers'). Đây là một trụ cột quan trọng của khoa học hiện đại, giúp duy trì tiêu chuẩn và sự minh bạch.