(Top Banner Ad)
peg
B1
noun B1 Tổng quát

peg

UK: /peɡ/ • US: /pɛɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chốt móc cọc ghim neo giá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, usually cylindrical, piece of wood, metal, or plastic used to fasten things, hang things on, or mark a position.

Vietnamese Meaning

Một mẩu gỗ, kim loại hoặc nhựa ngắn, thường có hình trụ, được sử dụng để cố định đồ vật, treo đồ vật hoặc đánh dấu vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hung her coat on a peg behind the door."

    "Cô ấy treo áo khoác lên một cái móc sau cánh cửa."

  • "The carpenter used a peg to join the two pieces of wood."

    "Người thợ mộc dùng một cái chốt để ghép hai mảnh gỗ lại với nhau."

  • "They pegged the exchange rate to the dollar."

    "Họ neo tỷ giá hối đoái với đồng đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peg cái chốt, cái móc, cái cọc nhỏ, cái kẹp
Verb peg đóng chốt, cố định, định giá, ghim chặt
Noun pegboard bảng có lỗ để treo đồ
Verb (Gerund) pegging việc đóng chốt, hành động cố định/định giá
Adjective (Past Participle) pegged đã được đóng chốt, đã được cố định/định giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pegge
Low German/Dutch
pegge

Nguồn gốc của 'peg'

Từ 'peg' xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng cuối thế kỷ 14) với dạng 'pegge', dùng để chỉ một cái chốt hoặc cái cọc gỗ nhỏ. Người ta tin rằng từ này có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Hạ Đức hoặc Hà Lan, nơi có những từ tương tự chỉ vật dụng cố định. Từ một vật dụng đơn giản, 'peg' dần được mở rộng nghĩa để mô tả nhiều hành động và vật thể khác nhau trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Peg thường được dùng để chỉ những vật nhỏ, có chức năng giữ hoặc đánh dấu. Nó có thể là một cái chốt quần áo, một cái cọc lều, hoặc một điểm chuẩn trong một trò chơi.

Prepositions

on in

On: chỉ vị trí trên cái chốt (e.g., hang your coat on the peg). In: chỉ việc được ghim hoặc gắn vào cái chốt (e.g., secure the canvas in the pegs).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + peg
  • clothes clothes peg
    (cái kẹp quần áo (dùng để phơi đồ))
  • tent tent peg
    (cọc lều (để giữ lều))
  • hat hat peg
    (móc treo mũ/áo)
Động từ + peg
  • peg peg down (something)
    (ghim/cố định (cái gì) xuống đất)
  • peg peg prices/rates
    (định giá/tỉ giá, cố định giá/tỷ giá)
  • peg peg someone as something
    (xác định, đánh giá ai đó là người như thế nào)
Tính từ + peg (trong thành ngữ)
  • round a round peg
    (một người/vật không phù hợp với hoàn cảnh (thường dùng trong 'a round peg in a square hole' hoặc ngược lại))
  • square a square peg
    (một người/vật không phù hợp với hoàn cảnh (thường dùng trong 'a square peg in a round hole' hoặc ngược lại))

Idioms

  • a square peg in a round hole

    một người/vật không phù hợp với hoàn cảnh hoặc vị trí

    "He's a square peg in a round hole in that company; he just doesn't fit in."

    (Anh ấy là một người không phù hợp với công ty đó; anh ấy không thể hòa nhập được.)

  • off the peg

    may sẵn, mua sẵn (thường dùng cho quần áo)

    "I usually buy my suits off the peg instead of having them tailor-made."

    (Tôi thường mua bộ đồ may sẵn thay vì đặt may đo.)

  • take someone down a peg (or two)

    làm cho ai đó bớt kiêu ngạo, hạ bệ ai đó

    "His boss had to take him down a peg or two after he boasted about his achievements."

    (Sếp của anh ta đã phải hạ bớt sự kiêu ngạo của anh ta sau khi anh ta khoe khoang về thành tích của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peg

noun
Lật mặt

Một mẩu gỗ, kim loại hoặc nhựa ngắn, thường có hình trụ, được sử dụng để cố định đồ vật, treo đồ vật hoặc đánh dấu vị trí.

"She hung her coat on a peg behind the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he forgets to peg the tent properly, it will collapse in the wind.
Nếu anh ấy quên đóng cọc lều đúng cách, nó sẽ sập trong gió.
Phủ định
If you don't peg your hopes on winning the lottery, you will have a more realistic outlook.
Nếu bạn không đặt hy vọng của mình vào việc trúng xổ số, bạn sẽ có một cái nhìn thực tế hơn.
Nghi vấn
Will the clothes dry faster if she pegs them closer together on the line?
Quần áo có khô nhanh hơn không nếu cô ấy kẹp chúng gần nhau hơn trên dây phơi?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Peg the clothes on the line.
Kẹp quần áo lên dây đi.
Phủ định
Don't peg your hopes on that outcome.
Đừng đặt hy vọng của bạn vào kết quả đó.
Nghi vấn
Please peg this document to the others, please.
Làm ơn ghim tài liệu này vào những cái khác.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will peg the tent to the ground before the storm arrives.
Anh ấy sẽ đóng cọc lều xuống đất trước khi bão đến.
Phủ định
They are not going to peg their hopes on that unreliable plan.
Họ sẽ không đặt hy vọng vào kế hoạch không đáng tin cậy đó.
Nghi vấn
Will she peg out the laundry later?
Cô ấy sẽ phơi quần áo sau đó chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been pegging clothes on the line all morning before it started to rain.
Cô ấy đã phơi quần áo lên dây suốt cả buổi sáng trước khi trời bắt đầu mưa.
Phủ định
They hadn't been pegging the tent down properly, so it blew away in the wind.
Họ đã không đóng cọc lều đúng cách, vì vậy nó đã bị thổi bay trong gió.
Nghi vấn
Had he been pegging away at his homework for hours before he finally finished it?
Anh ấy đã cặm cụi làm bài tập về nhà hàng giờ liền trước khi cuối cùng hoàn thành nó phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have pegged their hopes on this project.
Họ đã đặt hy vọng của họ vào dự án này.
Phủ định
She hasn't pegged the clothes on the line yet.
Cô ấy vẫn chưa kẹp quần áo lên dây phơi.
Nghi vấn
Have you pegged him as a reliable person?
Bạn có đánh giá anh ấy là một người đáng tin cậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peg".

Hình ảnh ẩn dụ 'Square Peg in a Round Hole'

Khái niệm 'a square peg in a round hole' là một hình ảnh ẩn dụ phổ biến trong văn hóa phương Tây để mô tả một người (hoặc đôi khi là một vật) không phù hợp với một vị trí, vai trò hoặc môi trường cụ thể. Nó nhấn mạnh sự không tương thích và khó khăn khi cố gắng hòa nhập vào một khuôn khổ không dành cho mình, đồng thời ngụ ý rằng người đó sẽ không thể phát huy hết khả năng hoặc cảm thấy thoải mái.

Ghim quần áo truyền thống (Clothes Pegs)

Ở nhiều nước phương Tây, 'clothes peg' (ghim quần áo) là một vật dụng gia đình thiết yếu trong nhiều thập kỷ, gắn liền với hình ảnh phơi quần áo ngoài trời dưới nắng và gió. Đây là một phần của nếp sống truyền thống trước khi máy sấy quần áo trở nên phổ biến rộng rãi. Việc phơi quần áo bằng ghim không chỉ mang ý nghĩa thực dụng mà còn gợi lên cảm giác về sự đơn giản, tiết kiệm năng lượng và gắn kết với thiên nhiên.