(Top Banner Ad)
peloton
B2
Danh từ B2 Thể thao (Đua xe đạp)

peloton

UK: /ˈpɛlətɒn/ • US: /ˈpɛlətɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

đoàn đua khối đua tốp đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main group of riders in a road bicycle race.

Vietnamese Meaning

Nhóm chính của các tay đua trong một cuộc đua xe đạp đường trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stayed safe in the peloton until the final sprint."

    "Anh ấy giữ vị trí an toàn trong peloton cho đến đoạn nước rút cuối cùng."

  • "The peloton sped through the French countryside."

    "Peloton tăng tốc qua vùng nông thôn nước Pháp."

  • "A breakaway group formed, leaving the peloton behind."

    "Một nhóm tách tốp hình thành, bỏ lại peloton phía sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peloton Nhóm đông các tay đua xe đạp chính trong một cuộc đua.

Synonyms

Antonyms

breakaway (nhóm tách tốp)

Related Words

Subject Area

Thể thao (Đua xe đạp)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pila
Vulgar Latin
*pilotta
Old French
pelote
French
peloton
English
peloton

Nguồn gốc tiếng Pháp

Từ 'peloton' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu có nghĩa là 'một quả bóng nhỏ' hoặc 'một nhóm nhỏ' (như một trung đội quân). Trong bối cảnh đua xe đạp, nó được dùng để chỉ nhóm đông đảo các tay đua chính, tạo thành một 'khối' thống nhất trên đường.

Usage Note

Từ 'peloton' dùng để chỉ khối lớn các tay đua tụ tập lại với nhau trong cuộc đua xe đạp. Việc đi trong peloton giúp tiết kiệm năng lượng do giảm sức cản của gió. Vị trí trong peloton có thể ảnh hưởng đến khả năng thành công của tay đua.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in the peloton' (trong peloton) chỉ vị trí bên trong nhóm; 'the front of the peloton' (phía trước của peloton) chỉ vị trí dẫn đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peloton
  • main main peloton
    (đoàn đua chính)
  • leading leading peloton
    (đoàn đua dẫn đầu)
  • chasing chasing peloton
    (đoàn đua bám đuổi)
  • front of the front of the peloton
    (phía trước đoàn đua)
Verb + peloton
  • join join the peloton
    (gia nhập đoàn đua)
  • drop from drop from the peloton
    (bị bỏ lại/rớt lại khỏi đoàn đua)
  • lead lead the peloton
    (dẫn đầu đoàn đua)
  • attack attack the peloton
    (tấn công đoàn đua (tăng tốc vượt lên))
  • stay in stay in the peloton
    (giữ vị trí trong đoàn đua)

Idioms

  • in the peloton

    trong đoàn đua (nhóm chính)

    "He managed to stay in the peloton for most of the race."

    (Anh ấy đã cố gắng giữ vị trí trong đoàn đua trong phần lớn cuộc đua.)

  • break away from the peloton

    tách tốp/bứt phá khỏi đoàn đua

    "A small group of riders tried to break away from the peloton to gain an advantage."

    (Một nhóm nhỏ các tay đua đã cố gắng bứt phá khỏi đoàn đua để giành lợi thế.)

  • to get dropped from the peloton

    bị bỏ lại/rớt lại khỏi đoàn đua

    "The tired rider eventually got dropped from the peloton on the steep climb."

    (Tay đua mệt mỏi cuối cùng đã bị bỏ lại khỏi đoàn đua ở đoạn leo dốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peloton

Danh từ
Lật mặt

Nhóm chính của các tay đua trong một cuộc đua xe đạp đường trường.

"He stayed safe in the peloton until the final sprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The peloton, which is made up of the main group of cyclists, worked together to maintain their lead.
Peloton, bao gồm nhóm chính các tay đua xe đạp, đã cùng nhau duy trì vị trí dẫn đầu.
Phủ định
The breakaway group, who were hoping to stay ahead, couldn't escape the peloton that was chasing them.
Nhóm tách tốp, những người hy vọng ở lại phía trước, không thể thoát khỏi peloton đang đuổi theo họ.
Nghi vấn
Is the peloton, where riders often draft off each other, the best place to conserve energy during a long race?
Có phải peloton, nơi các tay đua thường đi xe bám đuôi nhau, là nơi tốt nhất để tiết kiệm năng lượng trong một cuộc đua dài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peloton".

Chiến thuật gió lùa (Drafting)

Trong đua xe đạp, việc đi trong đoàn đua (peloton) rất quan trọng vì các tay đua có thể tận dụng hiệu ứng 'drafting' (đi sát phía sau người khác) để giảm sức cản của gió. Điều này giúp tiết kiệm tới 40% năng lượng, là một chiến thuật sống còn trong các chặng đua dài.

Tinh thần đồng đội và chiến lược

Peloton không chỉ là một nhóm người đi xe đạp mà còn là một đơn vị chiến thuật. Các đội thường làm việc cùng nhau trong peloton để bảo vệ tay đua chủ lực của mình, kiểm soát tốc độ hoặc tấn công vào thời điểm thích hợp, thể hiện tinh thần đồng đội và chiến lược cao độ.