peloton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main group of riders in a road bicycle race.
Vietnamese Meaning
Nhóm chính của các tay đua trong một cuộc đua xe đạp đường trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stayed safe in the peloton until the final sprint."
"Anh ấy giữ vị trí an toàn trong peloton cho đến đoạn nước rút cuối cùng."
-
"The peloton sped through the French countryside."
"Peloton tăng tốc qua vùng nông thôn nước Pháp."
-
"A breakaway group formed, leaving the peloton behind."
"Một nhóm tách tốp hình thành, bỏ lại peloton phía sau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peloton | Nhóm đông các tay đua xe đạp chính trong một cuộc đua. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'peloton' dùng để chỉ khối lớn các tay đua tụ tập lại với nhau trong cuộc đua xe đạp. Việc đi trong peloton giúp tiết kiệm năng lượng do giảm sức cản của gió. Vị trí trong peloton có thể ảnh hưởng đến khả năng thành công của tay đua.
Prepositions
Ví dụ: 'in the peloton' (trong peloton) chỉ vị trí bên trong nhóm; 'the front of the peloton' (phía trước của peloton) chỉ vị trí dẫn đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main peloton (đoàn đua chính)
-
leading leading peloton (đoàn đua dẫn đầu)
-
chasing chasing peloton (đoàn đua bám đuổi)
-
front of the front of the peloton (phía trước đoàn đua)
-
join join the peloton (gia nhập đoàn đua)
-
drop from drop from the peloton (bị bỏ lại/rớt lại khỏi đoàn đua)
-
lead lead the peloton (dẫn đầu đoàn đua)
-
attack attack the peloton (tấn công đoàn đua (tăng tốc vượt lên))
-
stay in stay in the peloton (giữ vị trí trong đoàn đua)
Idioms
-
in the peloton
trong đoàn đua (nhóm chính)
"He managed to stay in the peloton for most of the race."
(Anh ấy đã cố gắng giữ vị trí trong đoàn đua trong phần lớn cuộc đua.)
-
break away from the peloton
tách tốp/bứt phá khỏi đoàn đua
"A small group of riders tried to break away from the peloton to gain an advantage."
(Một nhóm nhỏ các tay đua đã cố gắng bứt phá khỏi đoàn đua để giành lợi thế.)
-
to get dropped from the peloton
bị bỏ lại/rớt lại khỏi đoàn đua
"The tired rider eventually got dropped from the peloton on the steep climb."
(Tay đua mệt mỏi cuối cùng đã bị bỏ lại khỏi đoàn đua ở đoạn leo dốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peloton
Danh từNhóm chính của các tay đua trong một cuộc đua xe đạp đường trường.
"He stayed safe in the peloton until the final sprint."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The peloton, which is made up of the main group of cyclists, worked together to maintain their lead. |
Peloton, bao gồm nhóm chính các tay đua xe đạp, đã cùng nhau duy trì vị trí dẫn đầu. |
| Phủ định | The breakaway group, who were hoping to stay ahead, couldn't escape the peloton that was chasing them. |
Nhóm tách tốp, những người hy vọng ở lại phía trước, không thể thoát khỏi peloton đang đuổi theo họ. |
| Nghi vấn | Is the peloton, where riders often draft off each other, the best place to conserve energy during a long race? |
Có phải peloton, nơi các tay đua thường đi xe bám đuôi nhau, là nơi tốt nhất để tiết kiệm năng lượng trong một cuộc đua dài? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peloton".
