(Top Banner Ad)
pack
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

pack

UK: /pæk/ • US: /pæk/

Nghĩa tiếng Việt

đóng gói lốc bầy đàn nhồi nhét
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fill a bag or suitcase with clothes and other things for a trip.

Vietnamese Meaning

Đóng gói, xếp đồ vào túi hoặc vali cho một chuyến đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to pack my suitcase for the trip tomorrow."

    "Tôi cần đóng gói vali cho chuyến đi ngày mai."

  • "She packed her bags and left."

    "Cô ấy thu dọn hành lý và rời đi."

  • "The stadium was packed with fans."

    "Sân vận động chật kín người hâm mộ."

  • "This product is sold in packs of six."

    "Sản phẩm này được bán theo lốc sáu cái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun packer người đóng gói
Noun packing việc đóng gói, vật liệu đóng gói
Noun package gói hàng, bưu kiện
Noun backpack ba lô
Verb unpack mở gói, dỡ đồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pakk-
Old English
pæcca, pacca
Middle English
pakke
Modern English
pack

Nguồn gốc 'Pack'

Từ 'pack' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại (*pakk-), có nghĩa là 'một bó' hoặc 'gói hàng'. Sau đó, nó phát triển thành 'pæcca' hoặc 'pacca' trong tiếng Anh cổ, giữ nguyên nghĩa về một bó đồ vật được buộc lại. Điều này thể hiện lịch sử lâu đời của việc đóng gói và vận chuyển hàng hóa của con người.

Usage Note

Động từ 'pack' nhấn mạnh hành động sắp xếp, thường là cho một chuyến đi. Nó có thể được dùng theo nghĩa bóng để nói về việc dồn nén, nhồi nhét thứ gì đó.

Prepositions

for into

pack for: đóng gói cho cái gì (ví dụ: chuyến đi, thời tiết); pack into: nhồi nhét vào đâu (ví dụ: vali, hộp)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pack (đóng gói, sắp xếp)
  • pack pack your bags
    (thu dọn hành lý của bạn)
  • pack pack clothes
    (đóng gói quần áo)
  • pack pack a lunch
    (chuẩn bị bữa trưa mang đi)
Noun + pack (gói, bộ, bầy)
  • pack of a pack of cigarettes
    (một bao thuốc lá)
  • pack of a pack of cards
    (một bộ bài)
  • pack of a pack of wolves
    (một bầy sói)
Pack (động từ) + A (thành ngữ phổ biến)
  • pack pack a punch
    (có sức ảnh hưởng lớn, có cú đấm mạnh (theo nghĩa bóng))

Idioms

  • pack it in

    ngừng làm gì đó, bỏ cuộc

    "I'm so tired, I think I'm going to pack it in for the day."

    (Tôi mệt quá, tôi nghĩ mình sẽ nghỉ làm hôm nay.)

  • send someone packing

    đuổi việc ai đó, sa thải ai đó; khiến ai đó phải rời đi một cách nhanh chóng

    "After he lied, the boss sent him packing."

    (Sau khi anh ta nói dối, ông chủ đã đuổi việc anh ta.)

  • pack the house

    làm cho nhà hát/sân vận động/hội trường đầy ắp khán giả

    "The band's performance packed the house last night."

    (Buổi biểu diễn của ban nhạc tối qua đã làm đầy ắp khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pack

Động từ
Lật mặt

Đóng gói, xếp đồ vào túi hoặc vali cho một chuyến đi.

"I need to pack my suitcase for the trip tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pack".

Tâm lý bầy đàn (Pack Mentality)

Trong tiếng Anh, 'pack mentality' (tâm lý bầy đàn) là một khái niệm xã hội mô tả xu hướng của con người hành động theo cách mà những người khác trong nhóm đang làm, thường là không suy nghĩ độc lập. Khái niệm này ban đầu xuất phát từ cách các loài động vật ăn thịt như chó sói sống và săn mồi theo bầy đàn.

Văn hóa Backpacking

Từ 'backpack' (ba lô) đã tạo ra thuật ngữ 'backpacking' (du lịch ba lô), một phong cách du lịch phổ biến, đặc biệt là trong giới trẻ phương Tây. Người 'backpacker' thường mang theo ít đồ đạc trong một chiếc ba lô lớn, thích khám phá những địa điểm ít người biết đến, và tìm kiếm trải nghiệm du lịch tiết kiệm và gần gũi với văn hóa địa phương.