(Top Banner Ad)
bunch
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

bunch

UK: /bʌntʃ/ • US: /bʌntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

chùm nhóm túm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a number of things, typically of the same kind, growing or fastened together

Vietnamese Meaning

một nhóm những thứ, thường là cùng loại, mọc hoặc được buộc lại với nhau

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a bunch of roses for her mother."

    "Cô ấy mua một bó hoa hồng cho mẹ."

  • "I found a bunch of keys on the street."

    "Tôi tìm thấy một chùm chìa khóa trên đường."

  • "The children were a happy bunch."

    "Những đứa trẻ là một nhóm vui vẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bunch chùm (nho), bó (hoa), nải (chuối), nhóm (người)
Verb bunch túm lại, tụm lại, xếp thành bó
Adjective bunchy lùm xùm, phồng lên, mọc thành cụm
Verb unbunch gỡ ra, tản ra, không còn túm lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (reconstructed)
*bunkōn
Middle English
bunche
Modern English
bunch

Từ 'Cục U' đến 'Bó Hoa'

Từ 'bunch' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'cục u' hoặc 'chỗ sưng phồng', giống như cái bướu trên lưng. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì mọc thành cụm trông giống như một khối u, ví dụ như 'a bunch of grapes' (một chùm nho). Cuối cùng, nó được dùng để chỉ một nhóm người hoặc đồ vật được túm lại với nhau, như 'a bunch of flowers' (một bó hoa) hay 'a bunch of friends' (một nhóm bạn).

Usage Note

Từ 'bunch' thường được dùng để chỉ một nhóm các vật thể tương tự, như hoa, chìa khóa, nho, hoặc chuối. Nó mang ý nghĩa tập hợp lại với nhau một cách tự nhiên hoặc có chủ ý. So với 'group', 'bunch' mang tính chất ít trang trọng và cụ thể hơn về số lượng.

Prepositions

of

'bunch of' được dùng để chỉ thành phần tạo nên nhóm đó. Ví dụ: 'a bunch of flowers', 'a bunch of keys'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bunch
  • pick a bunch of flowers
    (hái một bó hoa)
  • buy a bunch of bananas
    (mua một nải chuối)
  • tie something in a bunch
    (buộc/cột cái gì đó thành một bó)
Adjective + bunch
  • a lovely bunch of people
    (một nhóm người dễ thương)
  • a whole bunch of problems
    (cả một đống vấn đề)
  • a big bunch of keys
    (một chùm chìa khóa lớn)
bunch of + Noun
  • a bunch of grapes
    (một chùm nho)
  • a bunch of friends
    (một nhóm bạn)
  • a bunch of nonsense
    (một mớ chuyện tào lao/vô nghĩa)

Idioms

  • the best of the bunch

    người/cái tốt nhất trong một nhóm

    "All the applicants were qualified, but she was clearly the best of the bunch."

    (Tất cả ứng viên đều đủ tiêu chuẩn, nhưng cô ấy rõ ràng là người giỏi nhất trong số đó.)

  • thanks a bunch

    Cảm ơn 'nhiều' (thường mang nghĩa mỉa mai, châm biếm khi ai đó không giúp được gì hoặc làm tình hình tệ hơn)

    "You told everyone my secret? Oh, thanks a bunch!"

    (Cậu đã kể bí mật của tôi cho mọi người á? Ồ, 'cảm ơn' cậu nhiều nhé!)

  • the pick of the bunch

    lựa chọn tốt nhất, người/vật xuất sắc nhất trong nhóm (tương tự 'the best of the bunch')

    "We saw five houses today, and the one by the lake was the pick of the bunch."

    (Hôm nay chúng tôi đã xem năm ngôi nhà, và căn nhà bên hồ là lựa chọn tuyệt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bunch

danh từ
Lật mặt

một nhóm những thứ, thường là cùng loại, mọc hoặc được buộc lại với nhau

"She bought a bunch of roses for her mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bunch".

Tặng Hoa Theo Bó: Một Nét Văn Hóa Phương Tây

Ở các nước phương Tây, tặng 'a bunch of flowers' (một bó hoa) là một cử chỉ rất phổ biến để thể hiện tình cảm, sự quan tâm hoặc chúc mừng. Người ta thường tặng hoa trong các dịp như sinh nhật, lễ Tình nhân, thăm người ốm, hoặc đơn giản là để làm ai đó vui lòng. Mỗi loại hoa và màu sắc còn có thể mang những ý nghĩa riêng.

'Bunch' và Sự Thân Mật Suồng Sã

Khi nói về một nhóm người, dùng từ 'bunch' (ví dụ: a bunch of friends) thường mang sắc thái thân mật, gần gũi và không trang trọng hơn so với từ 'group' (a group of friends). Nó gợi cảm giác một nhóm người gắn kết với nhau một cách tự nhiên và thoải mái.