(Top Banner Ad)
penalized
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Pháp luật, Thể thao, Kinh tế

penalized

UK: /ˈpiːnəlaɪzd/ • US: /ˈpiːnəlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị phạt bị xử phạt bị chịu phạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To subject to a penalty; to punish.

Vietnamese Meaning

Bị phạt; chịu phạt; bị xử phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver was penalized for speeding."

    "Người lái xe đã bị phạt vì chạy quá tốc độ."

  • "The company was penalized for violating environmental regulations."

    "Công ty đã bị phạt vì vi phạm các quy định về môi trường."

  • "He was penalized with a five-minute delay."

    "Anh ta bị phạt chậm năm phút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penalty hình phạt, tiền phạt
Noun penalization hành động xử phạt, sự bị phạt
Adjective penal thuộc về hình phạt, có tính trừng phạt
Verb penalize xử phạt, phạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Thể thao, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ποινή (poiné)
Latin
poena
Late Latin
poenalis
Old French
pénal
English (adj.)
penal
English (verb)
penalize
English (past participle)
penalized

Nguồn gốc cổ xưa của hình phạt

Từ 'penalized' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'poine', nghĩa là 'sự trừng phạt, tiền phạt'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'poena' (hình phạt, sự trừng phạt) rồi phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'pénal' (thuộc về hình phạt), và cuối cùng trở thành động từ 'penalize' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'xử phạt, bị phạt'.

Usage Note

Từ 'penalized' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'penalize'. Nó được sử dụng khi ai đó hoặc một cái gì đó đã bị chịu hình phạt hoặc bất lợi do vi phạm quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn nào đó. Mức độ nghiêm trọng của hình phạt có thể khác nhau, từ những hình phạt nhỏ như trừ điểm đến những hình phạt lớn hơn như phạt tiền hoặc đình chỉ.

Prepositions

for

Sử dụng 'penalized for' để chỉ rõ lý do bị phạt. Ví dụ: 'The team was penalized for unsportsmanlike conduct.' (Đội bị phạt vì hành vi phi thể thao).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + penalized
  • heavily heavily penalized
    (bị phạt nặng)
  • severely severely penalized
    (bị phạt nghiêm khắc)
  • financially financially penalized
    (bị phạt tiền)
  • unfairly unfairly penalized
    (bị phạt không công bằng)
  • rightly rightly penalized
    (bị phạt đúng)
Động từ + penalized
  • be be penalized
    (bị phạt)
  • get get penalized
    (bị phạt)
  • risk being risk being penalized
    (có nguy cơ bị phạt)
Cụm giới từ với penalized
  • for penalized for a foul
    (bị phạt vì một lỗi)
  • by penalized by the referee
    (bị phạt bởi trọng tài)

Idioms

  • to be penalized for something

    bị phạt vì điều gì đó

    "The team was penalized for an offside offense."

    (Đội bóng bị phạt vì lỗi việt vị.)

  • to be unfairly penalized

    bị phạt một cách không công bằng

    "Many players feel they are unfairly penalized by the new rules."

    (Nhiều cầu thủ cảm thấy họ bị phạt một cách không công bằng bởi các quy tắc mới.)

  • to face being penalized

    đối mặt với nguy cơ bị phạt

    "Businesses that ignore the regulations face being heavily penalized."

    (Các doanh nghiệp phớt lờ quy định sẽ đối mặt với nguy cơ bị phạt nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penalized

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Bị phạt; chịu phạt; bị xử phạt.

"The driver was penalized for speeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the season, the team will have been being penalized for unsportsmanlike conduct for over a month.
Đến cuối mùa giải, đội sẽ bị phạt vì hành vi phi thể thao trong hơn một tháng.
Phủ định
The player won't have been being penalized for diving if the referee hadn't made a mistake.
Cầu thủ sẽ không bị phạt vì ăn vạ nếu trọng tài không mắc sai lầm.
Nghi vấn
Will the company have been being penalized for environmental violations for long when the new regulations take effect?
Liệu công ty sẽ bị phạt vì vi phạm môi trường trong bao lâu khi các quy định mới có hiệu lực?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been penalized for excessive fouls before the final quarter.
Đội đã bị phạt vì phạm lỗi quá nhiều trước hiệp cuối cùng.
Phủ định
He had not been penalized for any violations during the entire game until that moment.
Anh ấy đã không bị phạt vì bất kỳ vi phạm nào trong suốt trận đấu cho đến thời điểm đó.
Nghi vấn
Had she been penalized before for similar offenses?
Cô ấy đã từng bị phạt trước đây vì những hành vi phạm tội tương tự chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team was penalized for unsportsmanlike conduct during the game.
Đội đã bị phạt vì hành vi phi thể thao trong trận đấu.
Phủ định
He didn't get penalized even though he clearly committed a foul.
Anh ấy đã không bị phạt mặc dù rõ ràng anh ấy đã phạm lỗi.
Nghi vấn
Did the referee penalize the player for holding?
Trọng tài có phạt cầu thủ vì giữ người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penalized".

Luật pháp và Công lý

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc 'penalized' (bị xử phạt) là một phần quan trọng của hệ thống luật pháp và công lý, nhằm duy trì trật tự và đảm bảo sự công bằng. Các hình phạt thường được áp dụng dựa trên mức độ vi phạm và mục tiêu là răn đe, sửa chữa hoặc bồi thường.

Quy tắc trong Thể thao

Trong thể thao, việc 'penalized' là một cơ chế thiết yếu để đảm bảo sự công bằng và duy trì tinh thần thể thao. Ví dụ, trong bóng đá, một cầu thủ có thể bị phạt thẻ vàng hoặc thẻ đỏ nếu vi phạm luật, hoặc đội bóng bị phạt penalty (đá phạt đền) nếu phạm lỗi nghiêm trọng trong vòng cấm.