penalized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To subject to a penalty; to punish.
Vietnamese Meaning
Bị phạt; chịu phạt; bị xử phạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The driver was penalized for speeding."
"Người lái xe đã bị phạt vì chạy quá tốc độ."
-
"The company was penalized for violating environmental regulations."
"Công ty đã bị phạt vì vi phạm các quy định về môi trường."
-
"He was penalized with a five-minute delay."
"Anh ta bị phạt chậm năm phút."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'penalized' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'penalize'. Nó được sử dụng khi ai đó hoặc một cái gì đó đã bị chịu hình phạt hoặc bất lợi do vi phạm quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn nào đó. Mức độ nghiêm trọng của hình phạt có thể khác nhau, từ những hình phạt nhỏ như trừ điểm đến những hình phạt lớn hơn như phạt tiền hoặc đình chỉ.
Prepositions
Sử dụng 'penalized for' để chỉ rõ lý do bị phạt. Ví dụ: 'The team was penalized for unsportsmanlike conduct.' (Đội bị phạt vì hành vi phi thể thao).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily penalized (bị phạt nặng)
-
severely severely penalized (bị phạt nghiêm khắc)
-
financially financially penalized (bị phạt tiền)
-
unfairly unfairly penalized (bị phạt không công bằng)
-
rightly rightly penalized (bị phạt đúng)
-
be be penalized (bị phạt)
-
get get penalized (bị phạt)
-
risk being risk being penalized (có nguy cơ bị phạt)
-
for penalized for a foul (bị phạt vì một lỗi)
-
by penalized by the referee (bị phạt bởi trọng tài)
Idioms
-
to be penalized for something
bị phạt vì điều gì đó
"The team was penalized for an offside offense."
(Đội bóng bị phạt vì lỗi việt vị.)
-
to be unfairly penalized
bị phạt một cách không công bằng
"Many players feel they are unfairly penalized by the new rules."
(Nhiều cầu thủ cảm thấy họ bị phạt một cách không công bằng bởi các quy tắc mới.)
-
to face being penalized
đối mặt với nguy cơ bị phạt
"Businesses that ignore the regulations face being heavily penalized."
(Các doanh nghiệp phớt lờ quy định sẽ đối mặt với nguy cơ bị phạt nặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
penalized
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Bị phạt; chịu phạt; bị xử phạt.
"The driver was penalized for speeding."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the season, the team will have been being penalized for unsportsmanlike conduct for over a month. |
Đến cuối mùa giải, đội sẽ bị phạt vì hành vi phi thể thao trong hơn một tháng. |
| Phủ định | The player won't have been being penalized for diving if the referee hadn't made a mistake. |
Cầu thủ sẽ không bị phạt vì ăn vạ nếu trọng tài không mắc sai lầm. |
| Nghi vấn | Will the company have been being penalized for environmental violations for long when the new regulations take effect? |
Liệu công ty sẽ bị phạt vì vi phạm môi trường trong bao lâu khi các quy định mới có hiệu lực? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team had been penalized for excessive fouls before the final quarter. |
Đội đã bị phạt vì phạm lỗi quá nhiều trước hiệp cuối cùng. |
| Phủ định | He had not been penalized for any violations during the entire game until that moment. |
Anh ấy đã không bị phạt vì bất kỳ vi phạm nào trong suốt trận đấu cho đến thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Had she been penalized before for similar offenses? |
Cô ấy đã từng bị phạt trước đây vì những hành vi phạm tội tương tự chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team was penalized for unsportsmanlike conduct during the game. |
Đội đã bị phạt vì hành vi phi thể thao trong trận đấu. |
| Phủ định | He didn't get penalized even though he clearly committed a foul. |
Anh ấy đã không bị phạt mặc dù rõ ràng anh ấy đã phạm lỗi. |
| Nghi vấn | Did the referee penalize the player for holding? |
Trọng tài có phạt cầu thủ vì giữ người không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penalized".
