(Top Banner Ad)
disciplined
B2
adjective B2 Tổng quát

disciplined

UK: /ˈdɪsəplɪnd/ • US: /ˈdɪsəplɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

có kỷ luật tự giác nghiêm khắc với bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing a controlled form of behaviour or way of working.

Vietnamese Meaning

Có kỷ luật, tuân thủ kỷ luật, có phương pháp, có nguyên tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A disciplined approach is essential for success."

    "Một cách tiếp cận có kỷ luật là rất cần thiết cho sự thành công."

  • "She is a very disciplined student."

    "Cô ấy là một học sinh rất có kỷ luật."

  • "The company follows a disciplined investment strategy."

    "Công ty tuân theo một chiến lược đầu tư có kỷ luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discipline kỷ luật, sự rèn luyện, môn học
Verb discipline rèn luyện, dạy dỗ, giữ kỷ luật (hoặc trừng phạt)
Adjective undisciplined vô kỷ luật, không được rèn luyện
Noun disciplinarian người giữ kỷ luật nghiêm khắc
Noun self-discipline tính tự giác, tự kỷ luật
Adjective self-disciplined tự giác, có tính kỷ luật cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disciplina
Old French
discipline
Middle English
discipline
English
disciplined

Nguồn gốc của 'Disciplined'

Từ 'disciplined' có gốc từ tiếng Latin 'disciplina', mang ý nghĩa 'sự hướng dẫn, việc dạy dỗ, huấn luyện'. Ban đầu, từ này liên quan đến việc học hỏi và tuân theo quy tắc. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để bao hàm cả sự tự kiểm soát, rèn luyện bản thân để đạt được mục tiêu hoặc tuân thủ một hệ thống quy tắc.

Usage Note

Tính từ 'disciplined' mô tả người hoặc hoạt động được thực hiện một cách có tổ chức, tuân thủ quy tắc và kiểm soát bản thân. Nó nhấn mạnh sự tự giác, sự kiên trì và khả năng tuân theo kế hoạch hoặc quy trình. Khác với 'obedient' (vâng lời) mang tính thụ động chấp hành mệnh lệnh, 'disciplined' thể hiện sự chủ động và tự giác tuân thủ kỷ luật.

Prepositions

in

'Disciplined in' được dùng để chỉ sự thành thạo, được rèn luyện kỹ lưỡng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is disciplined in martial arts' (Anh ấy được rèn luyện kỹ lưỡng trong võ thuật).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + disciplined
  • highly highly disciplined
    (có kỷ luật rất cao)
  • well well-disciplined
    (có kỷ luật tốt, được huấn luyện tốt)
  • strictly strictly disciplined
    (được kỷ luật nghiêm ngặt)
Danh từ + disciplined (trong vai trò bổ ngữ)
  • a a disciplined student/athlete
    (một học sinh/vận động viên có kỷ luật)
  • a a disciplined approach/mindset
    (một cách tiếp cận/tư duy có kỷ luật)
  • a a disciplined army/team
    (một quân đội/đội ngũ có kỷ luật)
Động từ + disciplined
  • stay stay disciplined
    (duy trì tính kỷ luật)
  • remain remain disciplined
    (giữ vững kỷ luật)
  • become become more disciplined
    (trở nên có kỷ luật hơn)

Idioms

  • A disciplined approach to something

    một cách tiếp cận có kỷ luật đối với điều gì đó

    "She adopted a disciplined approach to her studies, setting clear goals."

    (Cô ấy đã áp dụng một cách tiếp cận có kỷ luật cho việc học, đặt ra các mục tiêu rõ ràng.)

  • To be self-disciplined

    có tính tự giác, tự kỷ luật

    "Successful entrepreneurs are often highly self-disciplined."

    (Các doanh nhân thành công thường có tính tự giác rất cao.)

  • Maintain a disciplined routine

    duy trì một thói quen có kỷ luật

    "To achieve fitness, it's essential to maintain a disciplined routine."

    (Để đạt được thể lực tốt, điều cần thiết là duy trì một thói quen có kỷ luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disciplined

adjective
Lật mặt

Có kỷ luật, tuân thủ kỷ luật, có phương pháp, có nguyên tắc.

"A disciplined approach is essential for success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he is so disciplined, he always finishes his work on time.
Bởi vì anh ấy rất kỷ luật, anh ấy luôn hoàn thành công việc đúng hạn.
Phủ định
Even though she is talented, she won't succeed if she doesn't discipline herself.
Mặc dù cô ấy tài năng, cô ấy sẽ không thành công nếu cô ấy không tự kỷ luật bản thân.
Nghi vấn
If you are disciplined, will you achieve your goals more easily?
Nếu bạn có kỷ luật, bạn sẽ đạt được mục tiêu dễ dàng hơn chứ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is more disciplined than her brother.
Cô ấy kỷ luật hơn anh trai của mình.
Phủ định
He is not as disciplined as his sister.
Anh ấy không kỷ luật bằng chị gái của mình.
Nghi vấn
Is he the most disciplined student in the class?
Có phải anh ấy là học sinh kỷ luật nhất trong lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disciplined".

Kỷ luật và Thành công Cá nhân

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong môi trường giáo dục và kinh doanh, tính kỷ luật cá nhân (self-discipline) được coi là một phẩm chất cực kỳ quan trọng. Khả năng tự kiểm soát, kiên trì và tuân thủ các nguyên tắc là chìa khóa để đạt được mục tiêu và thành công lâu dài.

Kỷ luật trong Tổ chức và Đội nhóm

Trong các lĩnh vực như quân đội, thể thao hoặc các tổ chức lớn, 'disciplined' không chỉ ám chỉ sự tuân thủ quy định mà còn là khả năng phối hợp nhịp nhàng, hành động có mục đích và tập trung để đạt được hiệu quả chung. Một đội ngũ có kỷ luật cao thường hoạt động rất hiệu quả.