(Top Banner Ad)
oscillator
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật điện, Âm nhạc

oscillator

UK: /ˈɒsɪleɪtər/ • US: /ˈɑːsɪleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

mạch dao động bộ dao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for generating oscillating electric currents or voltages by nonmechanical means.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị tạo ra các dòng điện hoặc điện áp dao động bằng các phương tiện phi cơ học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crystal oscillator provides a stable clock signal for the microcontroller."

    "Bộ dao động tinh thể cung cấp một tín hiệu xung nhịp ổn định cho vi điều khiển."

  • "This type of oscillator is commonly used in radio transmitters."

    "Loại bộ dao động này thường được sử dụng trong các máy phát thanh."

  • "The musician uses an oscillator to create a variety of electronic sounds."

    "Nhạc sĩ sử dụng bộ dao động để tạo ra nhiều loại âm thanh điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oscillate dao động, lắc lư, rung động
Noun oscillation sự dao động, sự lắc lư, sự rung động
Adjective oscillatory có tính dao động, liên quan đến dao động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oscillare
English
oscillator

Nguồn gốc từ 'đu đưa'

Từ 'oscillator' bắt nguồn từ động từ 'oscillare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đu đưa' hoặc 'lắc lư' như một chiếc đu. Ban đầu, nó mô tả chuyển động qua lại đều đặn của một vật thể. Ngày nay, ý nghĩa này được mở rộng sang các thiết bị hoặc hệ thống tạo ra dao động tuần hoàn, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật như điện tử hoặc âm nhạc.

Usage Note

Trong vật lý và kỹ thuật, 'oscillator' thường đề cập đến một mạch điện tử hoặc một hệ thống vật lý tạo ra một tín hiệu dao động định kỳ. Nó khác với một 'amplifier' (bộ khuếch đại) ở chỗ nó tạo ra tín hiệu, thay vì chỉ khuếch đại tín hiệu hiện có. Trong âm nhạc, nó có thể là một thành phần trong một nhạc cụ điện tử, chẳng hạn như synthesizer.

Prepositions

in for

'Oscillator in': đề cập đến vị trí của bộ dao động bên trong một mạch điện, thiết bị hoặc hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'The oscillator in the radio generates the carrier wave.' 'Oscillator for': đề cập đến mục đích sử dụng của bộ dao động. Ví dụ: 'This oscillator is for generating audio frequencies.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oscillator (Loại bộ dao động)
  • harmonic harmonic oscillator
    (bộ dao động điều hòa)
  • crystal crystal oscillator
    (bộ dao động thạch anh)
  • voltage-controlled voltage-controlled oscillator (VCO)
    (bộ dao động điều khiển bằng điện áp)
  • relaxation relaxation oscillator
    (bộ dao động giãn)
Verb + oscillator (Thao tác với bộ dao động)
  • design design an oscillator
    (thiết kế một bộ dao động)
  • tune tune an oscillator
    (điều chỉnh bộ dao động)
  • stabilize stabilize an oscillator
    (ổn định bộ dao động)

Idioms

  • Oscillator circuit

    Mạch dao động (một hệ thống điện tử tạo ra tín hiệu dao động)

    "The radio uses an oscillator circuit to generate the carrier wave."

    (Đài radio sử dụng một mạch dao động để tạo ra sóng mang.)

  • Phase-locked loop (PLL) oscillator

    Bộ dao động vòng khóa pha (một hệ thống điều khiển điện tử tạo ra tín hiệu đầu ra có pha liên quan đến tín hiệu đầu vào)

    "Modern communication systems often employ PLL oscillators for frequency synthesis."

    (Các hệ thống truyền thông hiện đại thường sử dụng bộ dao động PLL để tổng hợp tần số.)

  • Run an oscillator

    Vận hành/khởi động một bộ dao động

    "Engineers must run an oscillator for several hours to ensure its stability."

    (Các kỹ sư phải vận hành bộ dao động trong vài giờ để đảm bảo độ ổn định của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oscillator

noun
Lật mặt

Một thiết bị tạo ra các dòng điện hoặc điện áp dao động bằng các phương tiện phi cơ học.

"The crystal oscillator provides a stable clock signal for the microcontroller."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oscillator".

Trong âm nhạc điện tử

Bộ dao động (oscillator) là trái tim của các bộ tổng hợp âm thanh (synthesizers) trong âm nhạc điện tử. Chúng tạo ra các dạng sóng âm cơ bản như sóng sin, sóng vuông, sóng răng cưa, là nền tảng để tạo ra vô số âm thanh và hiệu ứng âm nhạc đa dạng, từ nhạc cổ điển đến thể loại điện tử hiện đại.

Vai trò trong công nghệ định vị và thời gian

Các bộ dao động, đặc biệt là bộ dao động thạch anh và bộ dao động nguyên tử siêu chính xác, là thành phần cốt yếu trong công nghệ giữ thời gian và định vị toàn cầu. Chúng tạo ra tín hiệu điện tử ở tần số cực kỳ ổn định, là nền tảng cho hoạt động của GPS, đồng hồ nguyên tử và nhiều hệ thống thông tin liên lạc hiện đại khác, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.