(Top Banner Ad)
headland
B2
danh từ B2 Địa lý

headland

UK: /ˈhɛdlænd/ • US: /ˈhɛdlænd/

Nghĩa tiếng Việt

mũi đất doi đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrow piece of land that projects from a coastline into the sea.

Vietnamese Meaning

Mũi đất, doi đất: Một dải đất hẹp nhô ra từ bờ biển ra biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We walked along the coastal path until we reached the headland."

    "Chúng tôi đi bộ dọc theo con đường ven biển cho đến khi đến mũi đất."

  • "The headland provided a sheltered bay for the fishing boats."

    "Mũi đất tạo ra một vịnh che chắn cho những chiếc thuyền đánh cá."

  • "The views from the headland were spectacular."

    "Khung cảnh từ mũi đất thật ngoạn mục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head cái đầu (của người, động vật); phần nhô ra, mũi (của một vật)
Noun land đất, đất đai; vùng đất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haubudą
Proto-Germanic
*landą
Old English
hēafod
Old English
land
Old English
hēafodland
Middle English
hedland
Modern English
headland

Nguồn gốc của 'headland'

Từ 'headland' là một từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English). Nó được tạo thành từ hai thành phần: 'head' (đầu, mũi) và 'land' (đất). Trong ngữ cảnh này, 'head' ám chỉ phần nhô ra, giống như cái đầu của một người hoặc một mũi tàu. Do đó, 'headland' mang ý nghĩa là một 'mảnh đất nhô ra' hoặc 'mũi đất'.

Usage Note

Headland thường được hình thành do sự xói mòn khác nhau của các loại đá khác nhau. Các loại đá cứng hơn chống lại xói mòn, tạo thành mũi đất, trong khi các loại đá mềm hơn bị xói mòn nhanh hơn, tạo thành vịnh ở hai bên mũi đất.

Prepositions

on near

'On' được sử dụng khi nói về vị trí trên đỉnh hoặc sườn của mũi đất. 'Near' được sử dụng để chỉ vị trí gần mũi đất, nhưng không nhất thiết phải ở trên đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headland
  • rocky rocky headland
    (mũi đất đá)
  • steep steep headland
    (mũi đất dốc)
  • prominent prominent headland
    (mũi đất nổi bật/nhô ra rõ rệt)
Verb + headland
  • round round the headland
    (đi vòng qua mũi đất (thường là tàu thuyền))
  • reach reach the headland
    (đến mũi đất)
Prepositional phrase
  • on on the headland
    (trên mũi đất)
  • beyond beyond the headland
    (phía sau mũi đất; vượt qua mũi đất)

Idioms

  • round the headland

    đi vòng qua mũi đất (thường dùng trong hàng hải khi tàu thuyền di chuyển qua một mũi đất)

    "The ship slowly rounded the headland and disappeared from view."

    (Con tàu chầm chậm đi vòng qua mũi đất và biến mất khỏi tầm mắt.)

  • beyond the headland

    ở phía sau/vượt qua mũi đất; thường ám chỉ điều gì đó ở xa, chưa biết hoặc không thể nhìn thấy được từ vị trí hiện tại, đôi khi mang nghĩa ẩn dụ về tương lai hoặc điều bí ẩn.

    "We wondered what mysterious lands lay beyond the headland."

    (Chúng tôi tự hỏi những vùng đất bí ẩn nào nằm ở phía sau mũi đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headland

danh từ
Lật mặt

Mũi đất, doi đất: Một dải đất hẹp nhô ra từ bờ biển ra biển.

"We walked along the coastal path until we reached the headland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headland".

Ngọn hải đăng trên Mũi đất

Mũi đất là vị trí lý tưởng để xây dựng các ngọn hải đăng. Những công trình này không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn tàu thuyền, giúp chúng tránh xa các bờ đá nguy hiểm mà còn trở thành biểu tượng của sự an toàn, hy vọng và là điểm nhấn cảnh quan độc đáo, thu hút du khách bởi vẻ đẹp hùng vĩ của chúng.

Tầm quan trọng chiến lược

Trong lịch sử, nhiều mũi đất đã được sử dụng làm các vị trí phòng thủ quan trọng. Với tầm nhìn bao quát ra biển và đất liền, chúng là nơi lý tưởng để xây dựng pháo đài, đài quan sát hoặc các công trình quân sự khác, giúp kiểm soát các tuyến đường thủy và bảo vệ lãnh thổ khỏi các cuộc tấn công từ biển.